Thỏa thuận mua lại cổ phần: Coi chừng "vô hiệu" nếu không nắm rõ 2 trường hợp này!
Trong hoạt động quản trị doanh nghiệp, việc cổ đông muốn rút vốn thông qua thỏa thuận mua lại cổ phần là một nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, không phải mọi cam kết tự nguyện giữa các bên đều được pháp luật công nhận. Thực tế đã ghi nhận nhiều tranh chấp pháp lý gay gắt khi công ty từ chối thực hiện thỏa thuận với lý do vi phạm điều cấm của luật.
Tranh chấp từ những thỏa thuận "tự nguyện"
Nhiều doanh nghiệp và cổ đông thường tin rằng, dựa trên nguyên tắc tự do thỏa thuận của Bộ luật Dân sự 2015, mọi cam kết không trái đạo đức xã hội đều có hiệu lực. Cụ thể, Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 nhấn mạnh quyền tự do, tự nguyện cam kết của cá nhân, pháp nhân.
Tuy nhiên, đối với loại hình công ty cổ phần, việc rút vốn bị kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi của chủ nợ và sự ổn định tài chính của doanh nghiệp. Theo khoản 2 Điều 119 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông phổ thông không được rút vốn đã góp ra khỏi công ty dưới mọi hình thức, trừ trường hợp được công ty hoặc người khác mua lại cổ phần.
Hai trường hợp "vàng" để mua lại cổ phần hợp pháp
Pháp luật hiện hành chỉ định rõ hai kịch bản mà việc mua lại cổ phần được coi là hợp lệ:
1. Mua lại theo yêu cầu của cổ đông
Theo quy định tại Điều 132 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông có quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần nếu họ biểu quyết không thông qua nghị quyết về việc tổ chức lại công ty hoặc thay đổi quyền, nghĩa vụ của cổ đông tại Điều lệ. Đây là cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số khi cấu trúc doanh nghiệp thay đổi lớn.
"Cổ đông phải gửi yêu cầu bằng văn bản đến công ty trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày Đại hội đồng cổ đông thông qua nghị quyết."
2. Mua lại theo quyết định của công ty
Tại Điều 133 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty có quyền chủ động mua lại không quá 30% tổng số cổ phần phổ thông đã bán. Hội đồng quản trị có thẩm quyền quyết định mua lại tối đa 10% trong mỗi 12 tháng, các trường hợp khác phải do Đại hội đồng cổ đông phê duyệt.
Rủi ro khi thỏa thuận nằm ngoài quy định
Một vấn đề then chốt mà các bên thường bỏ qua là điều kiện thanh toán. Điều 134 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định công ty chỉ được thanh toán cổ phần mua lại nếu sau khi thanh toán vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác đến hạn.
Nếu thỏa thuận mua lại không rơi vào các trường hợp tại Điều 132 hoặc Điều 133, công ty sẽ gặp khó khăn trong việc hạch toán kế toán và thực hiện thủ tục giảm vốn điều lệ. Khi đó, thỏa thuận dù có chữ ký của các bên vẫn có nguy cơ bị tòa án tuyên vô hiệu do vi phạm trình tự, thủ tục bắt buộc của luật chuyên ngành.
Lời khuyên pháp lý: Trước khi xác lập bất kỳ cam kết mua lại vốn góp nào, doanh nghiệp và nhà đầu tư cần rà soát kỹ Điều lệ công ty và đối chiếu với các điều kiện tại Luật Doanh nghiệp 2020 để đảm bảo quyền lợi được bảo vệ tối đa.
Đăng ký hethongphapluat.com để trải nghiệm toàn bộ tính năng thông minh.
• Dễ sử dụng
• Nội dung đầy đủ
• Hỗ trợ nhanh chóng
Thỏa thuận mua lại cổ phần giữa công ty và cổ đông có luôn có hiệu lực? Cùng phân tích các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 để tránh rủi ro pháp lý khi rút vốn.