Cập nhật mới nhất: Chỉ tiêu thông tin đơn đề nghị xác định trước xuất xứ hàng hóa 2023
Việc xác định trước xuất xứ hàng hóa là một bước đệm quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch kinh doanh, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tối ưu hóa các ưu đãi thuế quan từ các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Đặc biệt, với việc Thông tư 33/2023/TT-BTC vừa có hiệu lực, các quy định về hồ sơ và chỉ tiêu thông tin đã có những điều chỉnh đáng chú ý mà doanh nghiệp cần cập nhật ngay.
Tại sao doanh nghiệp nên thực hiện xác định trước xuất xứ?
Theo quy định tại Điều 28 Luật Hải quan 2014, xác định trước xuất xứ là quyền lợi của tổ chức, cá nhân. Dù không bắt buộc, nhưng thủ tục này mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Tính minh bạch: Giúp doanh nghiệp biết chính xác mức thuế suất ưu đãi sẽ được áp dụng trước khi hàng về cảng.
- Tiết kiệm thời gian: Rút ngắn quy trình thông quan do các yếu tố về xuất xứ đã được cơ quan Hải quan chấp nhận từ trước.
- Tránh xử phạt: Hạn chế tối đa các tranh chấp về mã số HS và tiêu chí xuất xứ dẫn đến việc bị truy thu thuế hoặc xử phạt vi phạm hành chính.
Hồ sơ đề nghị xác định trước xuất xứ theo Thông tư 33/2023/TT-BTC
Căn cứ theo Điều 3 Thông tư 33/2023/TT-BTC, bộ hồ sơ doanh nghiệp cần chuẩn bị bao gồm:
1. Đơn đề nghị xác định trước xuất xứ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu theo mẫu tại Phụ lục I ban hành kèm Thông tư này: 01 bản chính;
2. Bảng kê khai chi phí sản xuất theo mẫu tại Phụ lục II và Bảng khai báo xuất xứ của nhà sản xuất/nhà cung cấp nguyên liệu trong nước theo mẫu tại Phụ lục III...: 01 bản chụp;
3. Quy trình sản xuất hoặc Giấy chứng nhận phân tích thành phần (nếu có): 01 bản chụp.
4. Catalogue hoặc hình ảnh hàng hóa: 01 bản chụp.
Chi tiết các chỉ tiêu thông tin trong Đơn đề nghị (Phụ lục I)
Dưới đây là các nhóm chỉ tiêu thông tin quan trọng mà doanh nghiệp phải kê khai chính xác trên hệ thống Dịch vụ công trực tuyến của Hải quan:
| STT | Chỉ tiêu thông tin | Mô tả chi tiết và Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Thông tin tổ chức/cá nhân đề nghị | Tên đầy đủ, địa chỉ, mã số thuế, số điện thoại, fax và email liên hệ của đơn vị đứng tên đề nghị. |
| 2 | Thông tin hàng hóa | Tên thương mại, tên kỹ thuật, mã số hàng hóa (HS code) dự kiến, mô tả chi tiết đặc điểm hàng hóa. |
| 3 | Tiêu chí xuất xứ đề nghị | Kê khai rõ tiêu chí xuất xứ áp dụng (ví dụ: WO - Xuất xứ thuần túy, CTC - Chuyển đổi mã số hàng hóa, RVC - Hàm lượng giá trị khu vực...). |
| 4 | Thông tin nhà sản xuất | Tên và địa chỉ cơ sở sản xuất, gia công, lắp ráp hàng hóa (đặc biệt quan trọng với hàng xuất khẩu). |
| 5 | Nguyên liệu cấu thành | Danh mục nguyên liệu chính, mã HS của nguyên liệu và nguồn gốc xuất xứ của từng loại nguyên liệu đó. |
Lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng, kể từ ngày 15/07/2023 (thời điểm Thông tư 33/2023/TT-BTC chính thức có hiệu lực thi hành), toàn bộ các mẫu đơn cũ theo Thông tư 38/2018/TT-BTC sẽ không còn giá trị sử dụng. Việc nộp hồ sơ sai mẫu hoặc thiếu chỉ tiêu thông tin sẽ dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung, gây chậm trễ cho hoạt động xuất nhập khẩu.
Ngoài ra, theo Điều 4 Thông tư 33/2023/TT-BTC, Tổng cục Hải quan có trách nhiệm ban hành văn bản thông báo kết quả xác định trước xuất xứ trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Do đó, doanh nghiệp nên chủ động nộp hồ sơ sớm ít nhất 1-2 tháng trước khi lô hàng dự kiến cập cảng hoặc xuất đi.
hethongphapluat.com mang đến nền tảng tra cứu pháp luật toàn diện.
• Văn bản pháp luật
• Bản án – án lệ
• Thủ tục hành chính
Hướng dẫn chi tiết các chỉ tiêu thông tin trong đơn đề nghị xác định trước xuất xứ hàng hóa theo Thông tư 33/2023/TT-BTC mới nhất của Bộ Tài chính.