Bệnh thủy đậu: Dấu hiệu nhận biết sớm và phác đồ điều trị chuẩn theo quy định Bộ Y tế

Bệnh thủy đậu: Dấu hiệu nhận biết sớm và phác đồ điều trị chuẩn theo quy định Bộ Y tế

Chủ nhật, 15/10/2023, 07:38 (GMT+7)
Bệnh thủy đậu: Dấu hiệu nhận biết sớm và phác đồ điều trị chuẩn theo quy định Bộ Y tế
Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm cấp tính phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Tìm hiểu ngay dấu hiệu nhận biết, cách chẩn đoán và phác đồ điều trị chuẩn theo Quyết định 5642/QĐ-BYT của Bộ Y tế để bảo vệ sức khỏe gia đình.

Bệnh thủy đậu (hay còn gọi là bệnh trái rạ) là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính phổ biến nhất, đặc biệt bùng phát mạnh vào các thời điểm giao mùa. Dù thường được coi là bệnh lành tính, nhưng nếu không được nhận biết và xử trí đúng cách, thủy đậu có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng về thần kinh và hô hấp. Để thống nhất quy trình chuyên môn, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định 5642/QĐ-BYT năm 2015 hướng dẫn chi tiết về chẩn đoán và điều trị căn bệnh này.

Bệnh thủy đậu là gì và lây lan như thế nào?

Thủy đậu do virus Herpes zoster (thuộc họ Herpeviridae) gây ra. Đây là loại virus có khả năng lây lan cực kỳ mạnh mẽ qua đường hô hấp. Chỉ cần tiếp xúc gần thông qua việc nói chuyện, ho hoặc hắt hơi với người bệnh, virus có thể xâm nhập vào cơ thể người lành.

Bên cạnh đó, việc dùng chung các vật dụng cá nhân như khăn mặt, bàn chải đánh răng hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ các nốt phỏng nước cũng là con đường lây nhiễm phổ biến. Theo thống kê, trẻ em dưới 10 tuổi là đối tượng dễ mắc bệnh nhất, tuy nhiên người lớn vẫn có tỷ lệ mắc khoảng 10% với các triệu chứng thường nặng nề hơn.

Bác sĩ tư vấn về bệnh thủy đậu
Bác sĩ tư vấn về các biện pháp phòng ngừa bệnh thủy đậu cho gia đình (ảnh minh họa)

Các giai đoạn phát triển và triệu chứng điển hình của bệnh

Theo hướng dẫn tại Quyết định 5642/QĐ-BYT năm 2015, bệnh thủy đậu tiến triển qua các giai đoạn rõ rệt:

  • Giai đoạn ủ bệnh: Kéo dài từ 10 - 21 ngày. Ở giai đoạn này, người bệnh hầu như không có triệu chứng lâm sàng.
  • Giai đoạn tiền triệu: Diễn ra trong 1 - 2 ngày trước khi phát ban. Bệnh nhân bắt đầu sốt nhẹ (37,8 - 39 độ C), mệt mỏi, đau đầu và chán ăn.
  • Giai đoạn toàn phát: Các nốt ban bắt đầu xuất hiện ở mặt và thân mình, sau đó lan ra toàn thân. Ban ban đầu là các dát sẩn, nhanh chóng chuyển thành phỏng nước có dịch trong, bao quanh bởi viền đỏ. Sau vài ngày, dịch chuyển đục, nốt phỏng vỡ ra, đóng vảy và lành lại sau 1 - 2 tuần.

Chẩn đoán và phân biệt thủy đậu với các bệnh ngoài da khác

Việc chẩn đoán thủy đậu chủ yếu dựa trên các biểu hiện lâm sàng đặc trưng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bác sĩ cần thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng như công thức máu (thường thấy bạch cầu bình thường hoặc giảm) hoặc xét nghiệm dịch nốt phỏng để khẳng định chính xác.

Một lưu ý quan trọng là cần phân biệt thủy đậu với các bệnh có triệu chứng tương tự như:

  • Bệnh tay chân miệng: Nốt phỏng thường nhỏ hơn, tập trung ở lòng bàn tay, bàn chân, mông và miệng.
  • Herpes: Ban nhỏ tập trung thành chùm ở các vùng niêm mạc như môi, mắt hoặc bộ phận sinh dục.
Chuẩn bị thuốc điều trị thủy đậu
Việc chuẩn bị thuốc và phác đồ điều trị cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ (ảnh minh họa)

Phác đồ điều trị và chăm sóc bệnh nhân thủy đậu đúng cách

Hiện nay chưa có thuốc đặc trị virus thủy đậu, do đó nguyên tắc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và ngăn ngừa bội nhiễm. Quyết định 5642/QĐ-BYT năm 2015 đưa ra các hướng dẫn cụ thể:

"Điều trị kháng virus bằng Acyclovir được chỉ định cho các trường hợp có nguy cơ cao hoặc suy giảm miễn dịch. Với người bình thường, liều dùng thông thường là 800mg x 5 lần/ngày. Đối với trẻ em dưới 12 tuổi, liều lượng được tính theo cân nặng (20mg/kg mỗi 6 giờ)."

Bên cạnh việc dùng thuốc kháng virus, bệnh nhân cần được hạ sốt bằng Paracetamol (tránh dùng Aspirin vì nguy cơ hội chứng Reye), vệ sinh da sạch sẽ bằng các dung dịch sát khuẩn tại chỗ và sử dụng thuốc kháng histamin nếu có hiện tượng ngứa nhiều.

Biến chứng nguy hiểm và biện pháp phòng ngừa chủ động

Dù đa số các trường hợp đều tự khỏi, nhưng thủy đậu có thể gây ra những biến chứng đáng ngại như viêm phổi, viêm não, viêm màng não, hoặc nhiễm trùng máu. Đặc biệt nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai, có thể dẫn đến khuyết tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh.

Để phòng ngừa hiệu quả, tiêm vắc xin là biện pháp an toàn và tối ưu nhất. Trẻ em từ 1 tuổi trở lên và người lớn chưa có miễn dịch nên thực hiện tiêm chủng đầy đủ. Ngoài ra, việc giữ gìn vệ sinh cá nhân, hạn chế tiếp xúc với nguồn bệnh và nâng cao sức đề kháng là những lá chắn quan trọng giúp bảo vệ cơ thể trước sự tấn công của virus.

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh thủy đậu và cách xử trí theo đúng quy định của ngành y tế. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình ngay hôm nay!

hethongphapluat.com giúp bạn tiếp cận thông tin pháp luật nhanh chóng và chính xác.

• Tìm kiếm nhanh
• Dẫn chiếu tức thì
• Nội dung chuẩn xác

Chuyên mục
Lĩnh vực
Mô tả

Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm cấp tính phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Tìm hiểu ngay dấu hiệu nhận biết, cách chẩn đoán và phác đồ điều trị chuẩn theo Quyết định 5642/QĐ-BYT của Bộ Y tế để bảo vệ sức khỏe gia đình.

Tác giả
Trịnh Hồng Hiền
We build our Drupal themes using best practices in choosing right modules, configuration and providing sample content so you can have your Drupal website faster, more stable and easy to maintain.

Bài liên quan