Người giám hộ có được ủy quyền cho người khác thực hiện nghĩa vụ chăm sóc không?
Giám hộ không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là một trách nhiệm pháp lý và đạo đức cao cả, nhằm bảo vệ những đối tượng yếu thế trong xã hội như người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều người giám hộ vì lý do khách quan mà muốn ủy quyền trách nhiệm này cho người khác. Liệu pháp luật Việt Nam có cho phép điều này?
Người giám hộ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người được giám hộ (ảnh minh họa)
Trách nhiệm giám hộ: Quyền nhân thân không thể chuyển giao
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, giám hộ là việc cá nhân, pháp nhân chăm sóc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được giám hộ. Đây là một nghĩa vụ gắn liền với nhân thân của người giám hộ, dựa trên sự tin tưởng của cơ quan nhà nước hoặc sự chỉ định của Tòa án.
Chính vì tính chất đặc thù này, câu trả lời cho câu hỏi "Người giám hộ có được ủy quyền cho người khác thực hiện việc giám hộ không?" là KHÔNG. Người giám hộ phải trực tiếp thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình. Việc tự ý chuyển giao trách nhiệm chăm sóc, quản lý tài sản của người được giám hộ cho một bên thứ ba thông qua hợp đồng ủy quyền là không có giá trị pháp lý về mặt trách nhiệm giám hộ.
Điều 49 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về điều kiện đối với cá nhân làm người giám hộ bao gồm: Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; Có tư cách đạo đức tốt và các điều kiện cần thiết để thực hiện quyền, nghĩa vụ của người giám hộ; Không phải là người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc người bị kết án nhưng chưa được xóa án tích về một trong các tội cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người khác; Không phải là người bị Tòa án tuyên bố hạn chế quyền đối với con chưa thành niên.
Tương tự, đối với pháp nhân, Điều 50 Bộ luật Dân sự 2015 cũng yêu cầu phải có năng lực pháp luật dân sự phù hợp và có điều kiện cần thiết để thực hiện việc giám hộ.
Phân biệt giữa ủy quyền giám hộ và ủy quyền đăng ký giám hộ
Dù không thể ủy quyền "trách nhiệm giám hộ", nhưng pháp luật lại cho phép người giám hộ ủy quyền cho người khác thực hiện các thủ tục hành chính liên quan, điển hình là việc đăng ký giám hộ tại cơ quan có thẩm quyền. Bản chất của việc này là ủy quyền thực hiện thay các hành vi hành chính, không phải chuyển giao quyền nhân thân.
Thủ tục ủy quyền đăng ký giám hộ cần được thực hiện tại các tổ chức hành nghề công chứng (ảnh minh họa)
Để việc ủy quyền đăng ký giám hộ có giá trị, các bên thường thực hiện thủ tục công chứng giấy ủy quyền tại Văn phòng công chứng hoặc Phòng công chứng theo quy định của Luật Công chứng 2014.
Hồ sơ và thủ tục công chứng ủy quyền đăng ký giám hộ
Khi thực hiện thủ tục này, các bên cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
- Giấy tờ tùy thân: CCCD/Hộ chiếu của cả bên ủy quyền và bên được ủy quyền.
- Văn bản chứng minh quyền giám hộ: Quyết định cử người giám hộ của UBND hoặc bản án/quyết định chỉ định của Tòa án.
- Phiếu yêu cầu công chứng: Theo mẫu của tổ chức hành nghề công chứng.
Về mức phí, theo Thông tư 257/2016/TT-BTC, phí công chứng hợp đồng/giấy ủy quyền hiện nay là 20.000 đồng/trường hợp. Thời gian giải quyết thông thường rất nhanh chóng, chỉ từ 1-2 giờ làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.
Lời khuyên pháp lý
Người giám hộ cần ý thức rõ rằng mình là người chịu trách nhiệm cao nhất trước pháp luật về sự an toàn và lợi ích của người được giám hộ. Trong trường hợp không còn đủ điều kiện hoặc khả năng thực hiện việc giám hộ, thay vì tìm cách ủy quyền trái luật, người giám hộ nên thực hiện thủ tục thay đổi người giám hộ theo quy định tại Điều 60 Bộ luật Dân sự 2015 để đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho người được giám hộ.
Biến luật khô khan thành nội dung dễ hiểu, dễ áp dụng.
• Tóm tắt nhanh
• Phân tích chi tiết
• Ví dụ minh họa thực tế
Tìm hiểu quy định pháp luật về việc ủy quyền của người giám hộ. Liệu người giám hộ có thể giao phó trách nhiệm chăm sóc cho người khác và thủ tục ủy quyền đăng ký giám hộ được thực hiện như thế nào?