Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi xây dựng thang, bảng lương mới áp dụng từ năm 2020?
Việc điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng hàng năm luôn là vấn đề được cả người lao động và người sử dụng lao động đặc biệt quan tâm. Theo lộ trình cải cách tiền lương, Chính phủ đã ban hành quy định mới về mức lương tối thiểu vùng áp dụng cho năm 2020. Điều này đồng nghĩa với việc hàng loạt doanh nghiệp sẽ phải rà soát và xây dựng lại hệ thống thang, bảng lương để đảm bảo tính pháp lý và quyền lợi cho nhân viên.
Nguyên tắc cốt lõi khi xây dựng thang, bảng lương
Căn cứ theo quy định tại Điều 7 Nghị định 49/2013/NĐ-CP (hướng dẫn Bộ luật Lao động 2012 về tiền lương), khi thiết lập hệ thống lương, doanh nghiệp cần tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt sau:
- Mức lương tối thiểu: Đối với công việc hoặc chức danh giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường, mức lương không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.
- Lao động qua đào tạo: Những công việc đòi hỏi người lao động đã qua đào tạo, học nghề (kể cả lao động do doanh nghiệp tự đào tạo) phải có mức lương cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng.
- Điều kiện lao động đặc thù: Đối với các công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, mức lương phải cao hơn ít nhất 5%; và đối với công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, mức lương phải cao hơn ít nhất 7% so với mức lương của công việc có độ phức tạp tương đương trong điều kiện bình thường.
"Mức lương thấp nhất của công việc hoặc chức danh đòi hỏi lao động qua đào tạo, học nghề phải cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định."
Cập nhật mức lương tối thiểu vùng năm 2020
Theo Nghị định 90/2019/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ ngày 01/01/2020 sẽ tăng trung bình khoảng 5,5% so với năm 2019. Cụ thể:
- Vùng I: 4.420.000 đồng/tháng (tăng 240.000 đồng).
- Vùng II: 3.920.000 đồng/tháng (tăng 210.000 đồng).
- Vùng III: 3.430.000 đồng/tháng (tăng 180.000 đồng).
- Vùng IV: 3.070.000 đồng/tháng (tăng 150.000 đồng).
Bảng tổng hợp mức lương thấp nhất theo các nhóm đối tượng
Dựa trên sự thay đổi của mức lương tối thiểu vùng và các nguyên tắc tại Nghị định 49/2013/NĐ-CP, doanh nghiệp cần điều chỉnh bảng lương thấp nhất như sau:
| Đối tượng lao động | Vùng I (VNĐ) | Vùng II (VNĐ) | Vùng III (VNĐ) | Vùng IV (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Lao động giản đơn (ĐK bình thường) | 4.420.000 | 3.920.000 | 3.430.000 | 3.070.000 |
| Lao động qua đào tạo (+7%) | 4.729.400 | 4.194.400 | 3.670.100 | 3.284.900 |
| Lao động nặng nhọc, độc hại (+5% của nhóm trên) | 4.965.870 | 4.404.120 | 3.853.605 | 3.449.145 |
| Lao động đặc biệt nặng nhọc (+7% của nhóm trên) | 5.060.458 | 4.488.008 | 3.927.007 | 3.514.843 |
Lời khuyên cho doanh nghiệp và người lao động
Việc cập nhật thang, bảng lương không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cách để doanh nghiệp giữ chân nhân tài và tạo động lực làm việc. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát lại hợp đồng lao động và thông báo sớm cho người lao động về các thay đổi này. Đối với người lao động, việc nắm rõ các quy định tại Nghị định 90/2019/NĐ-CP sẽ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình trong quan hệ lao động.
Nếu doanh nghiệp không điều chỉnh lương tối thiểu vùng theo đúng quy định, có thể đối mặt với các hình thức xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động. Do đó, hãy đảm bảo hệ thống lương của bạn luôn tuân thủ các quy định mới nhất trước khi bước sang năm 2020.
Chỉ cần truy cập hethongphapluat.com, bạn có thể tra cứu mọi thông tin pháp luật cần thiết.
• Nhanh chóng
• Chính xác
• Tiện lợi
Hướng dẫn chi tiết cách cập nhật thang, bảng lương cho người lao động theo quy định mới nhất tại Nghị định 90/2019/NĐ-CP, đảm bảo quyền lợi cho công nhân và tuân thủ pháp luật lao động trong bối cảnh điều chỉnh lương tối thiểu vùng năm 2020.