Phiên tòa dân sự được hoãn tối đa bao nhiêu lần? Những 'nút thắt' pháp lý đương sự cần biết
Trong quá trình giải quyết các vụ án dân sự, việc hoãn phiên tòa là một thủ tục tố tụng quan trọng nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự khi có những trở ngại khách quan xảy ra. Tuy nhiên, không ít người dân lo ngại việc hoãn phiên tòa bị lạm dụng để kéo dài thời gian giải quyết vụ án. Vậy pháp luật quy định cụ thể như thế nào về số lần hoãn và thời hạn hoãn?
Khung cảnh một phiên tòa dân sự tại Việt Nam (ảnh minh họa)
1. Các trường hợp bắt buộc phải hoãn phiên tòa sơ thẩm
Theo quy định tại Điều 233 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Hội đồng xét xử phải ra quyết định hoãn phiên tòa nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Thay đổi người tiến hành tố tụng: Khi phải thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên hoặc Thư ký Tòa án mà không có người thay thế ngay.
- Thay đổi Kiểm sát viên: Trong trường hợp Viện kiểm sát bắt buộc phải tham gia phiên tòa.
- Vắng mặt người tham gia tố tụng:
- Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ nhất nhưng đương sự, người đại diện hoặc người bảo vệ quyền lợi vắng mặt (trừ trường hợp có đơn xét xử vắng mặt).
- Triệu tập lần thứ hai nhưng vắng mặt vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
- Vắng mặt người giám định, phiên dịch: Nếu không có người thay thế kịp thời, gây ảnh hưởng đến việc làm rõ tình tiết vụ án.
Trích dẫn Điều 233: "Thời hạn hoãn phiên tòa là không quá 01 tháng, đối với phiên tòa xét xử vụ án theo thủ tục rút gọn là không quá 15 ngày, kể từ ngày ra quyết định hoãn phiên tòa."
Việc hoãn phiên tòa nhằm đảm bảo tính khách quan trong xét xử (ảnh minh họa)
2. Phiên tòa phúc thẩm và những quy định riêng biệt
Khác với giai đoạn sơ thẩm, tại phiên tòa phúc thẩm, việc hoãn được điều chỉnh chặt chẽ hơn tại Điều 296 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Cụ thể:
- Kiểm sát viên vắng mặt trong trường hợp Viện kiểm sát có kháng nghị.
- Người kháng cáo, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan vắng mặt lần thứ nhất dù đã được triệu tập hợp lệ.
- Người kháng cáo vắng mặt lần thứ hai nhưng có lý do bất khả kháng.
Nếu người kháng cáo vắng mặt lần thứ hai mà không có lý do chính đáng, Tòa án sẽ coi như họ từ bỏ việc kháng cáo và ra quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm đối với phần kháng cáo của người đó.
3. Đặc thù đối với vụ án có yếu tố nước ngoài
Đối với các vụ án có đương sự cư trú ở nước ngoài, quy trình tống đạt văn bản và triệu tập phức tạp hơn nhiều. Khoản 3 Điều 477 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định Tòa án phải hoãn phiên tòa nếu:
- Đương sự ở nước ngoài đề nghị hoãn phiên tòa lần thứ nhất.
- Tòa án chưa nhận được thông báo kết quả tống đạt văn bản tố tụng ra nước ngoài theo quy định.
4. Tổng kết: Một vụ án có thể hoãn bao nhiêu lần?
Dựa trên việc tổng hợp các căn cứ pháp lý nêu trên, chúng ta có thể thấy số lần hoãn tối đa về mặt lý thuyết như sau:
- Phiên tòa sơ thẩm: Có thể hoãn tối đa 09 lần tương ứng với các lý do khác nhau (thay đổi người tiến hành tố tụng, vắng mặt đương sự, vắng mặt người làm chứng...).
- Phiên tòa phúc thẩm: Có thể hoãn tối đa 03 lần.
- Vụ án có yếu tố nước ngoài: Có thể hoãn tối đa 03 lần liên quan đến các thủ tục tống đạt quốc tế.
Lời khuyên pháp lý: Việc nắm rõ quy định về hoãn phiên tòa giúp đương sự chủ động bảo vệ quyền lợi, tránh việc vụ án bị kéo dài vô lý hoặc bị xử vắng mặt gây bất lợi. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc tham gia phiên tòa, hãy gửi đơn đề nghị hoãn phiên tòa kèm theo các chứng cứ về sự kiện bất khả kháng (như bệnh án, xác nhận thiên tai...) để được Hội đồng xét xử xem xét.
hethongphapluat.com giúp bạn tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.
• Nội dung chuẩn xác
• Dẫn chứng rõ ràng
• Hỗ trợ chuyên sâu
Bạn đang thắc mắc một vụ án dân sự có thể bị kéo dài bao lâu thông qua việc hoãn phiên tòa? Tìm hiểu ngay quy định về số lần hoãn tối đa, thời hạn hoãn và các điều kiện bắt buộc theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.