Ly hôn xong vẫn "chung chăn chung gối": Coi chừng rắc rối pháp lý bủa vây!
Trong thực tế đời sống tại Việt Nam, không hiếm trường hợp các cặp vợ chồng dù đã nhận được quyết định ly hôn từ Tòa án nhưng vẫn lựa chọn tiếp tục sinh sống dưới một mái nhà. Có người vì con cái, có người vì điều kiện kinh tế chưa cho phép tách riêng, nhưng cũng có người coi đây là khoảng thời gian "thử thách" trước khi thực sự rời xa. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý vào thời điểm năm 2020, việc ly hôn nhưng vẫn sống chung nhà tiềm ẩn nhiều rắc rối về quyền sở hữu tài sản và các mối quan hệ nhân thân mà không phải ai cũng thấu hiểu.
Ly hôn nhưng không "ly thân": Thực trạng và góc nhìn pháp lý
Theo quy định tại khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Điều này đồng nghĩa với việc kể từ thời điểm bản án hoặc quyết định có hiệu lực, hai người chính thức trở thành người độc thân về mặt pháp lý.
Việc tiếp tục sống chung nhà sau khi đã ly hôn không bị pháp luật cấm đoán, trừ trường hợp hành vi đó vi phạm các quy định về cư trú hoặc gây ảnh hưởng đến trật tự công cộng. Tuy nhiên, mối quan hệ lúc này không còn được pháp luật bảo hộ dưới danh nghĩa "vợ chồng". Mọi quyền và nghĩa vụ phát sinh trong giai đoạn này sẽ được điều chỉnh theo các quy định về dân sự và tài sản thông thường.
Quyền lưu cư 6 tháng - "Cứu cánh" cho người gặp khó khăn về chỗ ở
Một trong những quy định nhân văn nhất của pháp luật hôn nhân gia đình hiện hành chính là "quyền lưu cư". Tại Điều 63 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định rõ về quyền lưu cư của vợ hoặc chồng khi ly hôn như sau:
Nhà ở thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng đã đưa vào sử dụng chung thì khi ly hôn vẫn thuộc sở hữu riêng của người đó; trường hợp vợ hoặc chồng có khó khăn về chỗ ở thì được quyền lưu cư trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày quan hệ hôn nhân chấm dứt, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Như vậy, nếu căn nhà là tài sản riêng của một bên nhưng bên kia gặp khó khăn về chỗ ở (không có nơi ở nào khác, chưa kịp tìm nhà mới...), họ có quyền ở lại trong vòng 06 tháng để ổn định cuộc sống. Đây là quyền mặc định nếu các bên không có thỏa thuận khác, nhằm đảm bảo an sinh xã hội và quyền lợi của bên yếu thế hơn sau khi hôn nhân tan vỡ.
Chia tài sản nhà đất khi ly hôn: Thỏa thuận hay phân xử?
Vấn đề phức tạp nhất khi sống chung sau ly hôn chính là việc phân chia và sử dụng tài sản chung là nhà đất. Theo Luật Đất đai 2013 và Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc chia quyền sử dụng đất khi ly hôn được thực hiện theo nguyên tắc ưu tiên thỏa thuận.
Đối với đất nông nghiệp, khoản 2 Điều 62 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định:
- Nếu cả hai đều có nhu cầu và điều kiện trực tiếp sử dụng: Chia theo thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì Tòa án phân chia dựa trên công sức đóng góp và hoàn cảnh thực tế.
- Nếu chỉ một bên có nhu cầu: Bên đó được tiếp tục sử dụng nhưng phải thanh toán giá trị phần quyền sử dụng đất cho bên còn lại.
Đối với đất ở, việc phân chia cũng căn cứ vào các yếu tố như: lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng; công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung; hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng.
Sống chung sau ly hôn có bị phạt không?
Nhiều người lo ngại việc sống chung sau ly hôn có thể bị coi là vi phạm chế độ một vợ một chồng. Tuy nhiên, theo hướng dẫn tại Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP, hành vi bị cấm là "người đang có vợ, có chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác".
Trong trường hợp hai người đã ly hôn và đều đang độc thân (chưa kết hôn với người mới), việc họ sống chung nhà - dù có quan hệ tình cảm hay không - đều không vi phạm điều cấm của Luật Hôn nhân và Gia đình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sống chung này không làm phát sinh lại quan hệ vợ chồng. Nếu muốn chính thức trở thành vợ chồng một lần nữa, họ bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn lại theo quy định tại khoản 2 Điều 9 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Những rủi ro tiềm ẩn khi "gương vỡ không lành" nhưng vẫn chung nhà
Dù không vi phạm pháp luật, nhưng việc sống chung sau ly hôn mang lại nhiều rủi ro:
- Tranh chấp tài sản phát sinh mới: Những tài sản hình thành trong thời gian sống chung sau ly hôn sẽ được coi là tài sản chung theo phần (nếu có đóng góp chung) chứ không phải tài sản chung vợ chồng. Việc chứng minh công sức đóng góp thường rất phức tạp.
- Vấn đề thừa kế: Nếu một bên không may qua đời, người kia không còn thuộc hàng thừa kế thứ nhất của nhau.
- Rắc rối khi có người mới: Nếu một trong hai bên muốn kết hôn với người khác, việc vẫn sống chung với "người cũ" sẽ gây ra những xung đột về mặt tình cảm và có thể dẫn đến các khiếu kiện về quyền cư trú.
Lời khuyên pháp lý: Nếu quyết định sống chung sau ly hôn, các bên nên lập văn bản thỏa thuận rõ ràng về việc sử dụng nhà ở, chi phí sinh hoạt và phân định tài sản để tránh những tranh chấp không đáng có về sau. Trong trường hợp vẫn còn tình cảm, việc đăng ký kết hôn lại là giải pháp tốt nhất để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.
Từ tra cứu đến phân tích – tất cả trong một nền tảng tại hethongphapluat.com.
• Văn bản – Bản án – Thủ tục
• Thuật ngữ pháp lý
• Hỏi đáp chuyên sâu
Ly hôn nhưng vẫn sống chung nhà có vi phạm pháp luật không? Tìm hiểu quy định về quyền lưu cư 6 tháng và cách chia tài sản nhà đất sau ly hôn theo luật mới nhất 2020.