Hợp đồng lao động từ 2021: 10 nội dung bắt buộc và những thay đổi 'sát sườn' bạn cần biết ngay!
Nội dung hợp đồng lao động từ 2021 gồm những gì?
Tại thời điểm tháng 10/2020, khi cả nước đang chuẩn bị cho việc áp dụng Bộ luật Lao động 2019 từ ngày 01/01/2021, các dự thảo Nghị định hướng dẫn đang đưa ra những quy định hết sức chi tiết về nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng lao động. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi tối đa cho cả người lao động và người sử dụng lao động trong bối cảnh quan hệ lao động ngày càng hiện đại hóa.
Dưới đây là phân tích chi tiết 10 nội dung bắt buộc theo quy định mới:
1. Thông tin định danh của người sử dụng lao động
Theo quy định tại khoản 1 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng phải ghi rõ tên, địa chỉ của người sử dụng lao động và họ tên, chức danh của người giao kết hợp đồng lao động bên phía người sử dụng lao động.
- Tên doanh nghiệp: Phải ghi đúng theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Quyết định thành lập.
- Địa chỉ: Bổ sung thêm số điện thoại, địa chỉ thư điện tử (email) để tăng tính kết nối.
- Người ký kết: Phải là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp theo quy định tại khoản 3 Điều 18 Bộ luật Lao động 2019.
2. Thông tin định danh của người lao động - Chấp nhận thẻ CCCD
Một điểm mới đáng chú ý là việc bổ sung số thẻ Căn cước công dân (CCCD) vào thông tin định danh, bên cạnh Chứng minh nhân dân (CMND) hoặc Hộ chiếu. Điều này phù hợp với lộ trình chuyển đổi số và quản lý dân cư hiện nay.
Đối với người lao động là người nước ngoài, hợp đồng phải ghi rõ số Giấy phép lao động. Đặc biệt, đối với người lao động chưa đủ 15 tuổi, hợp đồng phải có thông tin của người đại diện theo pháp luật và sự đồng ý của họ.
3. Công việc và địa điểm làm việc
Nội dung này yêu cầu sự chi tiết tuyệt đối để tránh tranh chấp về sau:
- Công việc: Mô tả cụ thể các nhiệm vụ chính mà người lao động phải thực hiện.
- Địa điểm: Ghi rõ trụ sở hoặc nơi làm việc cụ thể. Nếu công việc có tính chất di động hoặc làm việc ở nhiều nơi thì phải ghi các địa điểm chính.
4. Thời hạn của hợp đồng lao động
Từ năm 2021, loại hình hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng sẽ không còn tồn tại. Thay vào đó, chỉ còn 02 loại hợp đồng: Không xác định thời hạn và Xác định thời hạn (không quá 36 tháng).
"Thời gian thực hiện hợp đồng lao động được tính theo số tháng hoặc số ngày, xác định rõ thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc."
5. Mức lương, hình thức và thời hạn trả lương
Đây là nội dung cốt lõi thường xảy ra tranh chấp. Hợp đồng cần ghi rõ:
- Mức lương: Theo công việc hoặc chức danh, không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.
- Phụ cấp lương: Các khoản bù đắp về điều kiện lao động, tính chất phức tạp của công việc.
- Hình thức trả lương: Tiền mặt hoặc chuyển khoản. Nếu trả qua tài khoản, người sử dụng lao động phải trả các loại phí liên quan đến việc mở và duy trì tài khoản.
6. Chế độ nâng bậc, nâng lương
Hai bên thỏa thuận cụ thể về điều kiện, thời gian và mức lương sau khi nâng bậc, nâng lương hoặc dẫn chiếu theo Thỏa ước lao động tập thể và quy chế của công ty.
7. Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
Quy định chi tiết về số giờ làm việc trong ngày, trong tuần, ca làm việc, thời điểm bắt đầu và kết thúc. Đặc biệt là thời gian nghỉ giữa ca và nghỉ hằng tuần phải được đảm bảo theo đúng quy định của pháp luật lao động.
8. Trang bị bảo hộ lao động
Đây là nội dung được nhấn mạnh hơn trong các dự thảo hướng dẫn mới, yêu cầu ghi rõ danh mục các thiết bị bảo hộ lao động mà người lao động được cấp phát tùy theo tính chất công việc, đảm bảo an toàn vệ sinh lao động.
9. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp
Nội dung này thường được ghi ngắn gọn là thực hiện theo quy định của pháp luật về bảo hiểm. Tuy nhiên, việc đóng bảo hiểm là nghĩa vụ bắt buộc của cả hai bên để đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động.
10. Đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề
Ghi rõ quyền và nghĩa vụ của các bên trong việc đào tạo, đặc biệt là cam kết về thời gian làm việc sau khi được đào tạo bằng kinh phí của người sử dụng lao động.
Thỏa thuận bảo vệ bí mật kinh doanh, công nghệ
Theo khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, đối với các công việc liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận bằng văn bản về nội dung, thời hạn bảo vệ và mức bồi thường khi vi phạm.
Dự thảo Nghị định hướng dẫn đưa ra 02 hình thức thỏa thuận:
- Lập thành văn bản riêng ngoài hợp đồng lao động.
- Quy định thành một điều khoản cụ thể ngay trong hợp đồng lao động.
Việc quy định chi tiết các nội dung này không chỉ giúp minh bạch hóa quan hệ lao động mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong tương lai, đặc biệt là khi Bộ luật Lao động 2019 chính thức đi vào cuộc sống.
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
• Phân tích điều luật chi tiết
• Ví dụ thực tế rõ ràng
• Lưu ý áp dụng trong thực tiễn
Từ ngày 01/01/2021, Bộ luật Lao động 2019 chính thức có hiệu lực với nhiều thay đổi quan trọng trong nội dung hợp đồng lao động. Cùng điểm qua 10 nội dung bắt buộc và các đề xuất mới nhất về định danh bằng CCCD, bảo mật bí mật kinh doanh.