Cổ đông có được thế chấp cổ phần để vay vốn ngân hàng? Những rủi ro pháp lý cần đặc biệt lưu ý
Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phát triển, việc các cổ đông sử dụng cổ phần làm tài sản bảo đảm để vay vốn tại các tổ chức tín dụng hoặc thực hiện các nghĩa vụ dân sự khác đã trở nên vô cùng phổ biến. Tuy nhiên, do đặc thù của cổ phần là loại tài sản "vô hình", việc thế chấp loại tài sản này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của cả pháp luật dân sự và pháp luật doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh pháp lý liên quan đến vấn đề này tại thời điểm cuối năm 2020, khi Luật Doanh nghiệp 2020 vừa được ban hành.
1. Cổ phần có được coi là tài sản để thế chấp không?
Để xác định một vật có thể mang đi thế chấp hay không, trước hết chúng ta cần xem xét bản chất pháp lý của nó dưới góc độ quyền sở hữu. Theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Tiếp đó, Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015 làm rõ thêm rằng quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác.
Cổ phần trong công ty cổ phần chính là quyền sở hữu một phần vốn điều lệ của doanh nghiệp, mang lại cho người sở hữu các quyền lợi về kinh tế (như nhận cổ tức) và quyền quản lý. Do đó, cổ phần hoàn toàn đáp ứng tiêu chí là một loại quyền tài sản. Căn cứ vào Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, miễn là thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm. Như vậy, về mặt nguyên tắc, cổ phần là đối tượng hợp pháp của các giao dịch bảo đảm, bao gồm cả thế chấp.
2. Quyền thế chấp cổ phần của cổ đông theo quy định hiện hành
Thế chấp tài sản, theo khoản 1 Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015, là việc một bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản đó cho bên nhận thế chấp. Cổ đông, với tư cách là chủ sở hữu hợp pháp của cổ phần, có đầy đủ các quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt đối với tài sản của mình theo quy định tại Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015.
Tại thời điểm tháng 12/2020, mặc dù Luật Doanh nghiệp 2020 chưa chính thức có hiệu lực (hiệu lực từ 01/01/2021), nhưng các quy định về quyền của cổ đông đã được định hình rõ nét và kế thừa từ các quy định trước đó. Cổ đông có quyền tự do định đoạt cổ phần của mình, bao gồm cả việc thế chấp để vay tiền ngân hàng hoặc bảo đảm cho nghĩa vụ của bên thứ ba. Điểm đặc biệt của thế chấp cổ phần là bên thế chấp vẫn giữ quyền sở hữu và các quyền biểu quyết, quyền nhận cổ tức trong công ty, trừ khi các bên có thỏa thuận khác trong hợp đồng thế chấp.
3. Những trường hợp bị hạn chế thế chấp cổ phần cần lưu ý
Mặc dù quyền tự do định đoạt là nguyên tắc chung, nhưng pháp luật doanh nghiệp cũng đặt ra những rào cản nhất định mà bên nhận thế chấp (thường là ngân hàng) cần đặc biệt lưu ý để tránh rủi ro hợp đồng vô hiệu hoặc không thể xử lý tài sản:
- Cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập: Theo quy định tại khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập chỉ được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác. Việc chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập phải được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Điều này có nghĩa là nếu ngân hàng nhận thế chấp cổ phần của cổ đông sáng lập trong giai đoạn này mà không có sự đồng ý của Đại hội đồng cổ đông, việc xử lý tài sản sau này sẽ bị bế tắc.
- Hạn chế theo Điều lệ công ty: Khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép Điều lệ công ty quy định các hạn chế về chuyển nhượng cổ phần. Nếu Điều lệ cấm hoặc hạn chế chuyển nhượng cổ phần cho người ngoài, việc xử lý tài sản thế chấp sau này sẽ gặp khó khăn, thậm chí khiến giao dịch thế chấp bị coi là vi phạm quy định nội bộ của doanh nghiệp.
"Trường hợp Điều lệ công ty có quy định hạn chế về chuyển nhượng cổ phần thì các quy định này chỉ có hiệu lực khi được nêu rõ trong cổ phiếu của cổ phần tương ứng."
4. Quy trình xử lý cổ phần khi bên thế chấp vi phạm nghĩa vụ
Khi đến hạn thanh toán mà bên thế chấp không thực hiện được nghĩa vụ nợ, bên nhận thế chấp có quyền xử lý tài sản bảo đảm theo các phương thức quy định tại khoản 1 Điều 303 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm: Bán đấu giá tài sản, bên nhận bảo đảm tự bán tài sản, hoặc bên nhận bảo đảm nhận chính tài sản để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ.
Thực chất, việc xử lý cổ phần thế chấp chính là một thủ tục chuyển nhượng cổ phần. Do đó, các bên phải tuân thủ trình tự, thủ tục về chuyển nhượng theo pháp luật doanh nghiệp và chứng khoán (nếu là công ty đại chúng). Cụ thể:
- Lập hợp đồng chuyển nhượng cổ phần hoặc thực hiện giao dịch trên thị trường chứng khoán theo quy định.
- Tổ chức cuộc họp Đại hội đồng cổ đông để thông qua (nếu thuộc trường hợp hạn chế chuyển nhượng).
- Ghi nhận việc chuyển nhượng vào sổ đăng ký cổ đông của công ty để xác lập quyền sở hữu cho bên nhận chuyển nhượng.
- Thực hiện các nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng chứng khoán theo quy định của pháp luật thuế.
5. Lời khuyên pháp lý để đảm bảo an toàn giao dịch
Để đảm bảo an toàn pháp lý cho cả bên thế chấp và bên nhận thế chấp, cần thực hiện các bước kiểm tra (due diligence) kỹ lưỡng trước khi xác lập giao dịch:
- Rà soát Điều lệ công ty: Kiểm tra xem có bất kỳ điều khoản nào cấm hoặc hạn chế việc chuyển nhượng cổ phần cho bên thứ ba hay không.
- Xác nhận quyền sở hữu: Yêu cầu công ty phát hành cung cấp Giấy chứng nhận sở hữu cổ phần hoặc xác nhận trong sổ đăng ký cổ đông rằng cổ phần đó đang thuộc sở hữu hợp pháp của bên thế chấp và đã được góp đủ vốn.
- Đăng ký biện pháp bảo đảm: Việc đăng ký tại Trung tâm Đăng ký giao dịch, tài sản (thuộc Bộ Tư pháp) là cực kỳ quan trọng để xác lập thứ tự ưu tiên thanh toán và bảo vệ quyền lợi của bên nhận thế chấp trước các bên thứ ba khác.
Như vậy, cổ đông hoàn toàn có được thế chấp cổ phần để vay tiền. Tuy nhiên, để tránh các rủi ro pháp lý dẫn đến giao dịch bị vô hiệu, các bên cần xem xét kỹ lưỡng các quy định về hạn chế chuyển nhượng và thực hiện đầy đủ các thủ tục đăng ký theo quy định của pháp luật.
hethongphapluat.com - Hệ thống giúp bạn nhìn rõ bức tranh toàn diện của quy định pháp luật.
• Lược đồ hiệu lực
• Văn bản liên quan
• Nội dung cập nhật liên tục
Tìm hiểu quy định pháp luật về việc cổ đông thế chấp cổ phần để vay vốn ngân hàng. Phân tích các điều kiện, thủ tục và rủi ro pháp lý liên quan đến hạn chế chuyển nhượng cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Bộ luật Dân sự 2015.