Uỷ quyền cho người khác: Khi nào bắt buộc phải ra công chứng để tránh rủi ro pháp lý?
Bạn đang cần nhờ người thân đi làm thủ tục giấy tờ hộ nhưng băn khoăn không biết chỉ cần viết tay hay phải ra văn phòng công chứng? Việc hiểu sai quy định về uỷ quyền có thể dẫn đến những rắc rối pháp lý không đáng có, thậm chí khiến giao dịch bị vô hiệu.

Hợp đồng uỷ quyền là gì? Có bắt buộc phải công chứng không?
Theo quy định tại Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng uỷ quyền được định nghĩa như sau:
Hợp đồng uỷ quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được uỷ quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên uỷ quyền, bên uỷ quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thoả thuận hoặc pháp luật có quy định.
Về bản chất, đây là sự tin tưởng và giao phó trách nhiệm. Tuy nhiên, một câu hỏi mà nhiều người thắc mắc là liệu có bắt buộc phải công chứng loại hợp đồng này hay không? Hiện nay, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Công chứng 2014 không có quy định chung bắt buộc mọi hợp đồng uỷ quyền đều phải công chứng.
Những trường hợp "đặc biệt" bắt buộc phải công chứng uỷ quyền
Dù nguyên tắc chung là không bắt buộc, nhưng trong một số lĩnh vực chuyên ngành, việc công chứng hoặc chứng thực là điều kiện tiên quyết để văn bản có hiệu lực. Điển hình như:
- Uỷ quyền mang thai hộ: Theo khoản 2 Điều 96 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, văn bản thoả thuận về việc mang thai hộ phải được lập thành văn bản và công chứng.
- Đăng ký hộ tịch: Các trường hợp uỷ quyền đăng ký kết hôn, nhận cha mẹ con... thường yêu cầu văn bản uỷ quyền phải được chứng thực, trừ khi người được uỷ quyền là người thân thích ruột thịt.

Quy trình và thủ tục công chứng hợp đồng uỷ quyền chuẩn xác nhất
Để việc công chứng diễn ra nhanh chóng, các bên cần nắm rõ quy định tại Điều 55 Luật Công chứng 2014 về trình tự thực hiện.
Hồ sơ cần chuẩn bị
Các bên cần mang theo bản sao (kèm bản chính để đối chiếu) các giấy tờ sau:
- Phiếu yêu cầu công chứng theo mẫu của tổ chức hành nghề công chứng.
- Dự thảo hợp đồng uỷ quyền (nếu có).
- Giấy tờ nhân thân: CCCD/Hộ chiếu còn hạn, giấy xác nhận cư trú.
- Giấy tờ về đối tượng uỷ quyền: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ), Đăng ký xe, sổ tiết kiệm... tùy vào nội dung uỷ quyền.
Địa điểm và thời gian giải quyết
Thông thường, việc công chứng được thực hiện tại trụ sở Văn phòng công chứng. Tuy nhiên, nếu người yêu cầu là người già yếu, đau ốm không thể đi lại, Công chứng viên có thể hỗ trợ công chứng ngoài trụ sở.
Đặc biệt, nếu hai bên không thể cùng có mặt tại một nơi, bên uỷ quyền có thể công chứng tại nơi cư trú của mình, sau đó gửi bản gốc cho bên được uỷ quyền để họ đến tổ chức hành nghề công chứng tại nơi họ cư trú hoàn tất thủ tục.
Chi phí công chứng hợp đồng uỷ quyền là bao nhiêu?
Nhiều người lo ngại chi phí công chứng sẽ đắt đỏ, nhưng thực tế mức phí này rất thấp. Căn cứ theo Thông tư 257/2016/TT-BTC, phí công chứng hợp đồng uỷ quyền chỉ là 20.000 đồng/trường hợp.
Ngoài phí công chứng, người yêu cầu có thể phải trả thêm thù lao công chứng (soạn thảo, in ấn, ký ngoài trụ sở...) theo thỏa thuận với văn phòng công chứng nhưng không được vượt quá mức trần do UBND cấp tỉnh quy định.
Lời khuyên pháp lý: Dù pháp luật không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng để bảo vệ quyền lợi tối đa và tránh các rủi ro bị giả mạo chữ ký hoặc phủ nhận trách nhiệm sau này, bạn nên thực hiện công chứng hợp đồng uỷ quyền tại các tổ chức hành nghề uy tín.
hethongphapluat.com mang đến nền tảng tra cứu pháp luật toàn diện.
• Văn bản pháp luật
• Bản án – án lệ
• Thủ tục hành chính
Hợp đồng uỷ quyền là công cụ pháp lý phổ biến, nhưng không phải ai cũng biết khi nào cần công chứng. Bài viết hướng dẫn chi tiết thủ tục, hồ sơ và mức phí công chứng hợp đồng uỷ quyền mới nhất theo quy định pháp luật hiện hành.