Mẫu hợp đồng gia công hàng hóa 2019: Hướng dẫn chi tiết và lưu ý pháp lý cho Công ty TNHH
Tầm quan trọng của Hợp đồng gia công trong hoạt động sản xuất kinh doanh
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam năm 2019 đang trên đà phát triển mạnh mẽ, hoạt động gia công hàng hóa trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp, đặc biệt là các Công ty TNHH hai thành viên trở lên. Việc ký kết một bản hợp đồng chặt chẽ không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là "lá chắn" pháp lý bảo vệ quyền lợi của cả bên đặt hàng và bên nhận gia công.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh hoạt động gia công hàng hóa
Hoạt động gia công hàng hóa hiện nay chịu sự điều chỉnh trực tiếp của hai văn bản luật quan trọng nhất là Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005. Ngoài ra, cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp thực hiện hợp đồng phải tuân thủ Luật Doanh nghiệp 2014. Cụ thể:
- Theo Điều 542 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng gia công là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên nhận gia công thực hiện công việc để tạo ra sản phẩm theo yêu cầu của bên đặt gia công, bên đặt gia công nhận sản phẩm và trả tiền công.
- Đối với các doanh nghiệp thực hiện gia công nhằm mục đích sinh lợi, các quy định tại Mục 7 Chương VI Luật Thương mại 2005 (từ Điều 178 đến Điều 184) sẽ được áp dụng ưu tiên.
Điều 178. Gia công trong thương mại
Gia công trong thương mại là hoạt động thương mại, theo đó bên nhận gia công sử dụng một phần hoặc toàn bộ nguyên liệu, vật liệu của bên đặt gia công để thực hiện một hoặc nhiều công đoạn trong quá trình sản xuất theo yêu cầu của bên đặt gia công để hưởng thù lao.
Mẫu hợp đồng gia công hàng hóa chuẩn năm 2019
Dưới đây là mẫu hợp đồng được thiết kế phù hợp cho mô hình Công ty TNHH hai thành viên trở lên, đảm bảo tính pháp lý và thực tiễn trong bối cảnh năm 2019:
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
---o0o---
........, ngày.... tháng.... năm 2019
HỢP ĐỒNG GIA CÔNG HÀNG HÓA
Số: ……/HĐGC
- Căn cứ Bộ luật Dân sự 2015;
- Căn cứ Luật Thương mại 2005;
- Căn cứ nhu cầu và năng lực của hai bên.
Hôm nay, tại văn phòng Công ty ...................., chúng tôi gồm có:
BÊN A (Bên đặt gia công): ............................................................
Địa chỉ: .................................................................................................
Mã số thuế: ...........................................................................................
Đại diện bởi Ông/Bà: ................................. Chức vụ: ............................
BÊN B (Bên nhận gia công): ............................................................
Địa chỉ: .................................................................................................
Mã số thuế: ...........................................................................................
Đại diện bởi Ông/Bà: ................................. Chức vụ: ............................
Sau khi bàn bạc, hai bên thống nhất ký kết hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều 1: Đối tượng và nội dung gia công
1.1. Bên A thuê Bên B gia công mặt hàng: .................................................
1.2. Quy cách, phẩm chất sản phẩm: Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm phụ lục số 01 của hợp đồng này.
Điều 2: Nguyên vật liệu và máy móc thiết bị
2.1. Bên A cung cấp nguyên liệu chính gồm: .............................................
2.2. Bên B chịu trách nhiệm cung cấp phụ liệu và hệ thống máy móc sản xuất.
Điều 3: Thời hạn và địa điểm giao nhận
3.1. Thời hạn giao hàng: Từ ngày ..../..../2019 đến ngày ..../..../2019.
3.2. Địa điểm giao nhận: Tại kho của Bên A/Bên B.
Điều 4: Giá thành và phương thức thanh toán
4.1. Đơn giá gia công: ..................... VNĐ/sản phẩm.
4.2. Phương thức thanh toán: Chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng của Bên B.
Điều 5: Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng
Các bên cam kết thực hiện đúng các thỏa thuận. Trường hợp vi phạm sẽ bị phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại theo quy định tại Điều 300 và Điều 302 Luật Thương mại 2005.
Những lưu ý "vàng" khi soạn thảo hợp đồng gia công cho Công ty TNHH
Đối với mô hình Công ty TNHH hai thành viên trở lên, việc quản lý rủi ro trong hợp đồng gia công cần đặc biệt chú trọng các điểm sau:
1. Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào
Theo Điều 545 Bộ luật Dân sự 2015, bên đặt gia công có nghĩa vụ cung cấp nguyên liệu đúng số lượng, chất lượng. Nếu nguyên liệu không đảm bảo, bên nhận gia công có quyền từ chối thực hiện hoặc yêu cầu thay đổi để tránh ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm cuối cùng.
2. Quyền sở hữu trí tuệ và bảo mật công nghệ
Trong nhiều trường hợp gia công, bên đặt hàng cung cấp mẫu thiết kế hoặc công nghệ độc quyền. Do đó, hợp đồng cần có điều khoản bảo mật thông tin và cam kết không sao chép mẫu mã theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2005.
3. Xử lý phế liệu, phế phẩm
Một điểm thường gây tranh chấp là việc xử lý nguyên liệu thừa hoặc phế phẩm sau quá trình gia công. Các bên nên thỏa thuận rõ ràng về việc trả lại hay tiêu hủy phế liệu để tránh thất thoát tài sản của doanh nghiệp.
Hy vọng mẫu hợp đồng và những phân tích trên đây sẽ giúp các doanh nghiệp TNHH tự tin hơn trong việc thiết lập các giao dịch gia công hàng hóa bền vững và an toàn pháp lý trong năm 2019.
Hãy truy cập ngay hethongphapluat.com để sử dụng tính năng
Dẫn chiếu tự động: Chỉ cần nhấn vào các Điều khoản trong nội dung, hệ thống sẽ tự động liên kết đến các Điều của Luật tương ứng.
Chú thích & Thuật ngữ: Các khái niệm khó hiểu, khô khan đều được giải thích rõ ràng chỉ với một cú nhấp chuột.
Tính năng Phân tích điều luật: Giúp bạn nắm bắt nhanh chóng điều luật kèm ví dụ thực tiễn mà bạn không thể tìm thấy ở bất kỳ website nào.
Tiện ích tại hethongphapluat.com Hệ thống pháp luật Việt Nam giúp bạn nắm rõ mọi ngóc ngách của pháp luật, giúp bạn chuẩn bị kỹ càng khâu pháp lý và giảm thiểu rủi ro cho bạn.
Cập nhật mẫu hợp đồng gia công hàng hóa mới nhất năm 2019 dành cho Công ty TNHH hai thành viên trở lên. Bài viết phân tích sâu các điều khoản về chất lượng, thời hạn và trách nhiệm bồi thường theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005.