Ký tên xong là thành vợ chồng ngay? Sự thật về thời điểm Giấy kết hôn có hiệu lực pháp luật
Trong đời sống hôn nhân, việc đăng ký kết hôn không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là cột mốc quan trọng xác lập quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa hai bên nam, nữ. Tuy nhiên, nhiều cặp đôi vẫn băn khoăn: Đăng ký kết hôn sau bao lâu có hiệu lực? Liệu sau khi ký tên vào sổ hộ tịch, chúng ta đã chính thức là vợ chồng trước pháp luật hay chưa? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết dựa trên các quy định pháp luật hiện hành tính đến tháng 01/2020.
1. Thẩm quyền và quy trình đăng ký kết hôn theo quy định
Theo quy định tại khoản 1 Điều 17 Luật Hộ tịch 2014, Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn (UBND cấp xã) nơi cư trú của một trong hai bên nam, nữ là cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc đăng ký kết hôn.
Để việc kết hôn được công nhận, hai bên phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về độ tuổi, sự tự nguyện và không thuộc các trường hợp cấm kết hôn theo quy định tại Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
2. Thời điểm chính xác Giấy chứng nhận kết hôn có hiệu lực
Nhiều người lầm tưởng rằng phải đợi một vài ngày sau khi nộp hồ sơ thì việc kết hôn mới có hiệu lực. Tuy nhiên, quy trình thực tế diễn ra nhanh chóng hơn nhiều nếu các bên đủ điều kiện.
Căn cứ theo khoản 2 Điều 18 Luật Hộ tịch 2014, quy trình xác lập quan hệ hôn nhân được thực hiện như sau:
Ngay sau khi nhận đủ giấy tờ theo quy định tại khoản 1 Điều này, nếu thấy đủ điều kiện kết hôn theo quy định của Luật hôn nhân và gia đình, công chức tư pháp - hộ tịch ghi việc kết hôn vào Sổ hộ tịch, cùng hai bên nam, nữ ký tên vào Sổ hộ tịch. Hai bên nam, nữ cùng ký vào Giấy chứng nhận kết hôn; công chức tư pháp - hộ tịch báo cáo Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã tổ chức trao Giấy chứng nhận kết hôn cho hai bên nam, nữ.
Như vậy, thời điểm có hiệu lực của Giấy chứng nhận kết hôn là ngay tại thời điểm hai bên nam, nữ cùng ký tên vào Sổ hộ tịch và Giấy chứng nhận kết hôn tại cơ quan đăng ký hộ tịch. Kể từ giây phút này, quan hệ vợ chồng chính thức phát sinh và được pháp luật bảo vệ.
3. Giấy chứng nhận kết hôn được cấp bao nhiêu bản chính?
Một câu hỏi khác cũng thường xuyên được đặt ra là mỗi cặp đôi sẽ nhận được bao nhiêu bản chính Giấy chứng nhận kết hôn? Liệu mỗi người có được giữ một bản riêng hay không?
Vấn đề này được làm rõ tại khoản 3 Điều 18 Nghị định 123/2015/NĐ-CP. Theo đó, khi đăng ký kết hôn, mỗi bên vợ, chồng sẽ được cấp 01 bản chính Giấy chứng nhận kết hôn. Tổng cộng sẽ có 02 bản chính có giá trị pháp lý như nhau được giao cho hai người.
Việc cấp 02 bản chính giúp mỗi bên thuận tiện hơn trong việc thực hiện các giao dịch dân sự, thủ tục hành chính riêng biệt (như vay vốn ngân hàng, đăng ký khai sinh cho con, hoặc các giao dịch liên quan đến tài sản chung) mà không cần phải mượn bản chính của người kia.
4. Những thông tin bắt buộc trên Giấy chứng nhận kết hôn
Để đảm bảo tính hợp pháp, Giấy chứng nhận kết hôn phải chứa đựng đầy đủ các thông tin cốt lõi theo quy định tại khoản 2 Điều 17 Luật Hộ tịch 2014, bao gồm:
- Thông tin cá nhân của hai bên: Họ tên, ngày tháng năm sinh, dân tộc, quốc tịch, nơi cư trú, giấy tờ tùy thân.
- Ngày, tháng, năm đăng ký kết hôn.
- Chữ ký hoặc điểm chỉ của hai bên nam, nữ.
- Xác nhận (chữ ký và đóng dấu) của cơ quan đăng ký hộ tịch.
Lời khuyên pháp lý: Các cặp đôi nên kiểm tra kỹ các thông tin cá nhân trên Giấy chứng nhận kết hôn trước khi ký tên để tránh những sai sót dẫn đến việc phải đính chính hoặc cải chính hộ tịch sau này, gây mất thời gian và công sức.
Đừng mất thời gian tìm kiếm thủ công, hãy để hệ thống hỗ trợ bạn.
• Click là thấy điều luật liên quan
• Cập nhật hiệu lực theo thời gian thực
• Lược đồ trực quan
Đăng ký kết hôn sau bao lâu thì có hiệu lực? Tìm hiểu quy định pháp luật năm 2020 về thời điểm phát sinh quan hệ vợ chồng và số lượng bản chính Giấy chứng nhận kết hôn được cấp.