Lừa đảo qua mạng: Chiếm đoạt bao nhiêu tiền thì bị đi tù? Cảnh giác các thủ đoạn tinh vi năm 2020
Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ vào năm 2020, các hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng ngày càng trở nên tinh vi và khó lường. Những kẻ phạm tội không chỉ dừng lại ở việc bịa đặt câu chuyện mà còn sử dụng các kỹ thuật công nghệ cao để đánh lừa lòng tin của nạn nhân. Vậy theo quy định của pháp luật hiện hành, hành vi lừa đảo qua mạng bao nhiêu tiền sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự? Mức xử phạt hành chính và các khung hình phạt tù cụ thể ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Thực trạng lừa đảo qua mạng và thủ đoạn gian dối phổ biến
Dưới góc độ pháp lý, lừa đảo qua mạng được xếp vào nhóm hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác. Thủ đoạn gian dối ở đây được hiểu là việc đưa ra những thông tin không đúng sự thật nhưng được trình bày một cách khéo léo, khiến người khác tin là thật và tự nguyện giao tài sản.
Trong năm 2020, một số thủ đoạn phổ biến có thể kể đến như:
- Hack tài khoản mạng xã hội: Đối tượng chiếm quyền điều khiển Facebook, Zalo của người dùng, sau đó nhắn tin cho bạn bè, người thân của họ để vay tiền hoặc nhờ nạp thẻ điện thoại với lý do cấp bách.
- Giả danh cơ quan chức năng: Kẻ xấu gọi điện giả danh Công an, Viện kiểm sát hoặc Tòa án thông báo nạn nhân liên quan đến một vụ án ma túy hoặc rửa tiền, yêu cầu chuyển tiền vào "tài khoản an toàn" để phục vụ điều tra.
- Lừa đảo trúng thưởng: Gửi tin nhắn thông báo trúng thưởng quà tặng giá trị lớn, yêu cầu nạn nhân đóng phí vận chuyển hoặc thuế trước khi nhận quà.
Lừa đảo bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Căn cứ theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), mức định lượng tối thiểu để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là 2.000.000 đồng.
"1. Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm..."
Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định các trường hợp đặc biệt mà dù số tiền chiếm đoạt dưới 2.000.000 đồng, người thực hiện hành vi vẫn phải đối mặt với án tù, bao gồm:
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm.
- Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội xâm phạm sở hữu (như trộm cắp, cướp tài sản...) chưa được xóa án tích.
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.
Các khung hình phạt cụ thể đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Tùy vào tính chất, mức độ và giá trị tài sản chiếm đoạt, người phạm tội có thể bị áp dụng các khung hình phạt khác nhau theo Điều 174:
- Khung 1: Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm (chiếm đoạt từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng).
- Khung 2: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu có các tình tiết như: có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, dùng thủ đoạn xảo quyệt hoặc chiếm đoạt từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng.
- Khung 3: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm (chiếm đoạt từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh).
- Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân (chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp).
Xử phạt hành chính khi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự
Trong trường hợp hành vi lừa đảo qua mạng có giá trị tài sản dưới 2.000.000 đồng và không thuộc các trường hợp đặc biệt nêu trên, người vi phạm sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính.
Theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 15 Nghị định 167/2013/NĐ-CP, hành vi "Dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản của người khác" sẽ bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng.
Ngoài ra, người vi phạm còn bị tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính (như điện thoại, máy tính dùng để lừa đảo).
Lời khuyên pháp lý để tránh sập bẫy lừa đảo
Để bảo vệ bản thân trước các chiêu trò lừa đảo qua mạng ngày càng phức tạp, người dân cần lưu ý:
- Tuyệt đối không cung cấp mã OTP, mật khẩu ngân hàng cho bất kỳ ai, kể cả người tự xưng là nhân viên ngân hàng hay công an.
- Xác thực thông tin qua điện thoại trực tiếp khi nhận được yêu cầu vay tiền từ người thân trên mạng xã hội.
- Cảnh giác với các cuộc gọi từ số lạ thông báo trúng thưởng hoặc đe dọa liên quan đến pháp luật. Cơ quan chức năng không bao giờ làm việc qua điện thoại yêu cầu chuyển tiền.
- Khi phát hiện bị lừa đảo, cần nhanh chóng trình báo cơ quan Công an nơi gần nhất để được hỗ trợ kịp thời.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện về mức xử phạt đối với hành vi lừa đảo qua mạng theo quy định pháp luật năm 2020. Việc nắm vững kiến thức pháp luật là lá chắn tốt nhất để bảo vệ tài sản của chính bạn.
Hãy truy cập ngay hethongphapluat.com để sử dụng tính năng
Dẫn chiếu tự động: Chỉ cần nhấn vào các Điều khoản trong nội dung, hệ thống sẽ tự động liên kết đến các Điều của Luật tương ứng.
Chú thích & Thuật ngữ: Các khái niệm khó hiểu, khô khan đều được giải thích rõ ràng chỉ với một cú nhấp chuột.
Tính năng Phân tích điều luật: Giúp bạn nắm bắt nhanh chóng điều luật kèm ví dụ thực tiễn mà bạn không thể tìm thấy ở bất kỳ website nào.
Tiện ích tại hethongphapluat.com Hệ thống pháp luật Việt Nam giúp bạn nắm rõ mọi ngóc ngách của pháp luật, giúp bạn chuẩn bị kỹ càng khâu pháp lý và giảm thiểu rủi ro cho bạn.
Tìm hiểu quy định pháp luật năm 2020 về mức tiền bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi lừa đảo qua mạng. Phân tích chi tiết các khung hình phạt tù và mức xử phạt hành chính mới nhất.