Mẫu Văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân: Hướng dẫn chi tiết và các rủi ro pháp lý cần tránh

Mẫu Văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân: Hướng dẫn chi tiết và các rủi ro pháp lý cần tránh

Thứ tư, 9/1/2019, 06:18 (GMT+7)
Mẫu Văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân: Hướng dẫn chi tiết và các rủi ro pháp lý cần tránh
Hướng dẫn chi tiết cách soạn thảo Văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân năm 2019. Tìm hiểu các căn cứ pháp lý quan trọng theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp 2014 để tránh rủi ro tranh chấp.

Trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp hiện đại, không phải lúc nào người đại diện theo pháp luật cũng có thể trực tiếp thực hiện mọi giao dịch hay ký kết mọi văn bản. Việc ủy quyền cho cá nhân khác thay mặt tổ chức là một nghiệp vụ thiết yếu, giúp bộ máy vận hành linh hoạt hơn. Tuy nhiên, nếu không nắm vững các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015Luật Doanh nghiệp 2014, doanh nghiệp có thể đối mặt với những rủi ro pháp lý nghiêm trọng, thậm chí làm vô hiệu các giao dịch đã xác lập.

Mẫu văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân 2019
Việc ủy quyền đúng quy định giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru và an toàn pháp lý (ảnh minh họa)

1. Căn cứ pháp lý và thẩm quyền ủy quyền của tổ chức

Theo quy định tại Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, pháp nhân có quyền ủy quyền cho cá nhân hoặc pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự. Trong doanh nghiệp, thẩm quyền này thường thuộc về người đại diện theo pháp luật.

Đặc biệt, theo Luật Doanh nghiệp 2014, khi người đại diện theo pháp luật duy nhất của doanh nghiệp vắng mặt tại Việt Nam, họ phải ủy quyền bằng văn bản cho người khác thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình. Điều này đảm bảo tính liên tục trong hoạt động điều hành của tổ chức.

2. Những nội dung "sống còn" trong Văn bản ủy quyền

Để một văn bản ủy quyền có giá trị pháp lý và bảo vệ được quyền lợi của tổ chức, các bên cần đặc biệt lưu ý các nội dung sau:

  • Thông tin định danh chính xác: Phải ghi rõ tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ trụ sở chính theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đối với cá nhân được ủy quyền, cần có đầy đủ họ tên, số CMND/CCCD và chức vụ hiện tại.
  • Phạm vi ủy quyền cụ thể: Đây là phần quan trọng nhất. Tổ chức cần liệt kê chi tiết các công việc mà người được ủy quyền được phép thực hiện (ví dụ: ký kết hợp đồng kinh tế, thực hiện thủ tục thuế, quản lý nhân sự...). Tránh dùng các cụm từ quá rộng như "toàn quyền quyết định" để hạn chế rủi ro lạm quyền.
  • Thời hạn ủy quyền: Các bên nên thỏa thuận rõ thời gian bắt đầu và kết thúc. Nếu không có thỏa thuận, theo Điều 140 Bộ luật Dân sự 2015, thời hạn này mặc định là 01 năm kể từ ngày xác lập.
Con dấu doanh nghiệp trên văn bản ủy quyền
Con dấu pháp nhân là yếu tố quan trọng xác nhận ý chí của tổ chức trong văn bản ủy quyền (ảnh minh họa)

3. Mẫu Văn bản ủy quyền chuẩn dành cho doanh nghiệp

Dưới đây là mẫu văn bản ủy quyền phổ biến, đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý hiện hành mà doanh nghiệp có thể tham khảo:

(TÊN DOANH NGHIỆP)
Số: ……/UQ-……
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
----------

……, ngày …… tháng …… năm ……

VĂN BẢN ỦY QUYỀN

1. Bên ủy quyền (Tổ chức):

- Tên doanh nghiệp: ....................................................................................

- Mã số doanh nghiệp: ......................... do .......................... cấp ngày ........................

- Địa chỉ trụ sở chính: ....................................................................................

- Người đại diện theo pháp luật: ......................................... Chức vụ: .....................

2. Bên được ủy quyền (Cá nhân):

- Họ và tên: ...................................................................... Giới tính: ............

- CMND/CCCD số: ............................ cấp ngày ................. tại ............................

- Chức danh/Bộ phận: ....................................................................................

3. Nội dung và phạm vi ủy quyền:

- Nội dung công việc: .............................................................................

- Thời hạn ủy quyền: .............................................................................

BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN
(Ký và ghi rõ họ tên)
BÊN ỦY QUYỀN
(Ký tên, đóng dấu pháp nhân)

4. Những lưu ý về hình thức và rủi ro pháp lý

Thứ nhất, về hình thức văn bản: Mặc dù pháp luật không bắt buộc mọi văn bản ủy quyền phải công chứng, nhưng đối với các giao dịch liên quan đến bất động sản, chuyển nhượng vốn hoặc vay vốn ngân hàng, việc công chứng là cần thiết để đảm bảo tính an toàn pháp lý cao nhất.

Thứ hai, rủi ro về việc "tự mình giao dịch": Người được ủy quyền không được xác lập, thực hiện các giao dịch dân sự với chính mình hoặc với người thứ ba mà mình cũng là người đại diện của người đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Cuối cùng là vấn đề chấm dứt ủy quyền. Theo khoản 3 Điều 140 Bộ luật Dân sự 2015, việc ủy quyền sẽ chấm dứt khi hết thời hạn, công việc hoàn thành, hoặc khi một trong các bên đơn phương chấm dứt thực hiện việc ủy quyền. Doanh nghiệp cần có cơ chế kiểm soát để thu hồi văn bản ủy quyền ngay khi công việc kết thúc nhằm tránh các rủi ro phát sinh ngoài ý muốn.

Chỉ cần truy cập hethongphapluat.com, bạn có thể tra cứu mọi thông tin pháp luật cần thiết.

• Nhanh chóng
• Chính xác
• Tiện lợi

Chuyên mục
Mô tả

Hướng dẫn chi tiết cách soạn thảo Văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân năm 2019. Tìm hiểu các căn cứ pháp lý quan trọng theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp 2014 để tránh rủi ro tranh chấp.

Tác giả
Mẫu Văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân: Hướng dẫn chi tiết và các rủi ro pháp lý cần tránh
We build our Drupal themes using best practices in choosing right modules, configuration and providing sample content so you can have your Drupal website faster, more stable and easy to maintain.

Bài liên quan

Trước sự phát triển bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, Quyết định 1528/QĐ-TTg đặt ra định hướng đột phá: Nghiên cứu sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp và
Khi giá trị thực của vốn điều lệ giảm xuống dưới 80% mức vốn pháp định, quỹ tín dụng nhân dân sẽ chịu 6 biện pháp xử lý từ Ngân hàng Nhà nước chi n
Tổng hợp chi tiết 03 trường hợp thí sinh trúng tuyển công chức sẽ đương nhiên bị xóa tên khỏi danh sách trúng tuyển theo quy định mới nhất áp dụng