Khi nào bị bắt tạm giam, tạm giữ? Những quy định 'sống còn' người dân cần biết
Trong hoạt động tố tụng hình sự, việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn như tạm giữ, tạm giam đóng vai trò then chốt để đảm bảo quá trình điều tra, truy tố và xét xử diễn ra khách quan, đúng pháp luật. Tuy nhiên, không ít người dân vẫn còn nhầm lẫn giữa hai khái niệm này, dẫn đến những lo lắng không đáng có hoặc không biết cách bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các trường hợp bị tạm giữ, tạm giam theo quy định mới nhất tại Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
1. Tạm giữ là gì? Các trường hợp áp dụng khẩn cấp
Theo quy định tại Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tạm giữ là biện pháp ngăn chặn áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang, người phạm tội tự thú, đầu thú hoặc đối với người bị bắt theo quyết định truy nã.
Mục đích của việc tạm giữ là để kịp thời ngăn chặn tội phạm, ngăn chặn người bị buộc tội gây khó khăn cho việc điều tra hoặc tiếp tục phạm tội. Thời hạn tạm giữ thường rất ngắn, tối đa là 03 ngày và có thể gia hạn thêm hai lần (mỗi lần không quá 03 ngày) trong những trường hợp đặc biệt phức tạp.

2. Tạm giam - Biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất
Khác với tạm giữ, tạm giam là biện pháp ngăn chặn có tính chất nghiêm trọng hơn, thường được áp dụng sau khi đã khởi tố bị can. Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định tạm giam có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội đặc biệt nghiêm trọng, tội rất nghiêm trọng.
Đối với tội nghiêm trọng hoặc tội ít nghiêm trọng mà hình phạt tù trên 02 năm, bị can có thể bị tạm giam nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nhưng vi phạm;
- Không có nơi cư trú rõ ràng hoặc không xác định được lý lịch;
- Bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã hoặc có dấu hiệu bỏ trốn;
- Tiếp tục phạm tội hoặc có dấu hiệu tiếp tục phạm tội;
- Có hành vi mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, tiêu hủy chứng cứ hoặc đe dọa người làm chứng, bị hại.
Trích dẫn Điều 119: Tạm giam có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội ít nghiêm trọng mà Bộ luật hình sự quy định hình phạt tù đến 02 năm nếu họ tiếp tục phạm tội hoặc bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã.
3. Quyền lợi của người bị tạm giữ, tạm giam
Bên cạnh việc tuân thủ các nghĩa vụ, người bị tạm giữ, tạm giam còn có các quyền cơ bản được bảo đảm bởi Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015. Cụ thể:
- Được bảo vệ an toàn tính mạng, thân thể, tài sản, tôn trọng danh dự, nhân phẩm;
- Được thực hiện quyền bầu cử theo quy định của Luật bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân;
- Được gặp thân nhân, người bào chữa, tiếp xúc lãnh sự;
- Được hưởng chế độ ăn, ở, mặc, đồ dùng sinh hoạt, chăm sóc y tế, sinh hoạt tinh thần theo quy định.
Việc nắm rõ các quy định về tạm giữ, tạm giam không chỉ giúp người dân hiểu đúng về hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong những tình huống pháp lý phức tạp.
Hãy truy cập ngay hethongphapluat.com để sử dụng tính năng
Dẫn chiếu tự động: Chỉ cần nhấn vào các Điều khoản trong nội dung, hệ thống sẽ tự động liên kết đến các Điều của Luật tương ứng.
Chú thích & Thuật ngữ: Các khái niệm khó hiểu, khô khan đều được giải thích rõ ràng chỉ với một cú nhấp chuột.
Tính năng Phân tích điều luật: Giúp bạn nắm bắt nhanh chóng điều luật kèm ví dụ thực tiễn mà bạn không thể tìm thấy ở bất kỳ website nào.
Tiện ích tại hethongphapluat.com Hệ thống pháp luật Việt Nam giúp bạn nắm rõ mọi ngóc ngách của pháp luật, giúp bạn chuẩn bị kỹ càng khâu pháp lý và giảm thiểu rủi ro cho bạn.
Tìm hiểu chi tiết các trường hợp bị tạm giam, tạm giữ theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Phân biệt rõ ràng hai biện pháp ngăn chặn này để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân trong quá trình tố tụng hình sự.