Bị thu giữ bao nhiêu tiền thì bị truy cứu hình sự về Tội đánh bạc theo quy định mới nhất 2022?
Đánh bạc không chỉ là một trò chơi may rủi mà còn là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể dẫn đến những hệ lụy khôn lường về kinh tế và xã hội. Trong bối cảnh các quy định pháp luật về an ninh trật tự vừa có những cập nhật quan trọng vào đầu năm 2022, việc hiểu rõ ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự là vô cùng cần thiết đối với mỗi người dân.
1. Đánh bạc trái phép là gì?
Theo tinh thần của pháp luật hiện hành, đánh bạc trái phép được hiểu là hành vi đánh bạc được thực hiện dưới bất kỳ hình thức nào với mục đích được thua bằng tiền hay hiện vật mà không được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép. Các hình thức phổ biến thường gặp bao gồm: xóc đĩa, tá lả, tổ tôm, tú lơ khơ, cá độ bóng đá, đá gà, hay thậm chí là chơi lô, đề.
2. Mức tiền thu giữ bao nhiêu thì bị đi tù về Tội đánh bạc?
Căn cứ quy định tại Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017), khung hình phạt đối với tội danh này được xác định dựa trên giá trị tài sản dùng để đánh bạc hoặc nhân thân của người vi phạm.
1. Người nào đánh bạc trái phép dưới bất kỳ hình thức nào được thua bằng tiền hay hiện vật trị giá từ 5.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 5.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc hành vi quy định tại Điều 322 của Bộ luật này hoặc đã bị kết án về tội này hoặc tội quy định tại Điều 322 của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Như vậy, mốc 5.000.000 đồng là con số định lượng quan trọng nhất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu một người đã có tiền án, tiền sự về hành vi đánh bạc hoặc tổ chức đánh bạc, thì dù số tiền thu giữ chỉ là vài trăm nghìn đồng, họ vẫn có thể phải đối mặt với án tù.
3. Các trường hợp tăng nặng hình phạt
Pháp luật cũng quy định mức hình phạt nghiêm khắc hơn, từ 03 năm đến 07 năm tù, nếu người phạm tội thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 321:
- Đánh bạc có tính chất chuyên nghiệp;
- Tiền hoặc hiện vật dùng đánh bạc trị giá 50.000.000 đồng trở lên;
- Sử dụng mạng internet, mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội;
- Tái phạm nguy hiểm.
4. Xử phạt hành chính khi đánh bạc dưới mức truy cứu hình sự
Kể từ ngày 01/01/2022, Nghị định 144/2021/NĐ-CP đã chính thức thay thế Nghị định 167/2013/NĐ-CP với mức phạt tăng cao đáng kể. Cụ thể, theo Điều 28 Nghị định 144/2021/NĐ-CP:
- Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi đánh bạc trái phép bằng các hình thức như xóc đĩa, tá lả, tổ tôm...
- Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi nhận gửi tiền, cầm cố tài sản tại sòng bạc hoặc giúp sức cho việc đánh bạc.
- Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi rủ rê, lôi kéo người khác đánh bạc.
5. Chỉ ngồi xem đánh bạc có bị bắt không?
Đây là thắc mắc của rất nhiều người khi vô tình có mặt tại hiện trường. Về nguyên tắc, pháp luật chỉ xử lý người có hành vi tham gia đánh bạc (có mục đích được thua bằng tiền/hiện vật). Người chỉ ngồi xem không bị coi là phạm tội hay vi phạm hành chính về đánh bạc.
Tuy nhiên, thực tế khi cơ quan Công an ập vào, tất cả những người có mặt đều sẽ bị đưa về trụ sở để lấy lời khai. Lúc này, bạn phải có nghĩa vụ chứng minh mình không tham gia chơi. Nếu không chứng minh được hoặc có các hành vi như canh gác, cho mượn địa điểm, bạn có thể bị xử lý về hành vi giúp sức hoặc tổ chức đánh bạc.
Lời khuyên pháp lý: Để tránh những rắc rối pháp lý không đáng có, người dân tuyệt đối không nên tham gia hoặc tụ tập tại các tụ điểm đánh bạc dưới mọi hình thức. Hãy là người thượng tôn pháp luật để bảo vệ bản thân và gia đình.
hethongphapluat.com – trợ thủ đắc lực cho học tập và hành nghề.
• Kho dữ liệu khổng lồ
• Phân tích chuyên sâu
• Hỗ trợ tra cứu nhanh
Tìm hiểu quy định về mức tiền bị thu giữ để truy cứu trách nhiệm hình sự Tội đánh bạc theo Bộ luật Hình sự và mức xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP áp dụng từ năm 2022.