Doanh nghiệp chế xuất thanh lý tài sản vào nội địa: Coi chừng "bẫy" thuế!
Trong quá trình hoạt động, việc nâng cấp dây chuyền sản xuất hay thay thế máy móc cũ là nhu cầu tất yếu của các doanh nghiệp chế xuất (DNCX). Tuy nhiên, khi đưa những tài sản này "ra khỏi hàng rào" để bán vào thị trường nội địa, không ít kế toán phải đau đầu với các quy định thuế chồng chéo. Liệu doanh nghiệp của bạn có đang thực hiện đúng quy trình để tránh bị truy thu thuế?

Quyền thanh lý tài sản của doanh nghiệp chế xuất
Theo quy định tại khoản 4 Điều 26 Nghị định 35/2022/NĐ-CP, DNCX hoàn toàn có quyền bán, thanh lý tài sản đã qua sử dụng vào thị trường nội địa. Điểm đáng chú ý là tại thời điểm này, chính sách quản lý hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thông thường sẽ không được áp dụng.
“Doanh nghiệp chế xuất được bán, thanh lý vào thị trường nội địa tài sản đã qua sử dụng và các hàng hóa theo quy định của pháp luật về đầu tư và quy định khác của pháp luật có liên quan. Tại thời điểm bán, thanh lý vào thị trường nội địa không áp dụng chính sách quản lý hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu...”
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý trường hợp hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành hoặc quản lý bằng giấy phép thì vẫn phải tuân thủ các điều kiện kiểm tra hoặc có văn bản đồng ý từ cơ quan cấp phép.
Chính sách thuế GTGT và hóa đơn: Những điểm "nóng" cần lưu ý
Khi thực hiện thanh lý tài sản cố định (TSCĐ) vào nội địa, DNCX phải đặc biệt quan tâm đến thuế suất và loại hóa đơn sử dụng. Căn cứ vào Thông tư 219/2013/TT-BTC và các văn bản hướng dẫn, mức thuế suất GTGT thông thường là 10%.

Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, doanh nghiệp cần đối chiếu với Nghị định 72/2024/NĐ-CP để xác định xem tài sản thanh lý có thuộc diện được giảm thuế GTGT xuống 8% hay không. Việc tra cứu kỹ Phụ lục I, II, III kèm theo Nghị định này là bắt buộc để đảm bảo tính chính xác trên hóa đơn.
Về hóa đơn, DNCX sử dụng hóa đơn bán hàng điện tử theo quy định tại Nghị định 123/2020/NĐ-CP. Trên hóa đơn phải ghi rõ dòng chữ “Dành cho tổ chức, cá nhân trong khu phi thuế quan” để phân biệt với các hoạt động kinh doanh thông thường.
Thủ tục kê khai thuế: Đừng để quá hạn!
Một sai lầm phổ biến là doanh nghiệp đợi đến kỳ kê khai tháng hoặc quý mới thực hiện báo cáo. Theo hướng dẫn tại Thông tư 80/2021/TT-BTC, đối với hoạt động thanh lý tài sản không thường xuyên, DNCX phải thực hiện kê khai thuế GTGT theo từng lần phát sinh.
- Mẫu tờ khai: Sử dụng mẫu số 04/GTGT.
- Thời hạn nộp hồ sơ: Chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ thuế theo quy định tại Điều 44 Luật Quản lý thuế 2019.
- Nguyên tắc tự tính: Người nộp thuế tự tính số tiền thuế phải nộp và chịu trách nhiệm trước pháp luật (khoản 2 Điều 42 Luật Quản lý thuế 2019).
Việc nắm vững các quy định tại Nghị định 126/2020/NĐ-CP về tiêu chí khai thuế sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc thực hiện nghĩa vụ với ngân sách nhà nước, đồng thời tối ưu hóa quy trình quản lý tài sản nội bộ.
Tóm lại, thanh lý TSCĐ vào nội địa là một nghiệp vụ đòi hỏi sự cẩn trọng cao về mặt chứng từ và thời gian kê khai. Doanh nghiệp nên đối chiếu sát sao với tình hình thực tế và các văn bản pháp luật hiện hành để đảm bảo quyền lợi và tuân thủ đúng quy định.
Hệ thống Pháp luật Việt Nam giúp bạn tiếp cận thông tin pháp lý nhanh chóng và chính xác.
• Gần 600.000 văn bản pháp luật
• 2 triệu bản án, án lệ
• Thư viện thuật ngữ chuyên sâu
Tìm hiểu ngay quy định mới nhất về thuế GTGT, hóa đơn và thủ tục kê khai khi doanh nghiệp chế xuất thanh lý tài sản cố định vào thị trường nội địa năm 2026 để tránh rủi ro pháp lý.