Bãi bỏ lương tối thiểu ngành từ 2021: Những thay đổi cốt yếu người lao động cần biết
Trong bối cảnh cải cách chính sách tiền lương và hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động, việc chuyển đổi từ Bộ Luật lao động 2012 sang Bộ luật Lao động 2019 đánh dấu một bước ngoặt lớn. Một trong những điểm mới đáng chú ý nhất chính là việc loại bỏ khái niệm "lương tối thiểu ngành", một quy định vốn đã tồn tại và được áp dụng trong nhiều năm qua.
Sự khác biệt giữa quy định cũ và mới về lương tối thiểu
Theo quy định tại Điều 91 Bộ Luật lao động 2012, mức lương tối thiểu vùng được xác định theo tháng, ngày, giờ và được xác lập theo vùng, ngành. Cụ thể, văn bản này nêu rõ:
"Mức lương tối thiểu vùng được xác định theo tháng, ngày, giờ và được xác lập theo vùng, ngành."
Tuy nhiên, khi bước sang Bộ luật Lao động 2019 (có hiệu lực từ 01/01/2021), khái niệm này đã được định nghĩa lại một cách tinh gọn hơn. Tại Điều 91 Bộ luật Lao động 2019, mức lương tối thiểu chỉ còn được xác lập theo vùng và ấn định theo tháng, giờ. Như vậy, hai yếu tố quan trọng là xác lập theo ngành và ấn định theo ngày đã chính thức bị bãi bỏ.
Tại sao lại bãi bỏ lương tối thiểu ngành?
Việc bãi bỏ lương tối thiểu ngành không phải là sự cắt giảm quyền lợi mà là sự thay đổi phương thức bảo vệ người lao động. Trước đây, mức lương tối thiểu ngành thường được thông qua thương lượng tập thể ngành và ghi trong thỏa ước lao động tập thể ngành, với yêu cầu không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ công bố.
Trong thực tế, việc duy trì lương tối thiểu ngành đôi khi gây ra sự chồng chéo và khó khăn trong việc áp dụng đối với các doanh nghiệp đa ngành nghề. Với quy định mới, Nhà nước tập trung vào việc bảo đảm mức sống tối thiểu thông qua lương tối thiểu vùng, đồng thời khuyến khích các bên tự thương lượng mức lương cao hơn dựa trên năng suất và hiệu quả công việc.
Mức lương tối thiểu vùng đang áp dụng (năm 2020)
Tại thời điểm hiện tại (tháng 10/2020), các doanh nghiệp và người lao động vẫn đang thực hiện theo quy định tại Nghị định 90/2019/NĐ-CP. Mức lương tối thiểu vùng cụ thể như sau:
- Vùng I: 4.420.000 đồng/tháng.
- Vùng II: 3.920.000 đồng/tháng.
- Vùng III: 3.430.000 đồng/tháng.
- Vùng IV: 3.070.000 đồng/tháng.
Cần lưu ý rằng, mức lương này áp dụng cho người lao động làm việc theo chế độ hợp đồng lao động trong điều kiện bình thường và làm công việc giản đơn nhất. Đối với người lao động đã qua đào tạo, học nghề, mức lương phải cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng nêu trên.
Lời khuyên cho người lao động và doanh nghiệp
Dù không còn lương tối thiểu ngành từ năm 2021, người lao động cũng không nên quá lo lắng. Thu nhập thực tế của bạn vẫn được bảo vệ bởi mức lương tối thiểu vùng và các thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Đối với các doanh nghiệp, việc rà soát lại thang lương, bảng lương để phù hợp với Bộ luật Lao động 2019 là vô cùng cần thiết để tránh các rủi ro pháp lý về sau.
Việc nắm vững các quy định về tiền lương không chỉ giúp người lao động tự bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc ổn định, hài hòa và tiến bộ.
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
• Tra cứu nhanh chóng
• Nội dung chính xác
• Dễ hiểu cho mọi đối tượng
Từ ngày 01/01/2021, Bộ luật Lao động 2019 chính thức có hiệu lực với thay đổi quan trọng: Bãi bỏ quy định về lương tối thiểu ngành. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và thu nhập của hàng triệu lao động.