Mua đồ trộm cắp từ trẻ em: Coi chừng vướng vòng lao lý dù kẻ trộm không bị xử hình sự!

Tiêu thụ đồ gian: Sai lầm từ sự thiếu hiểu biết
Trong thực tế đời sống, không ít trường hợp người dân vì ham rẻ hoặc do chủ quan đã mua lại các tài sản như điện thoại, xe máy... từ những đối tượng là trẻ em hoặc người chưa thành niên. Một tâm lý khá phổ biến là họ cho rằng nếu kẻ trộm là trẻ em (dưới 14 tuổi) - đối tượng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự - thì người mua cũng sẽ "vô can". Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý tại thời điểm năm 2021, đây là một quan niệm hoàn toàn sai lầm và có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Căn cứ pháp lý về tội tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có
Hành vi này được điều chỉnh trực tiếp bởi Điều 323 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Theo đó, tội danh này được xác lập dựa trên hành vi chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản mà người thực hiện "biết rõ" là do người khác phạm tội mà có.
1. Người nào không hứa hẹn trước mà chứa chấp, tiêu thụ tài sản biết rõ là do người khác phạm tội mà có, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Điểm mấu chốt ở đây là hành vi "không hứa hẹn trước". Nếu có sự hứa hẹn hoặc bàn bạc từ trước khi hành vi trộm cắp xảy ra, người mua có thể bị xử lý với vai trò đồng phạm trong tội trộm cắp tài sản.
Tại sao kẻ trộm không bị xử lý nhưng người mua vẫn phạm tội?
Đây là thắc mắc của rất nhiều người. Để giải đáp vấn đề này, chúng ta cần căn cứ vào bản chất của tội phạm. Việc một đứa trẻ dưới 14 tuổi thực hiện hành vi trộm cắp tài sản vẫn được coi là một "hành vi phạm tội" về mặt khách quan. Việc đứa trẻ đó không bị xử lý hình sự là do chính sách nhân đạo của Nhà nước đối với người chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, chứ không làm thay đổi tính chất "phi pháp" của nguồn gốc tài sản.

Theo hướng dẫn tại Thông tư liên tịch 09/2011/TTLT-BCA-BQP-BTP-NHNNVN-VKSNDTC-TANDTC, trách nhiệm hình sự của người tiêu thụ không phụ thuộc vào việc người thực hiện hành vi phạm tội trước đó có bị xử lý hình sự hay không. Chỉ cần tài sản đó có được từ một hành vi vi phạm pháp luật hình sự và người tiêu thụ biết rõ điều đó, tội danh đã cấu thành.
Thế nào là "biết rõ" tài sản do phạm tội mà có?
Đây là yếu tố quan trọng nhất để xác định lỗi cố ý của người phạm tội. Thông tư liên tịch 09/2011 giải thích:
“Biết rõ tài sản là do người khác phạm tội mà có” là có căn cứ chứng minh biết được tài sản có được trực tiếp từ người thực hiện hành vi phạm tội hoặc có được từ việc mua bán, đổi chác bằng tài sản có được trực tiếp từ người thực hiện hành vi phạm tội.
Trong thực tế, cơ quan điều tra sẽ chứng minh yếu tố "biết rõ" qua các tình tiết như: giá mua quá rẻ so với thị trường, giao dịch lén lút, tài sản không có giấy tờ hợp lệ, hoặc người bán thừa nhận là đồ trộm cắp... Nếu bạn thực sự không thể biết và không có căn cứ để biết tài sản đó là đồ gian, bạn sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Lời khuyên pháp lý để tránh rủi ro
Để bảo vệ bản thân trước những rắc rối pháp lý không đáng có, người dân cần lưu ý:
- Kiểm tra nguồn gốc: Khi mua đồ cũ, đặc biệt là từ người lạ hoặc trẻ em, hãy yêu cầu hóa đơn, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu.
- Cảnh giác với giá rẻ bất thường: Một món đồ có giá trị cao nhưng được bán với giá "rẻ như cho" thường là dấu hiệu của đồ gian.
- Thực hiện giao dịch minh bạch: Tránh các giao dịch tại những địa điểm nhạy cảm, thiếu ánh sáng hoặc không có người làm chứng.
Việc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có không chỉ khiến bạn đối mặt với án tù mà còn gián tiếp tiếp tay cho tội phạm trộm cắp hoành hành. Hãy là người tiêu dùng thông thái và thượng tôn pháp luật.
hethongphapluat.com - Hệ thống giúp bạn nhìn rõ bức tranh toàn diện của quy định pháp luật.
• Lược đồ hiệu lực
• Văn bản liên quan
• Nội dung cập nhật liên tục
Nhiều người lầm tưởng rằng việc mua lại tài sản trộm cắp từ trẻ em dưới 14 tuổi sẽ không bị xử lý vì kẻ trộm chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, đây là một sai lầm tai hại có thể dẫn đến án tù theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015.