Lập di chúc: Những trường hợp "bắt buộc" phải có người làm chứng để đảm bảo tính pháp lý
Di chúc là phương thức phổ biến để cá nhân định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời. Để một bản di chúc có hiệu lực pháp luật, ngoài ý chí tự nguyện của người lập, hình thức và nội dung của di chúc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Trong nhiều trường hợp, sự hiện diện của người làm chứng là yếu tố "sống còn" quyết định giá trị pháp lý của di chúc.
Người làm chứng đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận tính khách quan của di chúc (ảnh minh họa)
Tầm quan trọng của người làm chứng trong việc lập di chúc
Người làm chứng trong việc lập di chúc đóng vai trò là bên thứ ba khách quan, chứng kiến quá trình người lập di chúc thể hiện ý chí của mình. Họ giúp xác nhận rằng người lập di chúc hoàn toàn minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối hay cưỡng ép tại thời điểm lập di chúc. Đặc biệt, đối với những người gặp khó khăn về khả năng đọc, viết hoặc trong tình trạng sức khỏe nguy kịch, người làm chứng là cầu nối pháp lý bảo vệ quyền lợi chính đáng của người để lại di sản.
Các trường hợp bắt buộc phải có người làm chứng theo Bộ luật Dân sự 2015
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, không phải mọi bản di chúc đều cần người làm chứng. Tuy nhiên, trong các trường hợp đặc thù sau đây, sự có mặt của ít nhất hai người làm chứng là điều kiện bắt buộc:
1. Người lập di chúc bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ
Tại khoản 3 Điều 630 quy định rõ:
"Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực."
Như vậy, nếu một người không thể tự mình viết di chúc do mù lòa, liệt tay hoặc không biết chữ, họ bắt buộc phải nhờ người khác viết hộ và phải có ít nhất hai người làm chứng để xác nhận nội dung di chúc đúng với ý nguyện của họ.
Việc ký tên hoặc điểm chỉ vào di chúc cần có sự chứng kiến của người làm chứng trong các trường hợp đặc biệt (ảnh minh họa)
2. Di chúc miệng
Di chúc miệng chỉ được công nhận trong trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản. Theo khoản 5 Điều 630, di chúc miệng được coi là hợp lệ nếu:
- Người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng.
- Ngay sau khi người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ.
- Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng thì di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.
3. Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực
Đối với di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực, để được coi là hợp lệ thì phải có đủ các điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 630. Trong trường hợp người lập di chúc không tự viết bản di chúc thì có thể tự mình đánh máy hoặc nhờ người khác viết hộ, nhưng phải có ít nhất là hai người làm chứng theo quy định tại Điều 634.
Điều kiện để trở thành người làm chứng hợp pháp
Pháp luật không chỉ quy định khi nào cần người làm chứng mà còn quy định rất chặt chẽ về tiêu chuẩn của người làm chứng để đảm bảo tính khách quan. Theo Điều 632, mọi người đều có thể làm chứng cho việc lập di chúc, trừ những người sau đây:
- Người thừa kế: Bao gồm người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc. Điều này nhằm tránh xung đột lợi ích.
- Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan: Những người có lợi ích kinh tế trực tiếp hoặc gián tiếp từ nội dung di chúc.
- Người chưa thành niên: Người dưới 18 tuổi chưa có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
- Người mất năng lực hành vi dân sự: Hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
Hậu quả pháp lý khi thiếu người làm chứng
Nếu thuộc trường hợp bắt buộc phải có người làm chứng mà bản di chúc lại thiếu yếu tố này, di chúc đó sẽ bị coi là vô hiệu về hình thức. Khi di chúc vô hiệu, di sản của người chết sẽ được chia theo pháp luật, điều này có thể dẫn đến việc tài sản không được phân chia đúng theo tâm nguyện của người quá cố, thậm chí gây ra những tranh chấp không đáng có trong gia đình.
Việc hiểu rõ các quy định về người làm chứng không chỉ giúp bản di chúc có giá trị pháp lý vững chắc mà còn là cách để bảo vệ tình cảm và sự đoàn kết giữa những người thừa kế sau này.
Chỉ cần truy cập hethongphapluat.com, bạn có thể tra cứu mọi thông tin pháp luật cần thiết.
• Nhanh chóng
• Chính xác
• Tiện lợi
Di chúc là văn bản thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào di chúc cũng có giá trị pháp lý nếu thiếu người làm chứng. Vậy khi nào di chúc bắt buộc phải có người làm chứng và những ai không được quyền làm chứng?