Để lại toàn bộ tài sản cho 'người dưng' thay vì con cái: Pháp luật có cho phép?
Trong đời sống xã hội, không hiếm trường hợp một cá nhân muốn để lại toàn bộ tài sản tích cóp cả đời cho một người không cùng huyết thống, có thể là một người bạn thân thiết, một người đã chăm sóc họ lúc cuối đời, hoặc thậm chí là một tổ chức từ thiện. Câu hỏi đặt ra là: Liệu pháp luật Việt Nam có cho phép việc "gạt tên" người thân để trao di sản cho "người dưng" hay không? Câu trả lời nằm ở sự cân bằng giữa quyền tự quyết cá nhân và trách nhiệm gia đình được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015.
Quyền tự quyết tuyệt đối của người lập di chúc
Về nguyên tắc, tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân thì cá nhân đó có quyền định đoạt. Theo quy định tại Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có các quyền sau đây:
1. Chỉ định người thừa kế; truất quyền hưởng di sản của người thừa kế.
2. Phân định phần di sản cho từng người thừa kế.
3. Dành một phần tài sản trong khối di sản để di tặng, thờ cúng.
4. Giao nghĩa vụ cho người thừa kế.
5. Chỉ định người giữ di chúc, người quản lý di sản, người phân chia di sản.
Như vậy, pháp luật tôn trọng tối đa ý chí của người quá cố. Việc bạn muốn để lại tài sản cho bất kỳ ai, dù là người dưng, hoàn toàn là quyền hợp pháp. Không ai có quyền ngăn cấm hay cản trở ý chí này, miễn là bản di chúc được lập trong trạng thái minh mẫn, sáng suốt và tuân thủ các điều kiện về hình thức cũng như nội dung.
Những "ngoại lệ" không thể chối từ: Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc
Tuy nhiên, quyền tự quyết này không phải là tuyệt đối. Để bảo vệ quyền lợi của những người thân thiết nhất trong gia đình, pháp luật đặt ra quy định về "người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc". Tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những đối tượng sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng ít nhất 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, ngay cả khi họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần di sản ít hơn 2/3 suất đó:
- Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng;
- Con thành niên mà không có khả năng lao động.
Điều này có nghĩa là, nếu bạn muốn để lại 100% tài sản cho người dưng nhưng bạn vẫn còn cha mẹ già hoặc con nhỏ, thì những người này vẫn mặc nhiên được hưởng một phần tài sản theo luật định. Đây là quy định mang tính nhân văn, nhằm đảm bảo cuộc sống cho những người yếu thế hoặc có mối quan hệ huyết thống, hôn nhân mật thiết với người quá cố.
Thừa kế theo pháp luật: Khi nào "người dưng" bị gạt tên?
Cần phân biệt rõ giữa thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật. Trong trường hợp người chết không để lại di chúc, hoặc di chúc không hợp pháp, di sản sẽ được chia theo các hàng thừa kế quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015:
- Hàng thừa kế thứ nhất: Vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.
- Hàng thừa kế thứ hai: Ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột gọi người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.
- Hàng thừa kế thứ ba: Cụ nội, cụ ngoại; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột gọi người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; chắt ruột gọi người chết là cụ nội, cụ ngoại.
Trong kịch bản chia thừa kế theo pháp luật, "người dưng" hoàn toàn không có cơ hội nhận di sản. Thậm chí, theo Điều 622 Bộ luật Dân sự 2015, nếu không có người thừa kế theo di chúc, theo pháp luật hoặc có nhưng họ từ chối nhận, thì tài sản sẽ thuộc về Nhà nước sau khi đã thực hiện các nghĩa vụ tài sản.
Tóm lại, để đảm bảo tài sản của mình được trao cho đúng người mình mong muốn (kể cả người dưng), việc lập một bản di chúc hợp pháp là điều vô cùng cần thiết. Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý đến các nghĩa vụ đối với người thân để tránh những tranh chấp pháp lý không đáng có sau này.
Chỉ một cú click để truy cập toàn bộ nội dung liên quan.
• Liên kết điều khoản tức thì
• Không bỏ sót thông tin
• Tránh nhầm lẫn pháp lý
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
Nhiều người thắc mắc liệu có thể để lại tài sản cho người ngoài thay vì người thân hay không. Bài viết phân tích chi tiết quyền tự quyết của người lập di chúc và các giới hạn pháp lý theo Bộ luật Dân sự 2015.