Thế chấp bằng quyền đòi nợ: 'Lối thoát' tài chính hay rủi ro pháp lý tiềm ẩn?
Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng linh hoạt, việc sử dụng quyền đòi nợ làm tài sản thế chấp không còn là khái niệm xa lạ. Đây được xem là một "lối thoát" tài chính hữu hiệu cho các cá nhân và doanh nghiệp đang nắm giữ các khoản phải thu nhưng lại thiếu hụt dòng tiền mặt. Tuy nhiên, vì là loại tài sản "vô hình", các giao dịch liên quan đến quyền đòi nợ luôn tiềm ẩn những rủi ro pháp lý nếu các bên không nắm rõ quy định hiện hành.
Quyền đòi nợ - Tài sản "vô hình" nhưng đầy giá trị
Dưới góc độ pháp lý, quyền đòi nợ được xếp vào nhóm quyền tài sản. Theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Cụ thể hơn, Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa:
"Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác."
Như vậy, quyền đòi nợ chính là một loại "quyền tài sản khác", cho phép chủ sở hữu (bên có quyền) yêu cầu người mắc nợ phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán một khoản tiền nhất định theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật.
Thế chấp bằng quyền đòi nợ: Pháp luật có cho phép?
Câu trả lời là hoàn toàn ĐƯỢC. Căn cứ vào định nghĩa về thế chấp tài sản tại Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015, bên thế chấp có thể dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ mà không cần giao tài sản đó cho bên nhận thế chấp. Vì quyền đòi nợ là tài sản, nên nó hoàn toàn có thể trở thành đối tượng của hợp đồng thế chấp.
Làm rõ hơn vấn đề này, Điều 14 Nghị định 21/2021/NĐ-CP khẳng định bên có quyền trong hợp đồng được dùng quyền đòi nợ, các khoản phải thu hoặc quyền yêu cầu thanh toán khác để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
Một điểm đáng lưu ý là theo Điều 33 Nghị định 21/2021/NĐ-CP, khi thế chấp quyền đòi nợ, bên thế chấp không cần có sự đồng ý của người có nghĩa vụ trả nợ (con nợ). Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi, bên nhận thế chấp phải thông báo cho người có nghĩa vụ biết trước khi thực hiện việc thu hồi nợ.
Quy trình xử lý tài sản khi "nợ chồng nợ"
Khi bên thế chấp vi phạm nghĩa vụ, bên nhận thế chấp có quyền xử lý quyền đòi nợ theo quy định tại Điều 54 Nghị định 21/2021/NĐ-CP. Quy trình cơ bản bao gồm:
- Thông báo: Bên nhận thế chấp gửi văn bản thông báo xử lý nợ cho người có nghĩa vụ trả nợ kèm theo các chứng cứ pháp lý (hợp đồng thế chấp, giấy chứng nhận đăng ký giao dịch bảo đảm).
- Thanh toán: Người có nghĩa vụ trả nợ phải thanh toán khoản nợ trực tiếp cho bên nhận thế chấp trong thời hạn quy định (thường là 07 ngày làm việc).
- Phong tỏa tài khoản: Trong trường hợp khoản nợ đến hạn trước thời điểm xử lý tài sản thế chấp, bên nhận thế chấp có quyền yêu cầu gửi số tiền đó vào một tài khoản phong tỏa để đảm bảo khả năng thu hồi sau này.
Việc thế chấp bằng quyền đòi nợ là một công cụ tài chính mạnh mẽ nhưng đòi hỏi sự chặt chẽ về hồ sơ pháp lý. Các bên nên thực hiện đăng ký giao dịch bảo đảm để xác lập thứ tự ưu tiên thanh toán và bảo vệ quyền lợi tối đa trước các bên thứ ba.
hethongphapluat.com giúp bạn tiếp cận thông tin pháp luật nhanh chóng và chính xác.
• Tìm kiếm nhanh
• Dẫn chiếu tức thì
• Nội dung chuẩn xác
Việc sử dụng quyền đòi nợ làm tài sản thế chấp mở ra cơ hội tiếp cận vốn linh hoạt. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn pháp lý, bên thế chấp và bên nhận thế chấp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị định 21/2021/NĐ-CP.