Sống chung như vợ chồng không đăng ký kết hôn: Coi chừng "trắng tay" và bị phạt nặng từ tháng 9/2020
Việc nam nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn tại cơ quan Nhà nước có thẩm quyền là một thực trạng diễn ra khá phổ biến trong xã hội hiện đại. Nhiều cặp đôi cho rằng "tờ giấy kết hôn" chỉ là hình thức, quan trọng là tình cảm thực sự. Tuy nhiên, khi có tranh chấp xảy ra hoặc khi đối diện với các quy định khắt khe của pháp luật, việc thiếu vắng sự công nhận pháp lý này có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng về quyền lợi tài sản, quyền nuôi con và thậm chí là trách nhiệm hành chính.
Thế nào là chung sống với nhau như vợ chồng?
Dưới góc độ pháp lý, không phải mọi trường hợp nam nữ ở chung nhà đều được coi là chung sống như vợ chồng. Theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 2 Thông tư liên tịch 01/2001/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP, nam nữ được coi là chung sống với nhau như vợ chồng nếu họ có đủ điều kiện kết hôn nhưng không đăng ký kết hôn và thuộc một trong các trường hợp:
- Có tổ chức lễ cưới khi về chung sống với nhau;
- Việc họ về chung sống với nhau được gia đình (một bên hoặc cả hai bên) chấp nhận;
- Việc họ về chung sống với nhau được người khác hay tổ chức chứng kiến;
- Họ thực sự có chung sống với nhau, chăm sóc, giúp đỡ nhau, cùng nhau xây dựng gia đình.
03 mốc thời gian xác định giá trị pháp lý của "hôn nhân thực tế"
Căn cứ vào Điều 131 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và các văn bản hướng dẫn, việc xác định quan hệ vợ chồng đối với trường hợp không đăng ký kết hôn được chia thành 03 giai đoạn lịch sử quan trọng:
1. Chung sống trước ngày 03/01/1987
Đây là giai đoạn pháp luật công nhận hình thức "hôn nhân thực tế". Nam nữ chung sống với nhau như vợ chồng trước thời điểm này mà không đăng ký kết hôn thì vẫn được pháp luật công nhận là vợ chồng kể từ ngày họ xác lập quan hệ chung sống. Tuy nhiên, Nhà nước vẫn khuyến khích các cặp đôi này đi đăng ký kết hôn để bảo vệ quyền lợi tốt hơn.
2. Chung sống từ ngày 03/01/1987 đến trước ngày 01/01/2001
Trong giai đoạn này, nam nữ chung sống như vợ chồng mà đủ điều kiện kết hôn nhưng chưa đăng ký thì có nghĩa vụ phải đăng ký kết hôn trong thời hạn từ ngày 01/01/2001 đến hết ngày 01/01/2003. Nếu sau thời hạn này (sau ngày 01/01/2003) mà vẫn không đăng ký kết hôn thì pháp luật không công nhận họ là vợ chồng.
3. Chung sống từ sau ngày 01/01/2003 đến nay
Theo quy định tại Điều 9 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc kết hôn phải được đăng ký và do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện. Nam nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn thì không có giá trị pháp lý. Điều này đồng nghĩa với việc họ không phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng.
Những rủi ro khi không có "tờ giấy kết hôn"
Khi không được công nhận là vợ chồng, các cặp đôi sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn khi phát sinh mâu thuẫn:
- Về tài sản: Tài sản không được chia theo nguyên tắc tài sản chung của vợ chồng mà giải quyết theo quy định của Bộ luật Dân sự về sở hữu chung. Nếu không chứng minh được công sức đóng góp, một bên rất dễ bị "trắng tay".
- Về thừa kế: Nếu một bên qua đời, bên còn lại không thuộc hàng thừa kế thứ nhất và không được hưởng di sản của người quá cố theo pháp luật.
- Về quyền nuôi con: Việc xác định cha cho con khi làm giấy khai sinh sẽ phức tạp hơn (phải làm thủ tục nhận cha cho con) so với trường hợp có đăng ký kết hôn.
Cảnh báo: Tăng mức phạt hành chính từ ngày 01/09/2020
Một vấn đề cực kỳ quan trọng mà các cặp đôi cần lưu ý tại thời điểm cuối tháng 8/2020 này là sự thay đổi về mức xử phạt vi phạm hành chính. Hiện nay, theo Điều 48 Nghị định 110/2013/NĐ-CP, hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng (như đang có vợ/chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác) bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.
Tuy nhiên, chỉ còn vài ngày nữa, khi Nghị định 82/2020/NĐ-CP chính thức có hiệu lực từ ngày 01/09/2020, mức phạt này sẽ tăng lên đáng kể. Cụ thể, tại khoản 1 Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với một trong các hành vi:
a) Đang có vợ hoặc đang có chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác;
b) Chưa có vợ hoặc chưa có chồng mà chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ là đang có chồng hoặc đang có vợ;
Đặc biệt, hành vi chung sống như vợ chồng giữa những người cùng dòng máu về trực hệ sẽ bị phạt rất nặng, từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.
Như vậy, việc chung sống không đăng ký kết hôn không chỉ khiến bạn thiệt thòi về quyền lợi dân sự mà còn có thể bị xử lý hành chính nghiêm khắc nếu vi phạm các điều cấm của Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Để đảm bảo hạnh phúc bền vững và được pháp luật bảo vệ toàn diện, các cặp đôi nên thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn theo đúng quy định.
Hệ thống Pháp luật Việt Nam giúp bạn tiếp cận thông tin pháp lý nhanh chóng và chính xác.
• Gần 600.000 văn bản pháp luật
• 2 triệu bản án, án lệ
• Thư viện thuật ngữ chuyên sâu
Việc nam nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn là hiện tượng khá phổ biến. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, mối quan hệ này tiềm ẩn nhiều rủi ro về tài sản, con cái và đặc biệt là các mức phạt hành chính sẽ tăng nặng từ ngày 01/09/2020 theo Nghị định 82/2020/NĐ-CP.