Uỷ quyền là gì? Phân biệt Giấy uỷ quyền và Hợp đồng uỷ quyền mới nhất 2023
1. Uỷ quyền là gì?
Trong đời sống dân sự và kinh doanh, không phải lúc nào cá nhân, tổ chức cũng có thể trực tiếp thực hiện các giao dịch hay thủ tục hành chính. Khi đó, việc nhờ người khác thay mặt mình thực hiện công việc trở nên vô cùng cần thiết. Hành vi này được gọi là uỷ quyền.
1.1 Định nghĩa pháp lý về uỷ quyền
Dưới góc độ pháp lý, uỷ quyền là một hình thức đại diện, trong đó một cá nhân hoặc tổ chức (bên uỷ quyền) cho phép một cá nhân hoặc tổ chức khác (bên được uỷ quyền) nhân danh mình để xác lập, thực hiện các giao dịch dân sự hoặc công việc cụ thể.
Mặc dù pháp luật không đưa ra một định nghĩa riêng biệt cho từ "uỷ quyền", nhưng khái niệm về Hợp đồng uỷ quyền đã được quy định rõ nét tại Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015:
Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
1.2 Uỷ quyền tiếng Anh là gì?
Trong các giao dịch quốc tế, thuật ngữ uỷ quyền thường được dịch là Authorization. Đối với các văn bản cụ thể, Giấy uỷ quyền thường được gọi là Letter of Authorization, trong khi Hợp đồng uỷ quyền hoặc văn bản uỷ quyền có tính chất pháp lý mạnh hơn thường dùng thuật ngữ Power of Attorney (POA).
2. Phân biệt Giấy uỷ quyền và Hợp đồng uỷ quyền
Đây là hai hình thức uỷ quyền phổ biến nhất hiện nay nhưng lại thường bị nhầm lẫn. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp bạn lựa chọn hình thức phù hợp để bảo vệ quyền lợi của mình.
- Hợp đồng uỷ quyền: Là sự thoả thuận giữa hai bên, đòi hỏi sự đồng ý của cả bên uỷ quyền và bên nhận uỷ quyền. Hợp đồng này làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Nếu bên được uỷ quyền gây thiệt hại trong phạm vi uỷ quyền, bên uỷ quyền vẫn phải chịu trách nhiệm trước bên thứ ba nhưng có quyền yêu cầu bên được uỷ quyền bồi thường.
- Giấy uỷ quyền: Thường được coi là hành vi pháp lý đơn phương của bên uỷ quyền. Trong nhiều trường hợp, chỉ cần chữ ký của bên uỷ quyền là đủ để xác lập mối quan hệ này (ví dụ: uỷ quyền nhận lương hộ, uỷ quyền nộp hồ sơ). Tuy nhiên, phạm vi của giấy uỷ quyền thường hẹp hơn và tính ràng buộc thấp hơn hợp đồng.
3. Điều kiện để việc uỷ quyền có hiệu lực pháp luật
Để một văn bản uỷ quyền (dù là giấy hay hợp đồng) được pháp luật công nhận và có giá trị thực thi, văn bản đó phải đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015:
- Năng lực hành vi: Người uỷ quyền và người được uỷ quyền phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp.
- Sự tự nguyện: Việc xác lập uỷ quyền phải hoàn toàn dựa trên ý chí tự nguyện, không bị ép buộc hay lừa dối.
- Nội dung hợp pháp: Mục đích và nội dung uỷ quyền không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
4. Những trường hợp tuyệt đối không được uỷ quyền
Pháp luật Việt Nam quy định một số quyền nhân thân gắn liền với chủ thể mà không thể chuyển giao cho người khác thực hiện thay. Các trường hợp tiêu biểu bao gồm:
- Đăng ký kết hôn: Hai bên nam nữ phải trực tiếp có mặt tại cơ quan đăng ký hộ tịch.
- Ly hôn: Vợ, chồng không được uỷ quyền cho người khác tham gia tố tụng ly hôn (trừ việc nộp hồ sơ hoặc án phí).
- Gửi tiết kiệm: Khách hàng phải trực tiếp đến ngân hàng để thực hiện thủ tục gửi tiền lần đầu.
- Lập di chúc: Người lập di chúc phải tự mình yêu cầu công chứng, chứng thực di chúc.
- Cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2: Cá nhân không được uỷ quyền cho người khác làm thủ tục này.
5. Thời hạn uỷ quyền là bao lâu?
Theo quy định tại Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015, thời hạn uỷ quyền được xác định như sau:
- Do các bên tự thoả thuận trong văn bản.
- Do pháp luật quy định cụ thể cho từng loại công việc.
- Trường hợp không có thoả thuận và pháp luật không quy định thì văn bản uỷ quyền có hiệu lực 01 năm kể từ ngày xác lập.
6. Thủ tục công chứng và chứng thực uỷ quyền
6.1 Công chứng Hợp đồng uỷ quyền
Đối với các giao dịch quan trọng như mua bán bất động sản, ô tô, các bên nên thực hiện công chứng hợp đồng uỷ quyền tại Văn phòng công chứng hoặc Phòng công chứng. Thủ tục này giúp đảm bảo tính pháp lý cao nhất và hạn chế tranh chấp.
Đặc biệt, theo quy định, bên uỷ quyền và bên được uỷ quyền có thể thực hiện công chứng tại hai tổ chức hành nghề công chứng khác nhau nếu không thể cùng có mặt tại một nơi.
6.2 Chứng thực chữ ký trên Giấy uỷ quyền
Căn cứ Điều 24 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, việc chứng thực chữ ký trên giấy uỷ quyền được áp dụng cho các trường hợp đơn giản, không có thù lao, không có nghĩa vụ bồi thường và không liên quan đến chuyển quyền sở hữu tài sản. Cơ quan có thẩm quyền thực hiện bao gồm UBND cấp xã, Phòng Tư pháp cấp huyện hoặc các tổ chức hành nghề công chứng.
7. Một số câu hỏi thường gặp
Hỏi: Giấy uỷ quyền viết tay có giá trị không?
Trả lời: Có, pháp luật không bắt buộc giấy uỷ quyền phải đánh máy. Tuy nhiên, để đảm bảo tính xác thực, các bên nên thực hiện chứng thực chữ ký tại cơ quan có thẩm quyền.
Hỏi: Có được uỷ quyền lại cho người thứ ba không?
Trả lời: Bên được uỷ quyền chỉ được uỷ quyền lại nếu được bên uỷ quyền đồng ý hoặc do sự kiện bất khả kháng nếu không uỷ quyền lại thì mục đích giao dịch không thực hiện được.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ uỷ quyền là gì và các quy định pháp lý liên quan để áp dụng chính xác trong thực tế năm 2023.
hethongphapluat.com giúp bạn tiếp cận thông tin pháp luật nhanh chóng và chính xác.
• Tìm kiếm nhanh
• Dẫn chiếu tức thì
• Nội dung chuẩn xác
Tìm hiểu chi tiết uỷ quyền là gì, điều kiện để văn bản uỷ quyền có hiệu lực pháp luật và phân biệt rõ ràng giữa Giấy uỷ quyền và Hợp đồng uỷ quyền theo quy định mới nhất 2023.