Rủi ro tài sản riêng: Vì sao Công ty hợp danh vẫn là "đứa con ghẻ" của nền kinh tế?

Rủi ro tài sản riêng: Vì sao Công ty hợp danh vẫn là "đứa con ghẻ" của nền kinh tế?

Thứ năm, 15/4/2021, 19:35 (GMT+7)
Rủi ro tài sản riêng: Vì sao Công ty hợp danh vẫn là "đứa con ghẻ" của nền kinh tế?
Tại Việt Nam, dù Luật Doanh nghiệp 2020 đã tạo hành lang pháp lý thông thoáng, nhưng Công ty hợp danh vẫn chiếm tỷ lệ cực thấp. Nguyên nhân chủ yếu đến từ rủi ro trách nhiệm vô hạn liên đới của thành viên hợp danh. Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài phân tích dưới đây.

Công ty hợp danh - Mô hình "đối nhân" đặc thù trong hệ thống pháp luật Việt Nam

Trong bức tranh đa dạng của các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam, công ty hợp danh hiện lên như một thực thể đặc biệt, mang đậm tính chất "đối nhân" – nơi sự tin tưởng và uy tín cá nhân giữa các thành viên được đặt lên hàng đầu. Theo quy định tại Điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty hợp danh là doanh nghiệp phải có ít nhất 02 thành viên là chủ sở hữu chung, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung.

Mô hình công ty hợp danh và rủi ro tài sản riêng
Mô hình công ty hợp danh đòi hỏi sự tin tưởng tuyệt đối giữa các thành viên (ảnh minh họa)

Mặc dù có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nhưng công ty hợp danh lại mang trong mình những đặc điểm khác biệt hoàn toàn so với công ty TNHH hay công ty cổ phần. Điểm mấu chốt nằm ở cấu trúc thành viên, bao gồm thành viên hợp danh và có thể có thêm thành viên góp vốn. Trong đó, thành viên hợp danh bắt buộc phải là cá nhân và đóng vai trò là linh hồn của doanh nghiệp.

Thành viên hợp danh: Quyền lực đi kèm rủi ro "trắng tay"

Sở dĩ công ty hợp danh không được ưa chuộng là bởi chế độ trách nhiệm tài sản cực kỳ khắt khe. điểm b khoản 2 Điều 181 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ: Thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty.

"Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm liên đới vô hạn về mọi khoản nợ và nghĩa vụ tài chính khác của công ty; trường hợp tài sản của công ty không đủ để thanh toán hết nợ của công ty thì các thành viên hợp danh phải cùng nhau dùng tài sản riêng của mình để thanh toán hết các khoản nợ còn lại."

Điều này có nghĩa là, nếu công ty làm ăn thua lỗ và nợ nần, chủ nợ có quyền yêu cầu bất kỳ thành viên hợp danh nào dùng nhà cửa, xe cộ và tài sản cá nhân để trả nợ cho công ty. Đây là một rào cản tâm lý cực lớn đối với các nhà đầu tư, khi mà ranh giới giữa tài sản doanh nghiệp và tài sản cá nhân gần như bị xóa bỏ.

Rủi ro tài sản cá nhân trong công ty hợp danh
Rủi ro tài sản cá nhân là rào cản lớn nhất khiến nhà đầu tư e dè với công ty hợp danh (ảnh minh họa)

Quản lý và điều hành: Sự phân quyền và kiểm soát lẫn nhau

Về mặt quản lý, công ty hợp danh vận hành dựa trên sự đồng thuận cao. Theo Điều 184 Luật Doanh nghiệp 2020, các thành viên hợp danh có quyền ngang nhau khi quyết định các vấn đề quản lý công ty. Họ cũng là những người đại diện theo pháp luật của công ty và tổ chức điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày.

Tuy nhiên, quyền lực này cũng đi kèm với những hạn chế nghiêm ngặt nhằm bảo vệ lợi ích chung. Chẳng hạn, thành viên hợp danh không được làm chủ doanh nghiệp tư nhân hoặc làm thành viên hợp danh của công ty hợp danh khác, trừ trường hợp được sự nhất trí của các thành viên còn lại. Quy định này nhằm tránh xung đột lợi ích và đảm bảo sự tận tâm của thành viên đối với doanh nghiệp.

Tại sao Công ty hợp danh vẫn là "đứa con ghẻ" của nền kinh tế?

Dù có ưu điểm là tạo được sự tin tưởng rất lớn với đối tác nhờ chế độ trách nhiệm vô hạn, nhưng thực tế tại Việt Nam, số lượng công ty hợp danh chỉ đếm trên đầu ngón tay. Có 04 nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này:

  • Rủi ro tài sản quá cao: Như đã phân tích, việc phải gánh nợ bằng tài sản riêng khiến nhiều người chùn bước.
  • Khả năng huy động vốn hạn chế: Công ty hợp danh không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào. Việc huy động vốn chủ yếu dựa vào đóng góp của thành viên hoặc vay mượn, khiến doanh nghiệp khó mở rộng quy mô lớn.
  • Tính ổn định kém: Do dựa trên uy tín cá nhân, nếu một thành viên hợp danh rút lui, qua đời hoặc bị tước quyền thành viên, sự tồn tại của công ty có thể bị đe dọa nghiêm trọng.
  • Sự thay thế hoàn hảo từ Công ty TNHH: Với mô hình công ty TNHH, nhà đầu tư chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp, một lựa chọn an toàn và chuyên nghiệp hơn hẳn trong nền kinh tế thị trường đầy biến động.

Tóm lại, công ty hợp danh thường chỉ phù hợp với các ngành nghề yêu cầu cao về đạo đức nghề nghiệp và uy tín cá nhân như luật sư, kiểm toán hoặc các doanh nghiệp gia đình quy mô nhỏ. Đối với đa số các hoạt động kinh doanh thông thường, đây vẫn là một lựa chọn đầy mạo hiểm.

Nếu bạn đang cân nhắc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp để khởi nghiệp, hãy nghiên cứu kỹ các quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 hoặc liên hệ với các chuyên gia pháp lý để được tư vấn lộ trình an toàn nhất.

hethongphapluat.com giúp bạn hiểu và vận dụng pháp luật hiệu quả hơn.

• Phân tích điều luật
• Giải thích thuật ngữ
• Ví dụ thực tế

Chuyên mục
Lĩnh vực
Mô tả

Tại Việt Nam, dù Luật Doanh nghiệp 2020 đã tạo hành lang pháp lý thông thoáng, nhưng Công ty hợp danh vẫn chiếm tỷ lệ cực thấp. Nguyên nhân chủ yếu đến từ rủi ro trách nhiệm vô hạn liên đới của thành viên hợp danh. Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài phân tích dưới đây.

Tác giả

Bài liên quan

Cập nhật chi tiết quy định mới nhất áp dụng năm 2026 về trình tự thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), điều kiện miễn Giấy chứng n
Bộ Nội vụ chính thức làm rõ lý do các chức danh Phó Chủ tịch HĐND, Phó Chủ tịch UBND cấp xã không áp dụng chế định vị trí việc làm của công chức mà
Hướng dẫn chi tiết quy trình xử lý, thời hạn báo cáo Cục Đăng kiểm Việt Nam và các nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với doanh nghiệp khi xe nhập khẩu
Bộ Nội vụ vừa ban hành hướng dẫn quan trọng về xếp ngạch và xếp lương đối với công chức lãnh đạo, quản lý.
Phân tích quy định pháp luật mới nhất về hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản thanh toán ròng khi Tòa án áp dụng thủ tục phục hồi hoặc phá sản