Viên chức thôi việc từ 01/7/2020: Những thay đổi 'sát sườn' về trợ cấp cần biết ngay!
Trong bối cảnh cải cách tiền lương và tinh giản biên chế đang được đẩy mạnh, việc nắm rõ các quy định về trợ cấp khi nghỉ việc là điều vô cùng quan trọng đối với mỗi viên chức. Đặc biệt, từ ngày 01/07/2020, khi Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức sửa đổi 2019 chính thức có hiệu lực, hành lang pháp lý về chế độ thôi việc đã có những điều chỉnh mang tính bước ngoặt.
Điểm danh 05 trường hợp viên chức "trắng tay" trợ cấp thôi việc
Mặc dù trợ cấp thôi việc là quyền lợi chính đáng, nhưng không phải mọi trường hợp chấm dứt hợp đồng làm việc viên chức đều được nhận khoản tiền này. Căn cứ theo Điều 45 Luật Viên chức 2010 và được bổ sung bởi Nghị định 161/2018/NĐ-CP, có 05 nhóm đối tượng sẽ không thực hiện chế độ thôi việc:
- Bị buộc thôi việc: Đây là hình thức kỷ luật cao nhất, đồng nghĩa với việc viên chức mất quyền hưởng trợ cấp thôi việc.
- Đơn phương chấm dứt hợp đồng trái luật: Nếu viên chức tự ý nghỉ việc mà không tuân thủ thời gian báo trước (thường là 45 ngày với hợp đồng không xác định thời hạn) theo quy định tại Điều 29 Luật Viên chức 2010.
- Nghỉ hưu: Khi đã có quyết định nghỉ hưu, viên chức sẽ hưởng chế độ hưu trí theo Luật Bảo hiểm xã hội thay vì trợ cấp thôi việc.
- Chuyển công tác trong hệ thống chính trị: Theo khoản 15 Điều 2 Nghị định 161/2018/NĐ-CP, nếu được cơ quan có thẩm quyền đồng ý chuyển đến đơn vị khác trong hệ thống chính trị thì không giải quyết thôi việc.
- Thuộc đối tượng tinh giản biên chế: Trường hợp này sẽ hưởng các chính sách riêng theo quy định về tinh giản biên chế của Chính phủ.
Những thay đổi mang tính chi tiết từ ngày 01/7/2020
Nếu như trước đây, quy định về trợ cấp thôi việc còn khá chung chung, thì tại khoản 6 Điều 2 Luật sửa đổi Luật Viên chức 2019, các trường hợp được hưởng trợ cấp đã được luật hóa một cách chi tiết và minh bạch hơn.
Cụ thể, viên chức sẽ chắc chắn nhận được trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm hoặc bảo hiểm thất nghiệp trong các tình huống sau:
- Đơn vị sự nghiệp công lập đơn phương chấm dứt hợp đồng làm việc với viên chức (trừ trường hợp bị kỷ luật buộc thôi việc).
- Hết thời hạn hợp đồng nhưng đơn vị sử dụng lao động quyết định không ký kết tiếp.
- Viên chức đơn phương chấm dứt hợp đồng do các nguyên nhân khách quan như: ốm đau, tai nạn điều trị dài ngày (06 tháng liên tục với hợp đồng không xác định thời hạn) hoặc bị ngược đãi, cưỡng bức lao động, không được trả lương đầy đủ.
Cách tính trợ cấp thôi việc: Viên chức cần tự kiểm tra
Theo quy định tại Nghị định 29/2012/NĐ-CP, mức trợ cấp thôi việc được tính dựa trên thời gian làm việc của viên chức tại đơn vị sự nghiệp công lập. Cứ mỗi năm làm việc được tính bằng 1/2 tháng lương hiện hưởng.
"Thời gian làm việc để tính trợ cấp thôi việc là tổng thời gian viên chức làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập đó tính đến ngày chấm dứt hợp đồng làm việc, trừ thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp và thời gian làm việc đã được chi trả trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm trước đó."
Lời khuyên pháp lý: Trước khi quyết định thôi việc, viên chức nên rà soát kỹ quá trình đóng bảo hiểm thất nghiệp của mình. Kể từ khi Luật Việc làm có hiệu lực, phần lớn thời gian làm việc của viên chức đã được chuyển sang chế độ bảo hiểm thất nghiệp do cơ quan BHXH chi trả, thay vì trợ cấp thôi việc do đơn vị chi trả. Việc hiểu đúng bản chất các khoản tiền này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong kế hoạch tài chính cá nhân sau khi nghỉ việc.
Nếu bạn còn thắc mắc về quy trình nộp đơn hay cách tính toán con số cụ thể, hãy tham khảo thêm các bài viết hướng dẫn chi tiết tại Hệ thống Pháp luật.
hethongphapluat.com - Hệ thống giúp bạn nhìn rõ bức tranh toàn diện của quy định pháp luật.
• Lược đồ hiệu lực
• Văn bản liên quan
• Nội dung cập nhật liên tục
Từ ngày 01/07/2020, quy định về trợ cấp thôi việc của viên chức có nhiều thay đổi quan trọng theo Luật sửa đổi 2019. Bài viết phân tích chi tiết 05 trường hợp không được hưởng trợ cấp và các điều kiện mới để viên chức bảo vệ quyền lợi tối đa khi chấm dứt hợp đồng.