Người làm chứng và Người chứng kiến: Nhầm lẫn tai hại có thể dẫn đến sai lệch hồ sơ vụ án hình sự?
Trong hoạt động tố tụng hình sự, việc xác định đúng tư cách tham gia của các cá nhân không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính khách quan của vụ án. Đặc biệt, kể từ khi Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 chính thức có hiệu lực vào đầu năm 2018, các quy định về người làm chứng và người chứng kiến đã được phân định rõ ràng hơn bao giờ hết.
Người làm chứng đóng vai trò then chốt trong việc tái hiện sự thật khách quan tại phiên tòa (ảnh minh họa)
1. Người làm chứng: 'Mắt xích' quan trọng giải mã sự thật khách quan
Theo quy định tại Điều 66 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng.
Vai trò cốt lõi: Người làm chứng cung cấp thông tin về những gì họ trực tiếp nghe, thấy hoặc biết được về hành vi phạm tội, nhân thân người phạm tội hoặc các tình tiết khác có ý nghĩa đối với vụ án. Lời khai của họ là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng để cơ quan điều tra xây dựng hồ sơ.
Những đối tượng không được làm chứng: Pháp luật loại trừ hai nhóm đối tượng không được đảm nhận vai trò này nhằm đảm bảo tính trung thực:
- Người bào chữa của người bị buộc tội;
- Người do nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất mà không có khả năng nhận thức được những tình tiết liên quan nguồn tin về tội phạm hoặc không có khả năng khai báo đúng đắn.
"Người làm chứng có nghĩa vụ trình bày trung thực những tình tiết mà mình biết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và lý do biết được những tình tiết đó." - Trích khoản 4 Điều 66.
2. Người chứng kiến: 'Người giám sát' tính hợp pháp của hoạt động tố tụng
Khác với người làm chứng, người chứng kiến không nhất thiết phải biết về vụ án từ trước. Theo Điều 67, họ là người được cơ quan có thẩm quyền yêu cầu có mặt để chứng kiến việc tiến hành các hoạt động tố tụng.
Cơ quan chức năng mời người dân địa phương chứng kiến quá trình thực nghiệm hiện trường (ảnh minh họa)
Vai trò cốt lõi: Người chứng kiến có nhiệm vụ xác nhận nội dung và kết quả của các hoạt động như khám xét, thu giữ tài liệu, thực nghiệm hiện trường... Sự có mặt của họ giúp ngăn chặn các hành vi sai trái, áp đặt hoặc làm sai lệch hồ sơ từ phía người tiến hành tố tụng.
Các trường hợp bắt buộc: Điều 176 và Điều 195 quy định rõ khi khám xét chỗ ở, địa điểm, nếu chủ sở hữu vắng mặt thì bắt buộc phải có đại diện chính quyền và ít nhất 02 người chứng kiến.
3. Bảng so sánh chi tiết: Phân biệt để tránh sai sót pháp lý
| Tiêu chí | Người làm chứng (Điều 66) | Người chứng kiến (Điều 67) |
|---|---|---|
| Nguồn gốc thông tin | Biết tình tiết vụ án trước khi được triệu tập. | Chỉ biết diễn biến hoạt động tố tụng khi được yêu cầu. |
| Mục đích tham gia | Cung cấp chứng cứ về nội dung vụ án. | Xác nhận tính khách quan của trình tự tố tụng. |
| Đối tượng loại trừ | Người bào chữa, người mất năng lực hành vi. | Người thân thích của bị can, người dưới 18 tuổi, người không khách quan. |
| Trách nhiệm pháp lý | Có thể bị truy cứu TNHS nếu khai báo gian dối. | Chịu trách nhiệm về tính xác thực của biên bản đã ký. |
4. Lời khuyên pháp lý từ chuyên gia
Việc nhầm lẫn giữa hai vai trò này có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng. Ví dụ, nếu một người là người thân của bị can nhưng lại được mời làm người chứng kiến trong buổi khám xét, biên bản đó có thể bị coi là vô hiệu vì vi phạm tính khách quan quy định tại điểm a khoản 2 Điều 67.
Đối với người dân, khi được yêu cầu tham gia với tư cách người làm chứng hoặc người chứng kiến, cần nắm vững quyền lợi của mình như: yêu cầu bảo vệ tính mạng, sức khỏe; được thanh toán chi phí đi lại; và đặc biệt là quyền xem lại biên bản trước khi ký để đảm bảo mọi thông tin được ghi nhận chính xác nhất.
Hy vọng bài viết này đã giúp quý độc giả phân biệt rõ ràng hai chủ thể quan trọng này trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam.
Chỉ cần truy cập hethongphapluat.com, bạn có thể tra cứu mọi thông tin pháp luật cần thiết.
• Nhanh chóng
• Chính xác
• Tiện lợi
Phân biệt rõ ràng giữa người làm chứng và người chứng kiến theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Hiểu đúng vai trò, quyền và nghĩa vụ của từng chủ thể để đảm bảo tính khách quan, minh bạch trong quá trình giải quyết vụ án hình sự tại Việt Nam.