Thay đổi quan trọng về thời giờ làm việc từ năm 2021: Người lao động cần lưu ý gì?
Chỉ còn vài tháng nữa, Bộ luật Lao động 2019 sẽ chính thức đi vào cuộc sống, thay thế cho văn bản năm 2012. Trong bối cảnh thị trường lao động đang có nhiều biến động, việc nắm vững các quy định về thời giờ làm việc không chỉ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi chính đáng mà còn giúp doanh nghiệp vận hành đúng luật, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.
1. Nghĩa vụ thông báo công khai về thời giờ làm việc
Một trong những điểm mới đáng chú ý nhất nằm ở cách thức xác lập thời giờ làm việc tại doanh nghiệp. Theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Lao động 2019:
"1. Thời giờ làm việc bình thường không quá 08 giờ trong 01 ngày và không quá 48 giờ trong 01 tuần.
2. Người sử dụng lao động có quyền quy định thời giờ làm việc theo ngày hoặc tuần nhưng phải thông báo cho người lao động biết; trường hợp theo tuần thì thời giờ làm việc bình thường không quá 10 giờ trong 01 ngày và không quá 48 giờ trong 01 tuần.
Nhà nước khuyến khích người sử dụng lao động thực hiện tuần làm việc 40 giờ đối với người lao động."
So với trước đây, luật mới nhấn mạnh vào tính minh bạch. Người sử dụng lao động dù có quyền tự quyết trong việc sắp xếp ca kíp, lịch làm việc theo đặc thù sản xuất kinh doanh, nhưng bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ thông báo cho người lao động. Điều này giúp người lao động chủ động sắp xếp thời gian cá nhân và giám sát việc thực thi pháp luật tại nơi làm việc.
2. Bãi bỏ quyền quy định làm việc theo giờ - Bước đi bảo vệ quyền lợi bền vững
Điểm khác biệt lớn so với Bộ Luật lao động 2012 là việc nhà làm luật đã loại bỏ cụm từ “người sử dụng lao động có quyền quy định làm việc theo giờ”. Thay đổi này nhằm ngăn chặn tình trạng lạm dụng hình thức làm việc theo giờ để né tránh các nghĩa vụ về bảo hiểm xã hội hoặc các chế độ phúc lợi khác vốn thường gắn liền với hợp đồng làm việc theo ngày hoặc tuần.
Từ năm 2021, mọi sự sắp xếp về thời gian đều phải nằm trong khung khổ của ngày hoặc tuần, đảm bảo tính thống nhất và dễ dàng trong việc tính toán tiền lương cũng như các chế độ nghỉ ngơi.
3. Siết chặt tiêu chuẩn cho các công việc có yếu tố nguy hiểm, độc hại
Đối với những môi trường làm việc đặc thù, Bộ luật Lao động 2019 chuyển dịch trọng tâm từ việc ấn định con số cứng nhắc sang việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Cụ thể, tại khoản 3 Điều 105 quy định:
"3. Người sử dụng lao động có trách nhiệm bảo đảm giới hạn thời gian làm việc tiếp xúc với yếu tố nguy hiểm, có hại đúng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và pháp luật có liên quan."
Thay vì quy định chung chung không quá 06 giờ/ngày như trước, trách nhiệm giờ đây thuộc về doanh nghiệp trong việc đo đạc, đánh giá môi trường lao động để đưa ra mức thời gian làm việc an toàn nhất cho sức khỏe con người. Điều này đòi hỏi các đơn vị sử dụng lao động phải đầu tư hơn vào công tác an toàn vệ sinh lao động.
4. Giữ nguyên khung giờ làm việc bình thường và khuyến khích rút ngắn
Mặc dù có nhiều tranh luận trong quá trình soạn thảo, nhưng cuối cùng Bộ luật Lao động 2019 vẫn giữ nguyên mức trần làm việc bình thường là 08 giờ/ngày và 48 giờ/tuần. Tuy nhiên, tinh thần của luật mới là hướng tới việc giảm giờ làm để nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động thông qua việc khuyến khích áp dụng tuần làm việc 40 giờ.
Các chuyên gia pháp lý nhận định, việc duy trì khung 48 giờ là phù hợp với trình độ phát triển kinh tế hiện tại của Việt Nam, nhưng việc khuyến khích giảm giờ làm là tín hiệu tích cực cho thấy sự quan tâm của Nhà nước đối với sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của người dân.
Lời khuyên pháp lý: Trong giai đoạn chuyển giao này, các doanh nghiệp cần rà soát lại nội quy lao động, thỏa ước lao động tập thể để điều chỉnh các điều khoản về thời giờ làm việc sao cho phù hợp với Bộ luật Lao động 2019 trước khi luật có hiệu lực vào ngày 01/01/2021.
Biến luật khô khan thành nội dung dễ hiểu, dễ áp dụng.
• Tóm tắt nhanh
• Phân tích chi tiết
• Ví dụ minh họa thực tế
Từ ngày 01/01/2021, Bộ luật Lao động 2019 chính thức có hiệu lực với nhiều thay đổi mang tính bước ngoặt về thời giờ làm việc, quyền hạn của người sử dụng lao động và các tiêu chuẩn bảo vệ sức khỏe người lao động.