Trộm tài sản công ty: Cái giá đắt từ mất việc đến nguy cơ ngồi tù
Trong môi trường công sở, đôi khi ranh giới giữa việc "mượn tạm" và "trộm cắp" trở nên mong manh trong suy nghĩ của một số người. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của doanh nghiệp là một vi phạm nghiêm trọng, có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nặng nề mà người lao động không lường trước được.

Trộm tài sản công ty: Có đương nhiên bị sa thải?
Nhiều người thắc mắc liệu chỉ lấy một món đồ nhỏ có bị đuổi việc ngay lập tức hay không. Theo quy định tại Điều 124 Bộ luật Lao động 2019, có 04 hình thức xử lý kỷ luật lao động chính bao gồm: khiển trách, kéo dài thời hạn nâng lương, cách chức và sa thải.
Đáng chú ý, hình thức kỷ luật nặng nhất là sa thải được áp dụng trong các trường hợp cụ thể quy định tại Điều 125 Bộ luật Lao động 2019:
"Người sử dụng lao động áp dụng hình thức kỷ luật sa thải trong trường hợp người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích, sử dụng ma túy tại nơi làm việc..."
Như vậy, pháp luật lao động cho phép doanh nghiệp sa thải nhân viên có hành vi trộm cắp mà không phụ thuộc vào giá trị tài sản lớn hay nhỏ. Tuy nhiên, để áp dụng hình thức này một cách hợp pháp, doanh nghiệp cần căn cứ vào Nội quy lao động đã được đăng ký. Bởi theo điểm g khoản 2 Điều 69 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, nội quy phải ghi nhận cụ thể các hành vi vi phạm và hình thức xử lý tương ứng.

Khi nào hành vi trộm cắp bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Không dừng lại ở việc mất việc làm, người lao động còn đối mặt với nguy cơ ngồi tù nếu giá trị tài sản trộm cắp đạt ngưỡng quy định. Căn cứ Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), mức hình phạt được phân chia theo các khung sau:
- Khung 1: Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm đối với tài sản trị giá từ 02 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng.
- Khung 2: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu tài sản trị giá từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng hoặc phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp.
- Khung 3: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm nếu tài sản trị giá từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng.
- Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm nếu tài sản trị giá từ 500 triệu đồng trở lên.
Đặc biệt, ngay cả khi tài sản dưới 02 triệu đồng, người vi phạm vẫn có thể bị đi tù nếu đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản hoặc đã bị kết án về tội này nhưng chưa được xóa án tích.
Xử phạt hành chính nếu chưa đến mức truy cứu hình sự
Trong trường hợp hành vi trộm cắp chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm hình sự, người vi phạm sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 15 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, mức phạt tiền đối với hành vi trộm cắp tài sản là từ 02 triệu đồng đến 03 triệu đồng.
Lời khuyên cho người lao động là hãy luôn tôn trọng tài sản của tập thể và tuân thủ nghiêm túc nội quy lao động. Đối với người sử dụng lao động, việc xây dựng một quy trình xử lý kỷ luật chặt chẽ, minh bạch theo đúng Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP là vô cùng cần thiết để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.
hethongphapluat.com giúp bạn không bỏ sót bất kỳ quy định nào.
• Chú thích sửa đổi rõ ràng
• Theo dõi thay đổi qua thời gian
• Dữ liệu đầy đủ
Hành vi trộm cắp tài sản tại nơi làm việc không chỉ khiến người lao động đối mặt với hình thức kỷ luật sa thải mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cùng tìm hiểu quy định chi tiết về mức xử phạt và các khung hình phạt liên quan.