Thương binh hạng mấy nặng nhất? Chi tiết chế độ ưu đãi và mức trợ cấp mới nhất năm 2023
Trong hệ thống chính sách an sinh xã hội của Việt Nam, việc chăm sóc và đền ơn đáp nghĩa đối với những người đã hy sinh xương máu cho độc lập dân tộc luôn là ưu tiên hàng đầu. Một trong những câu hỏi thường gặp nhất của người dân cũng như thân nhân người có công là: Thương binh hạng mấy nặng nhất và các chế độ đi kèm cụ thể ra sao? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết dựa trên các quy định pháp luật mới nhất tính đến tháng 5/2023.
1. Thương binh hạng mấy nặng nhất theo quy định hiện nay?
Theo truyền thống và cách gọi phổ biến từ trước đến nay, thương binh hạng 1/4 được xác định là hạng thương binh nặng nhất. Đây là những trường hợp thương binh có tỷ lệ tổn thương cơ thể ở mức rất cao, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng lao động và sinh hoạt hằng ngày.
Cần lưu ý rằng, mặc dù hiện nay Pháp lệnh ưu đãi người có công với Cách mạng 2020 không còn sử dụng thuật ngữ "hạng thương binh" trong các văn bản cấp mới, nhưng cách phân loại này vẫn được duy trì để quản lý các đối tượng đã được xác nhận trước đó. Cụ thể, theo tinh thần của các quy định cũ (như Nghị định 236-HĐBT năm 1985), thương binh được xếp thành 4 hạng:
- Thương binh hạng 1/4: Mất từ 81% đến 100% sức lao động. Đây là mức độ nặng nhất, người thương binh thường mất hoàn toàn khả năng lao động và cần có người phục vụ.
- Thương binh hạng 2/4: Mất từ 61% đến 80% sức lao động.
- Thương binh hạng 3/4: Mất từ 41% đến 60% sức lao động.
- Thương binh hạng 4/4: Mất từ 21% đến 40% sức lao động.
Theo quy định tại Điều 23 Pháp lệnh ưu đãi người có công với Cách mạng 2020, thương binh là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ trong Quân đội nhân dân và sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ trong Công an nhân dân bị thương có tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 21% trở lên.
2. Điều kiện và tiêu chuẩn xác định thương binh hạng 1/4
Để được xếp vào nhóm tương đương hạng 1/4 (tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 81% trở lên), người bị thương phải thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 23 Pháp lệnh ưu đãi người có công với Cách mạng 2020, bao gồm:
- Chiến đấu bảo vệ Tổ quốc, làm nhiệm vụ quốc phòng, an ninh trong địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn;
- Trực tiếp phục vụ chiến đấu;
- Làm nhiệm vụ quốc phòng, an ninh ở địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn;
- Trực tiếp đấu tranh chống tội phạm;
- Dũng cảm thực hiện công việc cấp bách, nguy hiểm phục vụ quốc phòng, an ninh;
- Làm nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm, cấp bách theo quy định.
3. Các chế độ ưu đãi đặc biệt dành cho thương binh hạng 1/4
Vì là đối tượng chịu tổn thương nặng nề nhất, thương binh hạng 1/4 nhận được những chế độ ưu đãi đặc thù và cao nhất từ Nhà nước. Theo Điều 24 Pháp lệnh ưu đãi người có công với Cách mạng 2020 và hướng dẫn tại Nghị định 131/2021/NĐ-CP, các chế độ bao gồm:
- Trợ cấp hằng tháng: Mức trợ cấp được tính dựa trên tỷ lệ tổn thương cơ thể cụ thể (từ 81% đến 100%).
- Phụ cấp hằng tháng: Dành cho thương binh có tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 81% trở lên.
- Trợ cấp người phục vụ: Đối với thương binh hạng 1/4 sống tại gia đình, Nhà nước hỗ trợ kinh phí cho người phục vụ.
- Chế độ Bảo hiểm y tế: Được Nhà nước đóng bảo hiểm y tế và hưởng quyền lợi khám chữa bệnh ưu tiên.
- Điều dưỡng phục hồi sức khỏe: Được hưởng chế độ điều dưỡng hằng năm (thay vì 2 năm một lần như các hạng nhẹ hơn).
- Ưu đãi về nhà ở: Được hỗ trợ cải thiện nhà ở căn cứ vào công lao và hoàn cảnh cụ thể.
- Cấp phương tiện trợ giúp: Được cấp các dụng cụ chỉnh hình, phương tiện trợ giúp, dụng cụ phục hồi chức năng cần thiết.
4. Thương binh hạng 1/4 nhận trợ cấp bao nhiêu tiền mỗi tháng?
Tại thời điểm tháng 5/2023, mức hưởng trợ cấp ưu đãi hằng tháng đối với thương binh được thực hiện theo quy định tại Nghị định 75/2021/NĐ-CP. Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết mức trợ cấp cho thương binh hạng 1/4 (tỷ lệ từ 81% - 100%):
| STT | Tỷ lệ tổn thương cơ thể | Mức trợ cấp (Đồng/tháng) |
|---|---|---|
| 1 | 81% | 4.216.000 |
| 2 | 82% | 4.270.000 |
| 3 | 85% | 4.426.000 |
| 4 | 90% | 4.688.000 |
| 5 | 91% | 4.737.000 |
| 6 | 95% | 4.947.000 |
| 7 | 100% | 5.207.000 |
Ngoài mức trợ cấp nêu trên, thương binh hạng 1/4 còn có thể nhận thêm các khoản phụ cấp khác nếu có vết thương đặc biệt nặng hoặc thuộc các đối tượng ưu tiên khác theo quy định tại Phụ lục II của Nghị định 75/2021/NĐ-CP.
5. Kết luận
Như vậy, thương binh hạng 1/4 chính là hạng thương binh nặng nhất với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 81% trở lên. Việc nắm rõ các quy định về mức trợ cấp và chế độ ưu đãi không chỉ giúp người thương binh đảm bảo quyền lợi chính đáng của mình mà còn thể hiện sự quan tâm, tri ân sâu sắc của toàn xã hội đối với những người có công với đất nước.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về vấn đề này tại thời điểm năm 2023. Nếu có bất kỳ thay đổi nào về chính sách trong tương lai, chúng tôi sẽ tiếp tục cập nhật để gửi tới quý độc giả.
Chỉ một cú click để truy cập toàn bộ nội dung liên quan.
• Liên kết điều khoản tức thì
• Không bỏ sót thông tin
• Tránh nhầm lẫn pháp lý
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
Tìm hiểu thương binh hạng mấy nặng nhất theo quy định hiện hành. Chi tiết mức trợ cấp hằng tháng và các chế độ ưu đãi đặc biệt dành cho thương binh hạng 1/4 áp dụng trong năm 2023.