Phạt vi phạm hợp đồng: Khi nào được áp dụng và mức phạt tối đa là bao nhiêu?
Trong các giao dịch dân sự và thương mại, việc một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết là điều khó tránh khỏi. Để bảo vệ quyền lợi của mình, các bên thường đưa vào hợp đồng điều khoản về phạt vi phạm. Tuy nhiên, không phải cứ có hành vi vi phạm là đương nhiên được phạt. Vậy pháp luật quy định như thế nào về vấn đề này? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các điều kiện và mức phạt theo quy định hiện hành tại thời điểm năm 2020.
1. Phạt vi phạm hợp đồng là gì?
Theo quy định tại Điều 300 Luật Thương mại 2005, phạt vi phạm được định nghĩa như sau:
Phạt vi phạm là việc bên bị vi phạm yêu cầu bên vi phạm trả một khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng nếu trong hợp đồng có thoả thuận, trừ các trường hợp miễn trách nhiệm quy định tại Điều 294 của Luật này.
Tương tự, khoản 1 Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 cũng khẳng định phạt vi phạm là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải nộp một khoản tiền cho bên bị vi phạm.
2. Điều kiện tiên quyết để được áp dụng phạt vi phạm
Điểm mấu chốt mà nhiều doanh nghiệp và cá nhân thường bỏ qua chính là thỏa thuận trong hợp đồng. Khác với chế tài bồi thường thiệt hại (có thể áp dụng ngay cả khi không thỏa thuận nếu có thiệt hại thực tế), phạt vi phạm chỉ được áp dụng khi và chỉ khi các bên đã có thỏa thuận cụ thể về điều khoản này trong hợp đồng đã ký kết.
Nếu hợp đồng của bạn chỉ ghi chung chung là "bên nào vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật" mà không ghi rõ mức phạt hoặc hình thức phạt vi phạm, thì khi có tranh chấp xảy ra, bạn sẽ không có căn cứ để yêu cầu đối phương nộp tiền phạt.
3. Mức phạt vi phạm tối đa theo quy định pháp luật
Tùy thuộc vào bản chất của hợp đồng là dân sự hay thương mại mà mức phạt tối đa sẽ khác nhau:
- Đối với hợp đồng thương mại: Theo Điều 301 Luật Thương mại 2005, mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc tổng mức phạt đối với nhiều vi phạm do các bên thỏa thuận trong hợp đồng, nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp vi phạm hợp đồng dịch vụ giám định.
- Đối với hợp đồng dân sự: khoản 2 Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 quy định mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác. Điều này có nghĩa là trong quan hệ dân sự thuần túy, pháp luật tôn trọng tối đa sự tự do thỏa thuận của các bên về mức phạt.
4. Phân biệt phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại
Đây là hai chế tài thường bị nhầm lẫn. Bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Về căn cứ áp dụng: Phạt vi phạm cần có thỏa thuận; Bồi thường thiệt hại áp dụng khi có hành vi vi phạm, có thiệt hại thực tế và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại.
- Về mục đích: Phạt vi phạm mang tính chất trừng phạt và răn đe; Bồi thường thiệt hại mang tính chất bù đắp những tổn thất thực tế đã xảy ra.
- Về việc áp dụng đồng thời: Theo khoản 3 Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có thể thỏa thuận vừa phạt vi phạm vừa bồi thường thiệt hại. Nếu không có thỏa thuận về việc vừa phạt vừa bồi thường thì bên vi phạm chỉ phải chịu phạt vi phạm.
5. Các trường hợp được miễn trách nhiệm phạt vi phạm
Dù có hành vi vi phạm và có thỏa thuận phạt, bên vi phạm vẫn có thể được miễn trách nhiệm trong các trường hợp quy định tại Điều 294 Luật Thương mại 2005:
- Xảy ra trường hợp miễn trách nhiệm mà các bên đã thoả thuận;
- Xảy ra sự kiện bất khả kháng (như thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn...);
- Hành vi vi phạm của một bên hoàn toàn do lỗi của bên kia;
- Thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được vào thời điểm giao kết hợp đồng.
Lời khuyên pháp lý: Khi soạn thảo hợp đồng, quý khách hàng cần quy định rõ ràng điều khoản phạt vi phạm, mức phạt cụ thể (đảm bảo không quá 8% nếu là hợp đồng thương mại) và mối quan hệ giữa phạt vi phạm với bồi thường thiệt hại để tối ưu hóa việc bảo vệ quyền lợi khi có rủi ro xảy ra.
Chỉ một cú click để truy cập toàn bộ nội dung liên quan.
• Liên kết điều khoản tức thì
• Không bỏ sót thông tin
• Tránh nhầm lẫn pháp lý
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
Tìm hiểu chi tiết quy định về phạt vi phạm hợp đồng theo Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015. Điều kiện để áp dụng chế tài phạt vi phạm và sự khác biệt giữa phạt vi phạm với bồi thường thiệt hại trong giao dịch dân sự, thương mại.