Thuê lao động cao tuổi năm 2021: 6 'nút thắt' pháp lý doanh nghiệp tuyệt đối không được lơ là

Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định mới khi sử dụng lao động cao tuổi (ảnh minh họa)
Bối cảnh sử dụng lao động cao tuổi trong kỷ nguyên mới
Trong bối cảnh già hóa dân số và nhu cầu tận dụng kinh nghiệm của những người đi trước, việc sử dụng lao động cao tuổi đang trở thành xu hướng tất yếu của nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, kể từ ngày 01/01/2021, khi Bộ luật Lao động 2019 chính thức có hiệu lực, nhiều quy định về nhóm đối tượng này đã thay đổi đáng kể. Để tránh các rủi ro pháp lý không đáng có, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý 6 vấn đề trọng tâm dưới đây.
1. Nhận diện chính xác: Ai được coi là người lao động cao tuổi?
Khác với các quy định cũ, khái niệm người lao động cao tuổi hiện nay gắn liền với lộ trình tăng tuổi nghỉ hưu. Theo quy định tại khoản 1 Điều 148 Bộ luật Lao động 2019:
1. Người lao động cao tuổi là người tiếp tục lao động sau độ tuổi theo quy định tại khoản 2 Điều 169 của Bộ luật này.
Tại thời điểm năm 2021, tuổi nghỉ hưu của người lao động trong điều kiện bình thường là đủ 60 tuổi 03 tháng đối với nam và đủ 55 tuổi 04 tháng đối với nữ. Do đó, bất kỳ cá nhân nào tiếp tục làm việc sau cột mốc này đều được xếp vào nhóm lao động cao tuổi. Doanh nghiệp cần cập nhật danh sách nhân sự định kỳ để áp dụng đúng các chế độ đặc thù.
2. Linh hoạt trong giao kết hợp đồng lao động
Một trong những ưu đãi lớn nhất dành cho doanh nghiệp khi thuê lao động cao tuổi chính là sự linh hoạt về loại hợp đồng. Thông thường, hợp đồng xác định thời hạn chỉ được ký tối đa 02 lần, sau đó phải chuyển sang không xác định thời hạn. Tuy nhiên, với lao động cao tuổi, khoản 1 Điều 149 Bộ luật Lao động 2019 cho phép:
1. Khi sử dụng người lao động cao tuổi, hai bên có thể thỏa thuận giao kết nhiều lần hợp đồng lao động xác định thời hạn.
Quy định này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc điều chỉnh nhân sự phù hợp với tình hình sức khỏe thực tế của người lao động và nhu cầu sản xuất kinh doanh.
3. Rào cản đối với các công việc nặng nhọc, độc hại
Sức khỏe là yếu tố tiên quyết khi sử dụng lao động lớn tuổi. Pháp luật nghiêm cấm việc sử dụng nhóm đối tượng này làm các công việc có nguy cơ cao trừ khi đảm bảo được các điều kiện an toàn khắt khe. Cụ thể, khoản 3 Điều 149 Bộ luật Lao động 2019 nêu rõ:
3. Không được sử dụng người lao động cao tuổi làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm có ảnh hưởng xấu tới sức khỏe người lao động cao tuổi, trừ trường hợp bảo đảm các điều kiện làm việc an toàn.

Môi trường làm việc cho người cao tuổi phải đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh lao động (ảnh minh họa)
Nếu vi phạm, doanh nghiệp có thể đối mặt với mức phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng theo quy định tại Điều 30 Nghị định 28/2020/NĐ-CP.
4. Quyền được rút ngắn thời giờ làm việc
Người lao động cao tuổi có quyền được chăm sóc sức khỏe tốt hơn thông qua việc giảm cường độ làm việc. Theo khoản 2 Điều 148 Bộ luật Lao động 2019, họ có quyền thỏa thuận với người sử dụng lao động về việc rút ngắn thời giờ làm việc hằng ngày hoặc áp dụng chế độ làm việc không trọn thời gian. Doanh nghiệp nên chủ động xây dựng các khung giờ làm việc linh hoạt để hỗ trợ nhóm lao động này.
5. Quy định về làm thêm giờ và làm việc ban đêm
Hiện nay, pháp luật không cấm lao động cao tuổi làm thêm giờ hay làm việc vào ban đêm. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải tuân thủ nguyên tắc tự nguyện. Nghĩa là phải được sự đồng ý của người lao động và đảm bảo các giới hạn về tổng số giờ làm thêm trong ngày, tháng, năm theo quy định chung tại Điều 107 Bộ luật Lao động 2019.
6. Bài toán bảo hiểm: Đóng hay không đóng?
Đây là vấn đề gây nhiều tranh cãi nhất. Việc đóng bảo hiểm phụ thuộc vào tình trạng hưởng lương hưu của người lao động:
- Trường hợp đã hưởng lương hưu: Doanh nghiệp không phải đóng BHXH, BHYT, BHTN. Thay vào đó, phải chi trả thêm một khoản tiền tương đương với mức đóng bảo hiểm vào lương cho người lao động theo khoản 3 Điều 168 Bộ luật Lao động 2019.
- Trường hợp chưa hưởng lương hưu: Nếu vẫn thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc, doanh nghiệp và người lao động vẫn phải thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm như bình thường.
Việc nắm vững 6 lưu ý trên không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tạo dựng môi trường làm việc nhân văn, khai thác hiệu quả nguồn lực lao động giàu kinh nghiệm.
hethongphapluat.com – nền tảng dữ liệu pháp luật đáng tin cậy.
• 600.000 văn bản
• 2 triệu bản án và án lệ
• Hàng trăm nghìn thủ tục hành chính
Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi sử dụng lao động cao tuổi theo Bộ luật Lao động 2019? Từ quy định về tuổi nghỉ hưu mới năm 2021 đến các chế độ bảo hiểm, hợp đồng và an toàn lao động. Xem ngay hướng dẫn chi tiết tại đây.