Đình công thế nào để không phạm luật? Cẩm nang bảo vệ quyền lợi người lao động mới nhất
Trong quan hệ lao động, đình công được coi là "vũ khí" cuối cùng của tập thể người lao động nhằm gây áp lực lên người sử dụng lao động để đòi hỏi các quyền lợi về kinh tế, điều kiện làm việc. Tuy nhiên, không phải cuộc ngừng việc nào cũng được pháp luật công nhận. Việc nắm vững các quy định tại Bộ luật Lao động 2019 là vô cùng cần thiết để tránh những rủi ro pháp lý đáng tiếc.
1. Đình công là gì? Bản chất pháp lý của việc ngừng việc tập thể
Theo quy định tại Điều 198 Bộ luật Lao động 2019, khái niệm đình công được định nghĩa như sau:
Đình công là sự ngừng việc tạm thời, tự nguyện và có tổ chức của người lao động nhằm đạt được yêu cầu trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động và do tổ chức đại diện người lao động có quyền thương lượng tập thể là một bên tranh chấp lao động tập thể tổ chức và lãnh đạo.
Như vậy, một cuộc đình công đúng nghĩa phải hội đủ 04 yếu tố: Tạm thời (không phải bỏ việc vĩnh viễn), Tự nguyện (không bị ép buộc), Có tổ chức (do Công đoàn hoặc tổ chức đại diện lãnh đạo) và Mục đích (giải quyết tranh chấp lao động).
2. Khi nào người lao động được quyền đình công hợp pháp?
Pháp luật Việt Nam tôn trọng quyền đình công nhưng yêu cầu phải tuân thủ trình tự nghiêm ngặt. Theo Điều 199 Bộ luật Lao động 2019, tập thể người lao động chỉ được đình công trong các trường hợp sau:
- Hòa giải không thành: Sau khi đã qua bước hòa giải viên lao động nhưng không đạt được thỏa thuận, hoặc hết thời hạn 05 ngày làm việc mà không tiến hành hòa giải.
- Ban trọng tài lao động: Không được thành lập hoặc có thành lập nhưng không ra quyết định giải quyết tranh chấp, hoặc người sử dụng lao động không thực hiện quyết định của Ban trọng tài.
3. Nhận diện 06 trường hợp đình công bất hợp pháp cần tránh
Nếu vi phạm một trong các điều khoản tại Điều 204 Bộ luật Lao động 2019, cuộc đình công sẽ bị coi là bất hợp pháp, dẫn đến việc người lao động không được bảo vệ quyền lợi:
- Không thuộc các trường hợp được quyền đình công nêu trên.
- Không do tổ chức đại diện người lao động (như Công đoàn cơ sở) tổ chức và lãnh đạo.
- Vi phạm trình tự, thủ tục (Lấy ý kiến -> Ra quyết định -> Thông báo).
- Đình công khi tranh chấp đang được cơ quan có thẩm quyền thụ lý giải quyết.
- Tiến hành tại các danh mục đơn vị không được đình công (điện, nước, xăng dầu, hàng không...).
- Đình công khi đã có quyết định hoãn hoặc ngừng của Chủ tịch UBND cấp tỉnh.
4. Danh mục các đơn vị không được phép đình công
Để đảm bảo an ninh quốc gia và các nhu cầu thiết yếu của đời sống, Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định danh mục các doanh nghiệp không được đình công bao gồm:
- Sản xuất, truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia.
- Khai thác, sản xuất, cung cấp nước sạch tại các thành phố lớn.
- Vận hành hệ thống dẫn khí, kho xăng dầu quốc gia.
- Bảo đảm an toàn hàng không, hàng hải.
- Các đơn vị thuộc lĩnh vực quốc phòng, an ninh.
5. Các hành vi bị nghiêm cấm và chế tài xử phạt mới nhất
Kể từ ngày 17/01/2022, Nghị định 12/2022/NĐ-CP đã quy định mức phạt nghiêm khắc đối với các vi phạm liên quan đến đình công:
| Hành vi vi phạm | Mức phạt (Cá nhân) | Căn cứ pháp lý |
|---|---|---|
| Cản trở quyền đình công hoặc ép buộc người khác đình công | 1.000.000 - 2.000.000 VNĐ | Khoản 2 Điều 34 NĐ 12/2022 |
| Dùng bạo lực, hủy hoại tài sản của doanh nghiệp khi đình công | 1.000.000 - 2.000.000 VNĐ | Khoản 2 Điều 34 NĐ 12/2022 |
| Trù dập, trả thù người lãnh đạo đình công | 5.000.000 - 10.000.000 VNĐ | Khoản 3 Điều 34 NĐ 12/2022 |
| Chấm dứt HĐLĐ trái luật vì lý do tham gia đình công | 5.000.000 - 10.000.000 VNĐ | Khoản 3 Điều 34 NĐ 12/2022 |
Lưu ý: Mức phạt đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân.
6. Quyền lợi về lương và bảo hiểm khi tham gia đình công
Vấn đề tiền lương luôn là mối quan tâm hàng đầu. Theo khoản 2 Điều 207 Bộ luật Lao động 2019:
Người lao động tham gia đình công không được trả lương và các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Tuy nhiên, đối với những người lao động không tham gia đình công nhưng phải ngừng việc do ảnh hưởng của cuộc đình công, họ vẫn được trả lương ngừng việc theo thỏa thuận nhưng không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng (hiện đang áp dụng theo Nghị định 90/2019/NĐ-CP).
Việc đình công là quyền lợi hợp pháp nhưng cần được thực hiện trên tinh thần thượng tôn pháp luật. Người lao động nên tham vấn ý kiến từ các chuyên gia pháp lý hoặc tổ chức Công đoàn cấp trên để đảm bảo mọi bước đi đều đúng quy định, bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của mình.
hethongphapluat.com giúp bạn hiểu và vận dụng pháp luật hiệu quả hơn.
• Phân tích điều luật
• Giải thích thuật ngữ
• Ví dụ thực tế
Tìm hiểu chi tiết quy định về đình công theo Bộ luật Lao động 2019. Trường hợp nào được coi là đình công hợp pháp? Các hành vi bị cấm và mức xử phạt mới nhất theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.