Mẫu Hợp đồng tặng cho phần vốn góp mới nhất 2018 và những lưu ý pháp lý quan trọng
Tặng cho phần vốn góp: Quyền lợi và những ràng buộc pháp lý cần biết
Trong hoạt động quản trị doanh nghiệp, việc chuyển dịch quyền sở hữu phần vốn góp thông qua hình thức tặng cho là một giao dịch dân sự phổ biến, thường diễn ra giữa các thành viên gia đình hoặc đối tác chiến lược. Tuy nhiên, khác với việc chuyển nhượng (mua bán), giao dịch tặng cho phần vốn góp chịu sự điều chỉnh song hành bởi Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng tặng cho tài sản và Luật Doanh nghiệp 2014 về quyền của thành viên công ty.
Điều kiện để hợp đồng tặng cho phần vốn góp có hiệu lực
Để một giao dịch tặng cho phần vốn góp được công nhận và có thể thực hiện thủ tục thay đổi thành viên tại cơ quan đăng ký kinh doanh, các bên cần lưu ý các điều kiện tiên quyết sau:
- Sự tự nguyện: Theo quy định về giao dịch dân sự, việc tặng cho phải xuất phát từ ý chí tự nguyện, không bị ép buộc hay lừa dối.
- Đối tượng tặng cho: Phần vốn góp phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên tặng cho, không bị kê biên để thi hành án hoặc đang trong tình trạng tranh chấp.
- Sự đồng ý của người nhận: Hợp đồng tặng cho là hợp đồng song vụ hoặc đơn vụ tùy trường hợp, nhưng bắt buộc phải có sự chấp nhận từ bên nhận tặng cho.
Nội dung chi tiết mẫu Hợp đồng tặng cho phần vốn góp
Dưới đây là mẫu hợp đồng chi tiết được xây dựng dựa trên các quy định pháp luật hiện hành năm 2018, đảm bảo đầy đủ các điều khoản bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúcHỢP ĐỒNG TẶNG CHO PHẦN VỐN GÓP
Hôm nay, ngày...... tháng....... năm ……, tại trụ sở Công ty ...................., chúng tôi gồm:
BÊN TẶNG CHO (BÊN A): [Họ tên/Tên tổ chức, CMND/Mã số thuế, Địa chỉ...]
BÊN NHẬN TẶNG CHO (BÊN B): [Họ tên/Tên tổ chức, CMND/Mã số thuế, Địa chỉ...]
ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG TẶNG CHO
Bên A đồng ý tặng cho vô điều kiện và Bên B đồng ý nhận phần vốn góp của Bên A tại Công ty [Tên doanh nghiệp]. Giá trị phần vốn góp là [Số tiền] VNĐ, chiếm [Số %] vốn điều lệ công ty.ĐIỀU 2: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN
1. Bên A cam kết phần vốn góp nêu trên là tài sản hợp pháp, không có tranh chấp.
2. Bên B kế thừa toàn bộ quyền và nghĩa vụ của thành viên công ty kể từ thời điểm hoàn tất thủ tục đăng ký thành viên theo quy định tại Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2014.ĐIỀU 3: HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG
Hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm các bên ký kết và được Công ty xác nhận vào Sổ đăng ký thành viên.
Thủ tục sau khi ký kết hợp đồng tặng cho
Sau khi hợp đồng được ký kết, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau để hợp pháp hóa tư cách thành viên mới:
- Thông báo cho Hội đồng thành viên: Việc tặng cho phần vốn góp phải được thông báo và thực hiện theo trình tự quy định tại Điều lệ công ty.
- Cập nhật Sổ đăng ký thành viên: Công ty có trách nhiệm ghi nhận thông tin của bên nhận tặng cho vào sổ đăng ký thành viên.
- Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp: Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày hoàn tất việc tặng cho, doanh nghiệp phải gửi hồ sơ đến Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở Kế hoạch và Đầu tư để cập nhật danh sách thành viên theo quy định tại Nghị định 78/2015/NĐ-CP.
Lời khuyên từ chuyên gia: Mặc dù là giao dịch tặng cho, các bên vẫn nên thực hiện việc công chứng hoặc chứng thực hợp đồng để tăng tính pháp lý, tránh các tranh chấp phát sinh về sau liên quan đến xác định thời điểm chuyển giao quyền sở hữu.
Chỉ một cú click để truy cập toàn bộ nội dung liên quan.
• Liên kết điều khoản tức thì
• Không bỏ sót thông tin
• Tránh nhầm lẫn pháp lý
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
Hướng dẫn chi tiết cách lập Hợp đồng tặng cho phần vốn góp trong doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2014 và Bộ luật Dân sự 2015. Tải mẫu hợp đồng chuẩn và tìm hiểu các điều kiện, thủ tục sang tên phần vốn góp an toàn, đúng luật.