Người chuyển giới kết hôn: Rào cản pháp lý và cánh cửa hạnh phúc đã thực sự mở?
Trong bối cảnh xã hội ngày càng cởi mở, khát vọng về một mái ấm gia đình hạnh phúc là nhu cầu chính đáng của mọi cá nhân, không ngoại trừ những người thuộc cộng đồng chuyển giới. Tuy nhiên, tại thời điểm đầu năm 2019, hành trình đi tìm sự thừa nhận pháp lý cho các cuộc hôn nhân của người chuyển giới tại Việt Nam vẫn còn nhiều nút thắt cần được tháo gỡ dựa trên các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Quyền kết hôn - Quyền cơ bản của mọi công dân
Theo quy định tại Điều 39 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền kết hôn và ly hôn. Đây là một trong những quyền nhân thân quan trọng nhất, được Nhà nước bảo hộ. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền này phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt do pháp luật quy định.
Cụ thể, để một cuộc hôn nhân được pháp luật công nhận, các bên nam và nữ phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định tại Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
"1. Nam, nữ kết hôn với nhau phải tuân theo các điều kiện sau đây:
a) Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên;
b) Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định;
c) Không bị mất năng lực hành vi dân sự;
d) Việc kết hôn không thuộc một trong các trường hợp cấm kết hôn..."
Như vậy, về nguyên tắc, pháp luật Việt Nam hiện hành chỉ công nhận quan hệ hôn nhân giữa một nam và một nữ. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn: Vậy người chuyển giới - những người có bản dạng giới khác với giới tính khi sinh ra - sẽ đứng ở đâu trong quy định này?
Bước ngoặt từ Bộ luật Dân sự 2015: Thừa nhận quyền chuyển đổi giới tính
Sự ra đời của Bộ luật Dân sự 2015 (có hiệu lực từ 01/01/2017) được coi là một bước tiến lịch sử đối với cộng đồng người chuyển giới tại Việt Nam. Tại Điều 37 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ:
"Việc chuyển đổi giới tính được thực hiện theo quy định của luật. Cá nhân đã chuyển đổi giới tính có quyền, nghĩa vụ đăng ký thay đổi hộ tịch theo quy định của pháp luật về hộ tịch; có quyền nhân thân phù hợp với giới tính đã được chuyển đổi theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan."
Quy định này có nghĩa là khi một cá nhân đã thực hiện chuyển đổi giới tính và được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền công nhận, họ sẽ có đầy đủ các quyền nhân thân tương ứng với giới tính mới. Điều này bao gồm cả quyền được kết hôn với người khác giới (so với giới tính mới của họ).
Người chuyển giới có được đăng ký kết hôn không?
Câu trả lời là CÓ, nhưng đi kèm với những điều kiện pháp lý cụ thể. Dựa trên sự kết hợp giữa Luật Hôn nhân và gia đình và Bộ luật Dân sự, chúng ta có thể hiểu lộ trình như sau:
Thứ nhất: Người chuyển giới phải thực hiện thủ tục chuyển đổi giới tính theo quy định (mặc dù hiện nay Luật về chuyển đổi giới tính vẫn đang trong quá trình xây dựng, nhưng tinh thần của Bộ luật Dân sự đã mở đường cho việc thừa nhận).
Thứ hai: Sau khi chuyển đổi, cá nhân phải thực hiện thay đổi thông tin hộ tịch tại cơ quan có thẩm quyền theo Luật Hộ tịch 2014. Khi giấy khai sinh, chứng minh nhân dân/thẻ căn cước công dân đã ghi nhận giới tính mới (ví dụ từ Nam sang Nữ), thì về mặt pháp lý, cá nhân đó được coi là Nữ.
Thứ ba: Với tư cách là giới tính mới trên giấy tờ, họ hoàn toàn có quyền đăng ký kết hôn với một người khác giới tính (trong ví dụ trên là kết hôn với một người Nam). Lúc này, cơ quan đăng ký hộ tịch sẽ căn cứ vào giới tính trên giấy tờ pháp lý để thực hiện thủ tục kết hôn theo đúng quy định tại Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Những rào cản thực tế cần lưu ý
Mặc dù khung pháp lý đã có những chuyển biến tích cực, nhưng tính đến tháng 02/2019, người chuyển giới vẫn đối mặt với một số khó khăn:
- Chưa có Luật chuyên biệt: Điều 37 Bộ luật Dân sự 2015 dẫn chiếu rằng việc chuyển đổi giới tính thực hiện "theo quy định của luật", nhưng hiện tại Việt Nam vẫn chưa ban hành Luật Chuyển đổi giới tính để hướng dẫn chi tiết về tiêu chuẩn y tế và trình tự công nhận.
- Thủ tục hộ tịch: Việc yêu cầu cơ quan hộ tịch thay đổi giới tính trên giấy tờ khi chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể đôi khi gặp phải sự lúng túng từ phía cán bộ thực thi.
- Hôn nhân đồng giới: Cần lưu ý rằng Việt Nam vẫn không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Do đó, nếu hai người chuyển giới chưa thay đổi giấy tờ hộ tịch mà muốn kết hôn với nhau (vẫn giữ giới tính cũ trên giấy tờ là cùng giới) thì sẽ không được pháp luật công nhận.
Lời khuyên pháp lý
Đối với những người chuyển giới đang có dự định kết hôn, việc đầu tiên và quan trọng nhất là cần hoàn thiện các thủ tục về mặt hộ tịch. Chỉ khi giới tính trên các giấy tờ tùy thân được điều chỉnh phù hợp với bản dạng giới mong muốn, cánh cửa hôn nhân hợp pháp mới thực sự rộng mở.
Hy vọng trong tương lai gần, các văn bản hướng dẫn chi tiết cho Điều 37 Bộ luật Dân sự 2015 sẽ sớm được ban hành, tạo hành lang pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi chính đáng của cộng đồng người chuyển giới tại Việt Nam.
Nguyễn Hương
Chỉ một cú click để truy cập toàn bộ nội dung liên quan.
• Liên kết điều khoản tức thì
• Không bỏ sót thông tin
• Tránh nhầm lẫn pháp lý
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
Tìm hiểu quy định pháp luật mới nhất năm 2019 về quyền kết hôn của người chuyển giới. Điều kiện để người chuyển giới được đăng ký kết hôn hợp pháp tại Việt Nam theo Bộ luật Dân sự 2015.