Chậm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 2019: Cách tính tiền phạt và thủ tục xin miễn giảm mới nhất
Trong hoạt động sản xuất kinh doanh, việc nắm vững các quy định về quản lý thuế là yếu tố sống còn đối với mỗi doanh nghiệp. Đặc biệt, vấn đề tiền chậm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) luôn là mối quan tâm hàng đầu của các kế toán và chủ doanh nghiệp nhằm tránh những rủi ro tài chính không đáng có. Tính đến thời điểm năm 2019, các quy định về mức tính tiền chậm nộp đã có những thay đổi quan trọng mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
1. Căn cứ pháp lý về tiền chậm nộp thuế năm 2019
Tại thời điểm năm 2019, việc xác định tiền chậm nộp thuế TNDN được thực hiện dựa trên các văn bản pháp luật chủ chốt sau:
- Luật Quản lý thuế 2006 và các luật sửa đổi, bổ sung liên quan.
- Thông tư 156/2013/TT-BTC hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế.
- Thông tư 130/2016/TT-BTC sửa đổi, bổ sung một số điều về mức tính tiền chậm nộp.
2. Cách tính tiền chậm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp chi tiết
Theo quy định tại Điều 3 Thông tư 130/2016/TT-BTC (sửa đổi khoản 2 Điều 34 Thông tư 156/2013/TT-BTC), mức tính tiền chậm nộp được phân định theo các mốc thời gian như sau:
2.1. Đối với khoản nợ phát sinh từ ngày 01/07/2016 đến nay
Đây là mức áp dụng phổ biến nhất cho các kỳ tính thuế trong năm 2019. Công thức xác định như sau:
Số tiền chậm nộp = Số tiền thuế chậm nộp x 0,03% x Số ngày chậm nộp
Trong đó, số ngày chậm nộp được tính liên tục từ ngày liền kề sau ngày cuối cùng của thời hạn nộp thuế đến ngày người nộp thuế nộp số tiền thuế vào ngân sách nhà nước.
2.2. Đối với các khoản nợ cũ phát sinh trước ngày 01/07/2016
Trường hợp doanh nghiệp vẫn còn nợ thuế từ các giai đoạn trước, cách tính sẽ phức tạp hơn do phải áp dụng mức phạt lũy tiến theo quy định cũ:
- Giai đoạn trước 01/01/2015: Mức phạt là 0,05%/ngày cho 90 ngày đầu và 0,07%/ngày từ ngày thứ 91 trở đi.
- Giai đoạn từ 01/01/2015 đến 30/06/2016: Mức phạt cố định là 0,05%/ngày.
- Từ 01/07/2016 trở đi: Áp dụng mức thống nhất 0,03%/ngày cho toàn bộ số ngày chậm nộp còn lại.
3. Các trường hợp doanh nghiệp được miễn tiền chậm nộp
Pháp luật thuế cũng thể hiện tính nhân văn khi cho phép doanh nghiệp được miễn tiền chậm nộp trong những tình huống bất khả kháng. Cụ thể theo Điều 35 Thông tư 156/2013/TT-BTC, các trường hợp bao gồm:
- Gặp thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ hoặc dịch bệnh làm thiệt hại về vật chất.
- Các trường hợp bất khả kháng khác theo quy định của Chính phủ.
Lưu ý: Số tiền chậm nộp được miễn không vượt quá giá trị tài sản, hàng hóa bị thiệt hại thực tế.
4. Hồ sơ và thủ tục đề nghị miễn tiền chậm nộp
Để được xem xét miễn tiền chậm nộp, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ gửi đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp, bao gồm:
- Văn bản đề nghị miễn tiền chậm nộp (nêu rõ lý do, số tiền thuế nợ, số tiền chậm nộp đề nghị miễn).
- Biên bản kiểm kê, đánh giá giá trị thiệt hại vật chất có xác nhận của chính quyền địa phương hoặc cơ quan chức năng.
- Hồ sơ bồi thường thiệt hại của cơ quan bảo hiểm (nếu có).
Việc chủ động kê khai và nộp thuế đúng hạn không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt tài chính mà còn xây dựng uy tín đối với cơ quan quản lý nhà nước. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp ích cho Quý doanh nghiệp trong việc quản lý nghĩa vụ thuế năm 2019 một cách hiệu quả nhất.
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
• Phân tích điều luật chi tiết
• Ví dụ thực tế rõ ràng
• Lưu ý áp dụng trong thực tiễn
Hướng dẫn chi tiết cách tính tiền chậm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2019 theo quy định tại Thông tư 156/2013/TT-BTC và Thông tư 130/2016/TT-BTC. Tìm hiểu ngay các trường hợp được miễn tiền chậm nộp để bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp.