Cổ tức là gì? Bí quyết tính toán và lựa chọn hình thức nhận 'lợi nhuận' tối ưu nhất
Cổ tức không chỉ là phần thưởng cho sự tin tưởng của cổ đông mà còn là thước đo sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc hiểu rõ các loại cổ tức và cách tính toán chính xác là điều không phải nhà đầu tư nào cũng nắm vững. Bài viết này sẽ bóc tách chi tiết các quy định pháp lý và chiến lược nhận cổ tức hiệu quả nhất theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
1. Phân loại cổ tức theo quy định pháp luật hiện hành
Theo khung pháp lý tại Việt Nam, cổ tức được chia thành hai nhóm chính dựa trên loại cổ phần mà nhà đầu tư sở hữu. Việc phân biệt này giúp cổ đông xác định được quyền lợi và mức độ ưu tiên khi doanh nghiệp phân phối lợi nhuận.
Cổ tức của cổ phần ưu đãi
Đây là loại cổ tức được trả với mức cao hơn so với mức cổ tức của cổ phần phổ thông hoặc duy trì ở mức ổn định hằng năm. Cổ tức ưu đãi thường bao gồm hai thành phần: cổ tức cố định và cổ tức thưởng. Điểm đặc biệt là cổ tức cố định không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty, mang lại sự an tâm cho nhà đầu tư trong những giai đoạn thị trường biến động.
Căn cứ theo khoản 1 Điều 117 của Luật Doanh nghiệp 2020:
"Cổ tức của cổ phần ưu đãi cổ tức gồm cổ tức cố định và cổ tức thưởng. Cổ tức cố định không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty. Mức cổ tức cố định cụ thể và phương thức xác định cổ tức thưởng được ghi trên cổ phiếu của cổ phần ưu đãi cổ tức."
Cổ tức của cổ phần phổ thông
Khác với cổ phần ưu đãi, cổ tức của cổ phần phổ thông được xác định dựa trên số lợi nhuận ròng thực tế mà doanh nghiệp đạt được sau khi đã hoàn thành các nghĩa vụ tài chính. Khoản chi trả này thường được trích từ nguồn lợi nhuận giữ lại, phản ánh trực tiếp hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong kỳ.
2. Công thức "vàng" tính cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS)
Để đánh giá một cổ phiếu có hấp dẫn hay không, nhà đầu tư thường sử dụng chỉ số Cổ tức trên mỗi cổ phiếu (Dividend Per Share - DPS). Có hai cách phổ biến để tính toán chỉ số này:
- Cách 1: Lấy tổng lượng cổ tức dự kiến chi trả chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường.
- Cách 2: Lấy Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) nhân với Tỷ lệ chi trả cổ tức (Payout Ratio).
Ví dụ: Nếu một doanh nghiệp có EPS là 5.000 đồng và quyết định dành 40% lợi nhuận để trả cổ tức, thì DPS sẽ là 2.000 đồng/cổ phiếu. Việc nắm vững công thức này giúp nhà đầu tư chủ động dự phóng dòng tiền từ danh mục đầu tư của mình.
3. Các hình thức chi trả cổ tức phổ biến: Tiền mặt hay Cổ phiếu?
Pháp luật cho phép doanh nghiệp linh hoạt trong việc lựa chọn phương thức phân phối lợi nhuận. Theo khoản 3 Điều 135 của Luật Doanh nghiệp 2020, cổ tức có thể được chi trả bằng tiền mặt, bằng cổ phần hoặc bằng tài sản khác quy định tại Điều lệ công ty.
Chi trả bằng tiền mặt: Đây là hình thức "tiền tươi thóc thật". Doanh nghiệp sẽ chuyển tiền trực tiếp vào tài khoản chứng khoán của cổ đông. Tỷ lệ cổ tức thường được tính trên mệnh giá (10.000 đồng/cổ phiếu) chứ không phải giá thị trường. Đây là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp có dòng tiền dồi dào và ổn định.
Chi trả bằng cổ phiếu: Thay vì trả tiền, doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu để chia cho cổ đông. Hình thức này giúp doanh nghiệp giữ lại nguồn vốn để tái đầu tư, mở rộng quy mô mà không làm tăng nợ vay. Tuy nhiên, nó cũng dẫn đến hiện tượng "pha loãng" giá cổ phiếu trên thị trường.
4. Bài toán kinh tế: Nên chọn tiền mặt hay cổ phiếu?
Việc lựa chọn hình thức nào phụ thuộc vào mục tiêu tài chính và kỳ vọng của từng nhà đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn có cái nhìn tổng quan:
| Tiêu chí | Trả bằng tiền mặt | Trả bằng cổ phiếu |
|---|---|---|
| Ưu điểm | Nhận tiền trực tiếp, tạo thu nhập thụ động ngay lập tức. Minh chứng cho sức khỏe tài chính thực tế của công ty. | Không phải chịu thuế thu nhập cá nhân ngay khi nhận. Doanh nghiệp có thêm vốn để tăng trưởng, tiềm năng tăng giá trong tương lai. |
| Nhược điểm | Phải chịu thuế thu nhập cá nhân 5%. Doanh nghiệp bị giảm lượng tiền mặt dự trữ. | Giá cổ phiếu bị điều chỉnh giảm (pha loãng). Cần thời gian (2-3 tháng) để cổ phiếu mới về tài khoản. |
Tóm lại, nếu bạn là nhà đầu tư ưa thích sự an toàn và dòng tiền ổn định, cổ tức tiền mặt là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu bạn tin tưởng vào sự bứt phá của doanh nghiệp trong tương lai, việc nhận cổ tức bằng cổ phiếu sẽ giúp bạn gia tăng số lượng tài sản mà không tốn thêm chi phí mua mới.
Đăng ký hethongphapluat.com để trải nghiệm toàn bộ tính năng thông minh.
• Dễ sử dụng
• Nội dung đầy đủ
• Hỗ trợ nhanh chóng
Cổ tức là phần lợi nhuận sau thuế được chia cho cổ đông. Tìm hiểu ngay các loại cổ tức, cách tính DPS và so sánh ưu nhược điểm giữa việc nhận cổ tức bằng tiền mặt hay cổ phiếu theo Luật Doanh nghiệp 2020.