Bị can, bị cáo có quyền từ chối luật sư không? Giải đáp chi tiết quy định pháp luật hình sự 2019

Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, quyền bào chữa là một trong những quyền cơ bản và quan trọng nhất của người bị buộc tội, nhằm đảm bảo tính khách quan, công bằng trong quá trình xét xử. Tuy nhiên, một câu hỏi thường gặp là liệu bị can, bị cáo có quyền từ chối sự hỗ trợ của luật sư hay không? Và ngược lại, luật sư có được phép từ chối bào chữa khi đã nhận vụ việc? Bài viết dưới đây sẽ phân tích sâu các quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và các văn bản liên quan tính đến thời điểm năm 2019.
1. Quyền tự do lựa chọn và từ chối người bào chữa của bị can, bị cáo
Theo quy định pháp luật, bị can (người hoặc pháp nhân bị khởi tố hình sự) và bị cáo (người hoặc pháp nhân đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử) có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa. Quyền này xuất phát từ ý chí tự nguyện của người bị buộc tội.
Căn cứ quy định tại Điều 77 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, các đối tượng sau đây có quyền thay đổi hoặc từ chối người bào chữa:
- Chính bản thân bị can, bị cáo;
- Người đại diện của bị can, bị cáo;
- Người thân thích của bị can, bị cáo.
Lưu ý quan trọng: Mọi trường hợp thay đổi hoặc từ chối người bào chữa đều phải do bị can, bị cáo tự nguyện đồng ý và phải được lập biên bản đưa vào hồ sơ vụ án. Riêng đối với trường hợp bị can, bị cáo là người dưới 18 tuổi hoặc người có nhược điểm về tâm thần, thể chất, việc từ chối người bào chữa phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật.
"Mọi trường hợp thay đổi hoặc từ chối người bào chữa đều phải lập biên bản và đưa vào hồ sơ vụ án. Trường hợp người đại diện của người bị buộc tội quy định tại khoản 1 Điều 76 của Bộ luật này từ chối người bào chữa thì phải được sự đồng ý của người bị buộc tội và phải lập biên bản."

2. Thủ tục xử lý khi bị can, bị cáo từ chối luật sư được chỉ định
Trong một số vụ án đặc biệt nghiêm trọng hoặc người bị buộc tội thuộc đối tượng yếu thế, cơ quan tố tụng sẽ chỉ định người bào chữa (thường là luật sư từ Đoàn luật sư hoặc trợ giúp viên pháp lý). Tuy nhiên, bị can, bị cáo vẫn có quyền từ chối những người này.
Khi có sự từ chối luật sư được chỉ định, các cơ quan tiến hành tố tụng sẽ thực hiện các bước sau:
- Lập văn bản ghi nhận ý chí từ chối của bị can, bị cáo;
- Thông báo cho tổ chức đã cử người bào chữa (Đoàn luật sư, Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước hoặc Ủy ban Mặt trận Tổ quốc);
- Dừng việc chỉ định người bào chữa nếu việc từ chối là hoàn toàn tự nguyện và không vi phạm các điều kiện bắt buộc về tố tụng.
3. Luật sư có được quyền từ chối bào chữa cho thân chủ?
Nếu như bị can, bị cáo có quyền từ chối luật sư, thì ở chiều ngược lại, luật sư lại bị ràng buộc bởi những nghĩa vụ đạo đức và pháp lý khắt khe hơn. Luật sư không được tùy tiện từ chối bào chữa khi đã đảm nhận vụ việc.
Theo khoản 2 Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người bào chữa có nghĩa vụ:
"b) Không được từ chối bào chữa cho người bị buộc tội mà mình đã đảm nhận bào chữa, trừ trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan;"
Bên cạnh đó, Điều 9 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi, bổ sung 2012) cũng quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm, trong đó có việc từ chối vụ, việc đã đảm nhận theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc tổ chức trợ giúp pháp lý mà không có lý do chính đáng.
Các trường hợp luật sư được phép từ chối:
- Lý do bất khả kháng: Thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn hoặc bệnh tật hiểm nghèo khiến luật sư không thể thực hiện nhiệm vụ.
- Trở ngại khách quan: Những tình huống nằm ngoài sự kiểm soát của luật sư như thay đổi quy định pháp luật đột ngột hoặc các rào cản hành chính không thể vượt qua.
- Vi phạm đạo đức nghề nghiệp: Khi luật sư phát hiện thân chủ yêu cầu thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật hoặc xâm phạm lợi ích quốc gia.
Trong trường hợp có căn cứ từ chối hợp pháp, luật sư phải có văn bản thông báo rõ ràng cho cơ quan đang thụ lý vụ án và người được bào chữa để họ có phương án thay thế kịp thời, tránh làm ảnh hưởng đến tiến độ xét xử.
Kết luận
Quyền từ chối bào chữa là một phần của quyền tự do cá nhân trong tố tụng hình sự, nhưng nó luôn phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật để đảm bảo công lý được thực thi. Việc hiểu rõ các quy định này giúp bị can, bị cáo bảo vệ tốt nhất quyền lợi của mình, đồng thời giúp đội ngũ luật sư thực hiện đúng chức trách, nhiệm vụ của mình trước pháp luật.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện về quyền và nghĩa vụ của các bên trong vấn đề bào chữa hình sự tại thời điểm năm 2019. Để cập nhật thêm các kiến thức pháp luật mới nhất, quý độc giả vui lòng truy cập hệ thống thường xuyên.
hethongphapluat.com giúp bạn không bỏ sót bất kỳ quy định nào.
• Chú thích sửa đổi rõ ràng
• Theo dõi thay đổi qua thời gian
• Dữ liệu đầy đủ
Tìm hiểu chi tiết về quyền từ chối luật sư bào chữa của bị can, bị cáo và những trường hợp luật sư không được phép từ chối vụ việc theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Luật Luật sư hiện hành năm 2019.