Hợp đồng lao động và Hợp đồng làm việc: 8 điểm khác biệt cốt yếu bạn cần biết
Trong thị trường lao động hiện nay, việc nhầm lẫn giữa hợp đồng lao động và hợp đồng làm việc là điều khá phổ biến. Tuy nhiên, về mặt pháp lý, đây là hai loại văn bản hoàn toàn khác biệt về đối tượng áp dụng, căn cứ luật định cũng như các quyền lợi đi kèm. Việc hiểu rõ những khác biệt này không chỉ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi của mình mà còn giúp các đơn vị sử dụng lao động thực hiện đúng quy định của pháp luật.
1. Căn cứ pháp lý và Đối tượng ký kết
Điểm khác biệt đầu tiên và quan trọng nhất chính là nền tảng pháp luật điều chỉnh. Đối với người lao động làm việc trong các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế hoặc cá nhân, văn bản điều chỉnh cao nhất là Bộ luật Lao động 2012. Trong khi đó, đối với những người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập (như giáo viên, bác sĩ tại các bệnh viện công...), quan hệ công tác được điều chỉnh bởi Luật Viên chức 2010.
- Hợp đồng lao động: Được ký kết giữa người lao động và người sử dụng lao động (doanh nghiệp, hộ gia đình, cá nhân).
- Hợp đồng làm việc: Được ký kết giữa người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập và người được tuyển dụng làm viên chức.
2. Bản chất và Định nghĩa
Theo quy định tại Bộ luật Lao động 2012, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận về việc làm có trả lương, điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Bản chất của nó là quan hệ thỏa thuận dân sự trong lĩnh vực lao động.
Ngược lại, hợp đồng làm việc mang tính chất hành chính - sự nghiệp nhiều hơn. Đó là sự thỏa thuận bằng văn bản về vị trí việc làm, tiền lương, chế độ đãi ngộ và các điều kiện đặc thù của ngành nghề viên chức. Viên chức không chỉ thực hiện công việc mà còn thực hiện nhiệm vụ được Nhà nước giao phó thông qua đơn vị sự nghiệp.
3. Hình thức và Số lượng bản sao
Về hình thức, cả hai loại hợp đồng đều ưu tiên văn bản. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ về số lượng bản sao và trường hợp ngoại lệ:
- Hợp đồng lao động: Phải lập thành 02 bản (mỗi bên giữ 01 bản). Riêng đối với công việc tạm thời dưới 03 tháng, các bên có thể giao kết bằng lời nói.
- Hợp đồng làm việc: Bắt buộc phải lập thành văn bản và được chia thành 03 bản (viên chức giữ 01 bản, đơn vị giữ hồ sơ và lưu trữ).
4. Phân loại các loại hợp đồng
Tại thời điểm tháng 05/2020, các loại hợp đồng được phân chia như sau:
Đối với Hợp đồng lao động:
- Hợp đồng không xác định thời hạn.
- Hợp đồng xác định thời hạn (từ 12 đến 36 tháng).
- Hợp đồng theo mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định dưới 12 tháng.
Đối với Hợp đồng làm việc:
- Hợp đồng làm việc xác định thời hạn (từ 12 đến 36 tháng).
- Hợp đồng làm việc không xác định thời hạn (áp dụng cho người đã ký hợp đồng xác định thời hạn 2 lần hoặc các trường hợp đặc biệt theo luật).
5. Nội dung bắt buộc và Mẫu hợp đồng
Nội dung của hợp đồng làm việc thường chi tiết hơn do gắn liền với chế độ tập sự và các cam kết đặc thù của ngành. Đặc biệt, mẫu hợp đồng làm việc hiện nay được thực hiện theo quy định tại Thông tư 03/2019/TT-BNV của Bộ Nội vụ. Trong khi đó, mẫu hợp đồng lao động trong doanh nghiệp thường mang tính chất tham khảo, miễn là đảm bảo đủ các nội dung cốt lõi như tiền lương, bảo hiểm và thời giờ nghỉ ngơi.
"Việc phân biệt rõ hai loại hợp đồng này giúp người lao động xác định đúng cơ quan có thẩm quyền giải quyết khi xảy ra tranh chấp: Tòa án nhân dân đối với hợp đồng lao động và có thể là khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện vụ án hành chính đối với một số khía cạnh của hợp đồng làm việc."
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện để phân biệt rõ ràng giữa hai loại hợp đồng quan trọng này. Nếu bạn đang chuẩn bị ký kết hợp đồng, hãy đọc kỹ các điều khoản dựa trên căn cứ pháp lý tương ứng để đảm bảo quyền lợi tối ưu cho bản thân.
hethongphapluat.com giúp bạn không bỏ sót bất kỳ quy định nào.
• Chú thích sửa đổi rõ ràng
• Theo dõi thay đổi qua thời gian
• Dữ liệu đầy đủ
Phân biệt rõ ràng giữa hợp đồng lao động và hợp đồng làm việc là điều vô cùng quan trọng đối với cả người lao động và viên chức. Bài viết này sẽ đi sâu vào 8 tiêu chí so sánh dựa trên quy định của Bộ luật Lao động 2012 và Luật Viên chức 2010, giúp bạn nắm vững quyền lợi pháp lý của mình.