Công ty hợp danh là gì? Những quy định "sống còn" cần biết trước khi thành lập năm 2019
Công ty hợp danh là một mô hình kinh doanh đặc thù đề cao sự tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên. Tuy nhiên, việc hiểu sai về trách nhiệm vô hạn hay điều kiện thành lập có thể dẫn đến những rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn chuyên sâu về định nghĩa, điều kiện và thủ tục thành lập công ty hợp danh theo đúng quy định pháp luật hiện hành năm 2019.
1. Công ty hợp danh là gì? Đặc điểm pháp lý cốt lõi
Theo quy định tại Điều 172 Luật Doanh nghiệp 2014, công ty hợp danh là một loại hình doanh nghiệp có những đặc trưng riêng biệt so với công ty TNHH hay công ty cổ phần. Cụ thể:
1. Công ty hợp danh là doanh nghiệp, trong đó:
a) Phải có ít nhất 02 thành viên là chủ sở hữu chung của công ty, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung (sau đây gọi là thành viên hợp danh). Ngoài các thành viên hợp danh, công ty có thể có thêm thành viên góp vốn;
b) Thành viên hợp danh phải là cá nhân, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty;
c) Thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở trách nhiệm vô hạn của thành viên hợp danh. Điều này có nghĩa là nếu tài sản của công ty không đủ để trả nợ, các thành viên hợp danh phải dùng tài sản cá nhân của mình để thanh toán. Ngược lại, thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn cam kết, tương tự như cổ đông trong công ty cổ phần.
2. Tại sao công ty hợp danh có tư cách pháp nhân?
Nhiều người thường nhầm lẫn rằng do thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn nên công ty không có tư cách pháp nhân. Tuy nhiên, theo Điều 74 Bộ luật Dân sự 2015, một tổ chức được công nhận là pháp nhân khi đáp ứng đủ 04 điều kiện: được thành lập hợp pháp, có cơ cấu tổ chức chặt chẽ, có tài sản độc lập và nhân danh mình tham gia các quan hệ pháp luật.
Công ty hợp danh hoàn toàn đáp ứng các tiêu chí này. Khoản 2 Điều 172 Luật Doanh nghiệp 2014 khẳng định: "Công ty hợp danh có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp". Việc thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn chỉ là một cơ chế bảo đảm bổ sung cho các chủ nợ, không làm mất đi tính độc lập về mặt pháp lý của doanh nghiệp.
3. Điều kiện thành lập công ty hợp danh năm 2019
Để có thể đi vào hoạt động hợp pháp, các nhà đầu tư cần lưu ý các điều kiện tiên quyết sau:
3.1. Điều kiện về thành viên
Công ty phải có ít nhất 02 thành viên hợp danh. Những người này bắt buộc phải là cá nhân và không thuộc đối tượng bị cấm quản lý doanh nghiệp. Thành viên góp vốn có thể là cá nhân hoặc tổ chức.
3.2. Quy định về tên công ty
Tên doanh nghiệp phải tuân thủ Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2014, bao gồm hai thành tố: Loại hình doanh nghiệp ("Công ty hợp danh" hoặc "Công ty HD") và Tên riêng. Tên riêng không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với các doanh nghiệp đã đăng ký trước đó trên phạm vi toàn quốc.
3.3. Trụ sở chính
Theo Điều 43 Luật Doanh nghiệp 2014, trụ sở phải là địa chỉ liên lạc cụ thể trên lãnh thổ Việt Nam, có địa chỉ xác định rõ ràng từ số nhà đến đơn vị hành chính cấp xã, huyện, tỉnh.
4. Hồ sơ và thủ tục đăng ký thành lập chi tiết
Quy trình đăng ký doanh nghiệp năm 2019 được thực hiện theo Nghị định 78/2015/NĐ-CP. Hồ sơ bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu quy định tại Điều 21 Luật Doanh nghiệp 2014).
- Điều lệ công ty hợp danh.
- Danh sách thành viên hợp danh và thành viên góp vốn.
- Bản sao hợp lệ giấy tờ chứng thực cá nhân (CMND/Hộ chiếu) của các thành viên.
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người thành lập nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh. Trong thời hạn 03 ngày làm việc, nếu hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
5. Những lưu ý quan trọng sau khi thành lập
Sau khi nhận được "giấy khai sinh" cho doanh nghiệp, chủ sở hữu cần thực hiện ngay các công việc sau:
- Công bố nội dung đăng ký: Trong vòng 30 ngày phải thực hiện công bố trên Cổng thông tin quốc gia theo Điều 33 Luật Doanh nghiệp 2014.
- Khắc dấu và thông báo mẫu dấu: Doanh nghiệp có quyền tự quyết định hình thức, số lượng và nội dung con dấu nhưng phải thông báo mẫu dấu với cơ quan đăng ký kinh doanh để đăng tải công khai.
- Mở tài khoản ngân hàng và thông báo số tài khoản: Đây là bước bắt buộc để thực hiện các giao dịch tài chính và nộp thuế điện tử.
Việc nắm vững các quy định tại Luật Doanh nghiệp 2014 và Bộ luật Dân sự 2015 sẽ giúp các thành viên hợp danh bảo vệ quyền lợi của mình và vận hành doanh nghiệp một cách bền vững.
Hệ thống Pháp luật Việt Nam giúp bạn tiếp cận thông tin pháp lý nhanh chóng và chính xác.
• Gần 600.000 văn bản pháp luật
• 2 triệu bản án, án lệ
• Thư viện thuật ngữ chuyên sâu
Công ty hợp danh là mô hình kinh doanh đặc thù đề cao sự tin tưởng. Tìm hiểu chi tiết định nghĩa, điều kiện và thủ tục thành lập công ty hợp danh theo Luật Doanh nghiệp 2014 và quy định mới nhất năm 2019.