Biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi mới nhất: Những thay đổi 'sát sườn' doanh nghiệp cần biết
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang có nhiều biến động, việc nắm vững các quy định về thuế suất xuất nhập khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo tính tuân thủ pháp lý. Nghị định 26/2023/NĐ-CP chính là "kim chỉ nam" quan trọng nhất hiện nay điều chỉnh về Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN).
Cấu trúc Biểu thuế xuất khẩu theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP
Theo quy định tại Điều 4 Nghị định 26/2023/NĐ-CP, Biểu thuế xuất khẩu được ban hành kèm theo Phụ lục I, bao gồm mã số hàng hóa, mô tả và mức thuế suất cụ thể cho từng nhóm mặt hàng. Một điểm lưu ý quan trọng cho các nhà xuất khẩu:
"Trường hợp hàng hóa xuất khẩu không có tên trong Biểu thuế xuất khẩu thì người khai hải quan khai mã hàng của hàng hoá xuất khẩu tương ứng với mã hàng 08 chữ số của hàng hóa đó theo Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi và không phải khai thuế suất trên tờ khai hàng hoá xuất khẩu."
Điều này giúp đơn giản hóa thủ tục cho những mặt hàng không thuộc diện chịu thuế xuất khẩu nhưng vẫn đảm bảo công tác thống kê và quản lý nhà nước.
Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) và những danh mục đặc thù
Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi quy định tại Phụ lục II của Nghị định này được chia thành hai mục chính:
- Mục I: Quy định mức thuế suất cho 97 chương theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam. Đây là phần áp dụng cho đại đa số hàng hóa thông thường.
- Mục II: Quy định riêng cho Chương 98 - Danh mục hàng hóa và mức thuế suất ưu đãi đối với một số mặt hàng đặc thù như thép hợp kim, vải mành nylon, hạt nhựa Polypropylene...
Đặc biệt, đối với các mặt hàng máy gia công cơ khí (nhóm 84.54 đến 84.63), Điều 6 Nghị định 26/2023/NĐ-CP quy định mức thuế suất 0% nếu mặt hàng đó trong nước chưa sản xuất được, nhằm khuyến khích hiện đại hóa sản xuất nội địa.
Chương trình ưu đãi thuế cho ngành ô tô và công nghiệp hỗ trợ
Một trong những nội dung trọng tâm của Nghị định là các chương trình ưu đãi thuế nhằm thúc đẩy ngành công nghiệp ô tô trong nước. Cụ thể:
- Ưu đãi linh kiện ô tô (Điều 8): Áp dụng thuế suất 0% cho linh kiện nhập khẩu thuộc nhóm 98.49 để sản xuất, lắp ráp xe ô tô nếu đáp ứng các điều kiện về sản lượng chung và sản lượng riêng tối thiểu.
- Công nghiệp hỗ trợ ô tô (Điều 9): Áp dụng thuế suất 0% đối với nguyên liệu, vật tư, linh kiện trong nước chưa sản xuất được để sản xuất các sản phẩm công nghiệp hỗ trợ ưu tiên phát triển.
Các quy định này đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 21/2025/NĐ-CP và Nghị định 73/2025/NĐ-CP, mở rộng đối tượng và điều chỉnh các tiêu chí kỹ thuật để phù hợp với thực tiễn phát triển của ngành điện hóa và năng lượng xanh.
Lời khuyên cho doanh nghiệp
Việc áp dụng sai mã HS hoặc không cập nhật kịp thời các nghị định sửa đổi có thể dẫn đến những rủi ro về truy thu thuế và xử phạt hành chính. Doanh nghiệp cần:
- Thường xuyên tra cứu Văn bản hợp nhất 07/VBHN-BTC năm 2025 để có cái nhìn tổng thể nhất.
- Kiểm tra kỹ danh mục hàng hóa trong nước đã sản xuất được của Bộ Kế hoạch và Đầu tư trước khi áp dụng thuế suất 0%.
- Lưu trữ đầy đủ hồ sơ chứng minh tỷ lệ tài nguyên, khoáng sản đối với các mặt hàng xuất khẩu đặc thù.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp quý doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch kinh doanh và xuất nhập khẩu của mình.
Biến luật khô khan thành nội dung dễ hiểu, dễ áp dụng.
• Tóm tắt nhanh
• Phân tích chi tiết
• Ví dụ minh họa thực tế
Cập nhật chi tiết Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu ưu đãi theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi mới nhất. Hướng dẫn tra cứu mã hàng, thuế suất và các chương trình ưu đãi thuế linh kiện ô tô, công nghiệp hỗ trợ.