Lộ trình đưa ô tô 'Made in Vietnam' ra thế giới: Mục tiêu xuất khẩu 20.000 chiếc vào năm 2020
Bước ngoặt từ những quyết sách chiến lược
Trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển mình mạnh mẽ, Thủ tướng Chính phủ đã ký ban hành Quyết định 1168/QĐ-TTg năm 2014 phê duyệt Chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035. Ngay sau đó, Quyết định 1211/QĐ-TTg năm 2014 về Quy hoạch phát triển ngành cũng chính thức được thông qua.
Đây được xem là "kim chỉ nam" quan trọng, xác định công nghiệp ô tô là ngành tạo động lực thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước theo tinh thần của Luật Tổ chức Chính phủ 2001. Chính phủ nhấn mạnh việc phát triển ngành trên cơ sở phát huy nội lực của mọi thành phần kinh tế, đồng thời chú trọng hợp tác với các tập đoàn lớn trên thế giới.
Mục tiêu xuất khẩu đầy tham vọng
Một trong những điểm nhấn đáng chú ý nhất trong các văn bản pháp lý này chính là con số mục tiêu xuất khẩu. Theo quy định tại khoản 3 Điều 1 Quyết định 1168/QĐ-TTg, đến năm 2020, Việt Nam phấn đấu đạt tổng lượng xe xuất khẩu khoảng 20.000 chiếc. Cơ cấu xuất khẩu được phân định rõ ràng:
- Xe đến 9 chỗ: Khoảng 5.000 chiếc.
- Xe từ 10 chỗ trở lên: Khoảng 5.000 chiếc.
- Xe tải: Khoảng 10.000 chiếc.
Bên cạnh xe nguyên chiếc, giá trị xuất khẩu linh kiện và phụ tùng cũng được kỳ vọng sẽ đạt mức 4 tỷ USD vào năm 2020. Điều này cho thấy tầm nhìn không chỉ dừng lại ở việc lắp ráp mà còn tiến sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Công nghiệp hỗ trợ: "Xương sống" của sự phát triển
Để đạt được những con số ấn tượng trên, Chính phủ xác định công nghiệp hỗ trợ là yếu tố then chốt. Mục tiêu đặt ra là đến năm 2020, ngành công nghiệp hỗ trợ phải cơ bản hình thành, đáp ứng khoảng 35% nhu cầu linh kiện, phụ tùng cho sản xuất lắp ráp trong nước.
Cụ thể, tỷ lệ giá trị sản xuất chế tạo trong nước (tỷ lệ nội địa hóa) đối với các dòng xe ưu tiên được kỳ vọng đạt mức:
- Xe đến 9 chỗ: 30 - 40%.
- Xe từ 10 chỗ trở lên: 35 - 45%.
- Xe tải: 30 - 40%.
Các dòng xe được ưu tiên phát triển
Chiến lược mới phân loại rõ các nhóm sản phẩm ưu tiên để tập trung nguồn lực:
- Đối với xe tải và xe khách: Chú trọng xe tải nhỏ đa dụng phục vụ nông nghiệp và xe khách tầm trung, tầm ngắn phù hợp hạ tầng giao thông trong nước.
- Đối với xe chở người đến 9 chỗ: Tập trung vào dòng xe cá nhân kích thước nhỏ, tiêu thụ ít năng lượng, phù hợp với thu nhập của người dân.
- Đối với xe chuyên dụng: Ưu tiên các loại xe có nhu cầu lớn như xe chở bê tông, xe xi téc, xe phục vụ an ninh, quốc phòng.
Hệ thống chính sách hỗ trợ đồng bộ
Để hiện thực hóa các mục tiêu này, Chính phủ cam kết xây dựng hệ thống luật pháp và chính sách ổn định trong ít nhất 10 năm. Các giải pháp bao gồm:
"Nghiên cứu, rà soát, cải cách các chính sách thuế, phí (thuế nhập khẩu xe nguyên chiếc và linh, phụ kiện; thuế tiêu thụ đặc biệt...) bảo đảm khả thi và ổn định lâu dài, phù hợp với các cam kết quốc tế trong quá trình hội nhập."
Ngoài ra, các chính sách về tín dụng đầu tư phát triển, hỗ trợ nghiên cứu và chuyển giao công nghệ cũng sẽ được triển khai mạnh mẽ để tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và người tiêu dùng.
Với lộ trình rõ ràng và sự quyết tâm từ các cấp lãnh đạo, ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để khẳng định vị thế, không chỉ là thị trường tiêu thụ mà còn là một mắt xích quan trọng trong bản đồ sản xuất ô tô thế giới.
Hệ thống Pháp luật Việt Nam giúp bạn tiếp cận thông tin pháp lý nhanh chóng và chính xác.
• Gần 600.000 văn bản pháp luật
• 2 triệu bản án, án lệ
• Thư viện thuật ngữ chuyên sâu
Với việc phê duyệt Chiến lược và Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp ô tô mới nhất vào tháng 7/2014, Việt Nam đặt mục tiêu xuất khẩu 20.000 xe nguyên chiếc và đạt 4 tỷ USD giá trị linh kiện vào năm 2020.