Bệnh bạch hầu quay trở lại: Dấu hiệu nhận biết sớm và phác đồ bảo vệ gia đình bạn
Bệnh bạch hầu, một căn bệnh truyền nhiễm tưởng chừng đã lùi xa vào quá khứ, gần đây đã có những dấu hiệu quay trở lại tại một số địa phương, gây lo ngại cho cộng đồng. Với khả năng lây lan nhanh qua đường hô hấp và nguy cơ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời, việc nắm vững các kiến thức pháp lý và y tế về căn bệnh này là vô cùng cấp thiết.
Bệnh bạch hầu là gì và mức độ nguy hiểm ra sao?
Theo quy định tại Quyết định 3593/QĐ-BYT năm 2020, bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính thuộc nhóm B. Vi khuẩn bạch hầu không chỉ tấn công đường hô hấp mà còn tiết ra độc tố cực mạnh, có thể gây tổn thương tim, thận và hệ thần kinh.
Bệnh lây truyền trực tiếp từ người bệnh sang người lành qua đường hô hấp hoặc gián tiếp qua đồ dùng, vật dụng bị nhiễm dịch tiết của người bệnh. Vi khuẩn bạch hầu có sức sống bền bỉ, có thể tồn tại trên đồ vải tới 30 ngày và trong sữa, nước uống lên đến 20 ngày.
Dấu hiệu nhận biết sớm bệnh bạch hầu
Việc phát hiện sớm các triệu chứng là chìa khóa để điều trị thành công. Dựa trên hướng dẫn tại Quyết định 3593/QĐ-BYT, người dân cần đặc biệt lưu ý các biểu hiện sau:
- Sốt nhẹ, ho, đau họng và chảy nước mũi.
- Xuất hiện giả mạc màu trắng ngà hoặc xám ở vùng họng, amidan. Giả mạc này rất dai, dính chặt và dễ chảy máu khi bóc.
- Khàn tiếng, khó thở (dấu hiệu bạch hầu thanh quản).
- Sưng hạch góc hàm tạo nên hình ảnh "cổ bạnh" đặc trưng.
Phân loại và diễn tiến lâm sàng của bệnh
Tại Quyết định 2957/QĐ-BYT năm 2020, Bộ Y tế đã phân loại chi tiết các thể bệnh:
1. Bạch hầu họng thông thường
Thời gian ủ bệnh từ 2-5 ngày. Bệnh nhân thường sốt nhẹ, mệt mỏi, da xanh tái. Sau 2-3 ngày, giả mạc lan tràn ở amidan, gây đau khi nuốt.
2. Bạch hầu ác tính
Đây là thể bệnh cực kỳ nguy hiểm, xuất hiện sớm từ ngày thứ 3-7. Bệnh nhân sốt cao 39-40 độ, giả mạc lan rộng khắp hầu họng, kèm theo các biến chứng sớm như viêm cơ tim, suy thận.
3. Bạch hầu thanh quản
Thường gặp ở trẻ em với biểu hiện ho ông ổng, tiếng rít thanh quản và có thể dẫn đến ngạt thở nhanh chóng nếu không được cấp cứu kịp thời.
Lá chắn bảo vệ: Tiêm chủng và phòng ngừa
Pháp luật Việt Nam luôn nhấn mạnh vai trò của tiêm chủng mở rộng. Phác đồ tiêm chủng cơ bản cho trẻ em bao gồm 3 mũi (lúc 2, 3, 4 tháng tuổi) và các mũi nhắc lại vào các giai đoạn 18-24 tháng, 4-7 tuổi và 9-15 tuổi.
Đối với người lớn hoặc trẻ trên 1 tuổi chưa tiêm chủng, cần thực hiện tiêm 3 mũi cơ bản (mũi 2 cách mũi 1 tối thiểu 4 tuần, mũi 3 cách mũi 2 ít nhất 6 tháng) và các mũi nhắc lại định kỳ.
Cần làm gì khi nghi ngờ mắc bệnh hoặc tiếp xúc gần?
Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu nghi ngờ, hãy thực hiện ngay các bước sau theo hướng dẫn của Bộ Y tế:
- Cách ly ngay lập tức: Đeo khẩu trang và hạn chế tiếp xúc với người xung quanh.
- Thông báo y tế: Đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được khám, lấy mẫu xét nghiệm và điều trị đặc hiệu.
- Đối với người tiếp xúc gần: Cần lập danh sách, tự theo dõi sức khỏe trong vòng 14 ngày và tuân thủ các biện pháp khử trùng môi trường sống bằng hóa chất chuyên dụng.
Bệnh bạch hầu hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị nếu chúng ta có đủ kiến thức và sự chủ động. Hãy bảo vệ bản thân và gia đình bằng cách tuân thủ lịch tiêm chủng và các quy định về vệ sinh phòng dịch của cơ quan y tế.
Đừng mất thời gian tìm kiếm thủ công, hãy để hệ thống hỗ trợ bạn.
• Click là thấy điều luật liên quan
• Cập nhật hiệu lực theo thời gian thực
• Lược đồ trực quan
Bệnh bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có tỷ lệ tử vong cao. Tìm hiểu ngay các dấu hiệu nhận biết sớm, phác đồ tiêm chủng và cách phòng tránh theo quy định mới nhất của Bộ Y tế.