Trí tuệ nhân tạo (AI) gây thiệt hại: Ai phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định pháp luật?
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đã mang lại những bước tiến vượt bậc trong mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, sự tự chủ ngày càng cao của các thuật toán cũng đặt ra những thách thức pháp lý phức tạp khi các hệ thống này hoạt động sai lệch, ra quyết định lỗi hoặc trực tiếp gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài sản, sức khỏe, tính mạng hoặc danh dự của tổ chức, cá nhân. Vậy khi trí tuệ nhân tạo (AI) gây thiệt hại thì cơ chế bồi thường được xác định ra sao? Ai là chủ thể phải chịu trách nhiệm pháp lý trước người bị thiệt hại? Hãy cùng phân tích chi tiết dựa trên quy định của Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 và Bộ luật Dân sự 2015.
1. Cơ chế xác định trách nhiệm bồi thường khi trí tuệ nhân tạo (AI) gây thiệt hại
Theo quy định tại khoản 1 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật liên quan đến trí tuệ nhân tạo thì tùy theo tính chất, mức độ, hậu quả vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự; trường hợp gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật về dân sự.
Cần nhấn mạnh rằng, pháp luật hiện hành không coi bản thân hệ thống trí tuệ nhân tạo là một chủ thể pháp lý độc lập có năng lực hành vi dân sự. Do đó, việc xác định nghĩa vụ bồi thường không dựa vào sản phẩm AI mà dựa trên chuỗi cung ứng, quản lý, triển khai và vận hành hệ thống. Pháp luật phân định rõ ràng vai trò của từng chủ thể nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị thiệt hại một cách kịp thời và toàn bộ theo Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015.
Đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo có rủi ro cao, pháp luật thiết lập cơ chế trách nhiệm nghiêm ngặt. Cụ thể, theo khoản 2 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, ngay cả khi hệ thống AI có rủi ro cao được quản lý, vận hành và sử dụng đúng quy định nhưng vẫn phát sinh thiệt hại thì bên triển khai vẫn phải chịu trách nhiệm bồi thường trực tiếp cho người bị thiệt hại. Quy định này đảm bảo nạn nhân được bồi thường ngay mà không phải tự gánh nghĩa vụ chứng minh lỗi phức tạp trong thuật toán hay mã nguồn của nhà sản xuất.
2. Trách nhiệm pháp lý cụ thể của các chủ thể trong chuỗi vận hành AI
2.1. Trách nhiệm của bên triển khai hệ thống AI
Theo quy định tại khoản 5 Điều 3 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, bên triển khai là tổ chức, cá nhân sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo thuộc phạm vi kiểm soát của mình trong hoạt động nghề nghiệp, thương mại hoặc cung cấp dịch vụ (không áp dụng cho trường hợp cá nhân sử dụng phi thương mại).
Khi đưa hệ thống AI vào hoạt động, bên triển khai phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ quy định tại khoản 2 Điều 14 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025:
- Vận hành và giám sát hệ thống đúng mục đích, phạm vi và mức độ rủi ro đã được phân loại;
- Đảm bảo an toàn, bảo mật dữ liệu và duy trì khả năng can thiệp trực tiếp của con người trong quá trình sử dụng;
- Duy trì tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ minh bạch, xử lý sự cố quy định tại Điều 12 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025;
- Phối hợp với nhà cung cấp và cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc kiểm tra, đánh giá hậu kiểm và khắc phục sự cố phát sinh.
Nếu hệ thống AI rủi ro cao gây thiệt hại, bên triển khai có nghĩa vụ thực hiện bồi thường trước. Sau khi hoàn tất bồi thường cho người bị thiệt hại, bên triển khai có quyền yêu cầu nhà cung cấp, nhà phát triển hoặc các bên liên quan hoàn trả lại khoản tiền bồi thường này nếu các bên có thỏa thuận trước đó trong hợp đồng thương mại.

2.2. Trách nhiệm bồi thường của nhà cung cấp và nhà phát triển AI
Nhà phát triển và nhà cung cấp là những đơn vị thiết lập nền tảng kỹ thuật, mô hình dữ liệu và đưa sản phẩm ra thị trường theo khoản 3 và khoản 4 Điều 3 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025. Dù người bị thiệt hại trực tiếp yêu cầu bên triển khai bồi thường, nhưng nhà cung cấp và phát triển vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu sự cố bắt nguồn từ lỗi kỹ thuật của hệ thống.
Cụ thể, đối với hệ thống AI rủi ro cao, khoản 1 Điều 14 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 buộc nhà cung cấp phải:
- Duy trì hệ thống quản lý rủi ro và quản trị dữ liệu huấn luyện, kiểm thử đạt chuẩn;
- Lưu giữ hồ sơ kỹ thuật, nhật ký hoạt động đầy đủ để phục vụ thanh tra, kiểm tra;
- Cung cấp thông tin minh bạch, hướng dẫn vận hành và cảnh báo nguy cơ rủi ro cho bên triển khai.
Trường hợp nguyên nhân gây ra thiệt hại do lỗi ẩn trong thuật toán, dữ liệu huấn luyện bị thiên vị, lỗi thiết kế hoặc việc không tuân thủ nghĩa vụ an toàn kỹ thuật thì nhà cung cấp, nhà phát triển phải chịu trách nhiệm bồi hoàn cho bên triển khai hoặc liên đới chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định tại Điều 587 Bộ luật Dân sự 2015 về bồi thường thiệt hại do nhiều người cùng gây ra.
2.3. Trách nhiệm khi AI bị tấn công mạng, chiếm quyền điều khiển
Trong thực tế, nhiều hệ thống AI bị đối tượng xấu xâm nhập, chèn mã độc hoặc chiếm quyền điều khiển nhằm thực hiện hành vi vi phạm pháp luật hoặc gây thiệt hại. Xử lý tình huống này, khoản 4 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 quy định rõ:
- Bên thứ ba có hành vi xâm nhập, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp trái pháp luật phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh.
- Tuy nhiên, nếu bên triển khai hoặc nhà cung cấp có lỗi trong việc lơ là bảo mật, không cập nhật bản vá an ninh hoặc để xảy ra lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng dẫn đến việc bị can thiệp trái phép thì các chủ thể này phải liên đới bồi thường thiệt hại với bên thứ ba theo quy định của pháp luật dân sự.
3. Các trường hợp được miễn trừ trách nhiệm bồi thường khi AI gây thiệt hại
Để đảm bảo sự cân bằng hài hòa giữa việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và khuyến khích đổi mới sáng tạo công nghệ, pháp luật quy định các trường hợp loại trừ trách nhiệm bồi thường.
Căn cứ khoản 3 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 và tương thích với Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, bên triển khai hệ thống AI rủi ro cao được miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong các trường hợp sau:
- Lỗi cố ý của người bị thiệt hại: Thiệt hại xảy ra hoàn toàn do hành vi cố ý của chính nạn nhân (ví dụ: cố tình can thiệp trái phép, vỡ quy trình hướng dẫn an toàn, cố ý tạo ra sự cố).
- Sự kiện bất khả kháng hoặc tình thế cấp thiết: Thiệt hại xảy ra do thiên tai, sự cố thảm họa nằm ngoài khả năng kiểm soát kỹ thuật hoặc trong tình thế cấp thiết nhằm ngăn chặn thiệt hại lớn hơn, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Bên cạnh đó, nhằm chủ động giảm thiểu rủi ro tài chính khi vận hành công nghệ mới, khoản 5 Điều 14 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đặc biệt khuyến khích các nhà cung cấp, bên triển khai mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo để kịp thời khắc phục sự cố và bồi thường thiệt hại cho nạn nhân nếu có rủi ro xảy ra.
Tóm lại, việc phân định trách nhiệm bồi thường thiệt hại do AI gây ra đòi hỏi sự xem xét thấu đáo giữa nguyên nhân kỹ thuật, quy trình vận hành và hành vi của các bên. Quý vị có thể tra cứu chi tiết toàn văn Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 cũng như văn bản hướng dẫn Nghị định 142/2026/NĐ-CP trên Hệ thống pháp luật Việt Nam.
Chỉ cần truy cập hethongphapluat.com, bạn có thể tra cứu mọi thông tin pháp luật cần thiết.
• Nhanh chóng
• Chính xác
• Tiện lợi
Quy định chi tiết về trách nhiệm bồi thường khi trí tuệ nhân tạo (AI) gây thiệt hại: Bên triển khai, nhà cung cấp hay tin tặc phải bồi thường? Căn cứ theo Luật Trí tuệ nhân tạo và Bộ luật Dân sự.