Tra cứu Bảng giá đất quận Hà Đông mới nhất: Những tuyến đường nào có giá trị cao nhất?
Tổng quan về thị trường và bảng giá đất quận Hà Đông năm 2019
Quận Hà Đông, với vị thế là một trong những trung tâm hành chính và kinh tế mới của Thủ đô, đang chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ về hạ tầng giao thông và đô thị. Việc nắm rõ bảng giá đất không chỉ giúp người dân thực hiện đúng các nghĩa vụ tài chính như thuế đất, lệ phí trước bạ mà còn là cơ sở quan trọng để các nhà đầu tư định giá bất động sản chính xác.
Phố Quang Trung - Một trong những trục đường huyết mạch có giá đất cao nhất tại quận Hà Đông (ảnh minh họa)
Căn cứ pháp lý áp dụng
Tại thời điểm tháng 6/2019, bảng giá đất trên địa bàn quận Hà Đông được thực hiện theo các văn bản quy phạm pháp luật sau đây:
- Quyết định 96/2014/QĐ-UBND của UBND Thành phố Hà Nội về việc ban hành quy định giá các loại đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2015 đến 31/12/2019.
- Quyết định 19/2017/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quyết định 96/2014/QĐ-UBND.
Cách xác định vị trí đất (VT1, VT2, VT3, VT4)
Theo quy định tại Quyết định 96/2014/QĐ-UBND, giá đất được phân chia theo 4 vị trí cơ bản để đảm bảo tính công bằng và sát với thực tế:
- Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, phố có tên trong bảng giá đất.
- Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với ngõ, biệt lập có chiều rộng mặt ngõ từ 3,5m trở lên.
- Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với ngõ có chiều rộng mặt ngõ từ 2m đến dưới 3,5m.
- Vị trí 4 (VT4): Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với ngõ có chiều rộng mặt ngõ dưới 2m.
Chuyên gia tư vấn về cách xác định vị trí và giá đất cho khách hàng (ảnh minh họa)
Chi tiết bảng giá đất một số tuyến đường trọng điểm tại Hà Đông
Dưới đây là tổng hợp giá đất ở tại một số tuyến phố chính (Đơn vị tính: 1.000đ/m2):
| Tên đường phố | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Phú | Nguyễn Trãi - Cầu Trắng | 30.000 | 16.500 | 13.500 | 12.000 |
| Quang Trung | Cầu Trắng - Ngô Thì Nhậm | 25.000 | 14.000 | 11.500 | 10.250 |
| Chiến Thắng | Toàn tuyến | 22.000 | 12.540 | 10.340 | 9.240 |
| Tố Hữu | Địa phận Từ Liêm - Vạn Phúc | 22.000 | 12.540 | 10.340 | 9.240 |
| Lê Lợi | Quang Trung - Tô Hiệu | 22.000 | 12.540 | 10.340 | 9.240 |
| Phùng Hưng | Cầu Trắng - Viện Bỏng | 22.000 | 12.540 | 10.340 | 9.240 |
Lời khuyên cho người dân và nhà đầu tư
Khi thực hiện các giao dịch liên quan đến đất đai tại quận Hà Đông, quý khách cần lưu ý đối chiếu chính xác vị trí thửa đất của mình theo quy định tại Quyết định 96/2014/QĐ-UBND. Ngoài giá đất ở, bảng giá còn quy định chi tiết về giá đất thương mại dịch vụ và đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp, thường bằng khoảng 50-70% giá đất ở tùy khu vực.
Việc nắm bắt thông tin từ Hệ thống Pháp luật Việt Nam sẽ giúp quý khách tránh được các rủi ro pháp lý và tối ưu hóa nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước.
hethongphapluat.com giúp bạn không bỏ sót bất kỳ quy định nào.
• Chú thích sửa đổi rõ ràng
• Theo dõi thay đổi qua thời gian
• Dữ liệu đầy đủ
Cập nhật chi tiết bảng giá đất tại quận Hà Đông, TP. Hà Nội áp dụng theo quy định của UBND Thành phố. Thông tin quan trọng giúp người dân và nhà đầu tư xác định nghĩa vụ tài chính và giá trị bất động sản chính xác nhất trong năm 2019.