Hợp đồng lao động vô hiệu: Rủi ro pháp lý và quy trình xử lý chuẩn xác nhất 2019
Trong quan hệ lao động, hợp đồng lao động (HĐLĐ) đóng vai trò là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên. Tuy nhiên, vì nhiều lý do khách quan và chủ quan, không ít bản hợp đồng khi ký kết xong lại rơi vào tình trạng vô hiệu. Việc hiểu rõ các quy định về hợp đồng vô hiệu không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro tranh chấp mà còn bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động.
Khi nào hợp đồng lao động bị coi là vô hiệu?
Căn cứ theo quy định tại Điều 50 Bộ luật Lao động 2012, hợp đồng lao động bị tuyên bố vô hiệu khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:
1. Hợp đồng lao động vô hiệu toàn bộ
Hợp đồng bị coi là vô hiệu toàn bộ nếu rơi vào một trong bốn tình huống cực kỳ nghiêm trọng:
- Toàn bộ nội dung hợp đồng trái pháp luật: Đây là trường hợp các thỏa thuận trong hợp đồng vi phạm các quy định cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội.
- Người ký kết không đúng thẩm quyền: Ví dụ, một nhân viên cấp dưới không có giấy ủy quyền hợp pháp lại đứng ra ký hợp đồng thay cho Giám đốc doanh nghiệp.
- Công việc trong hợp đồng bị pháp luật cấm: Các công việc liên quan đến tệ nạn, buôn lậu hoặc các ngành nghề mà pháp luật không cho phép sử dụng lao động.
- Hạn chế quyền công đoàn: Nội dung hợp đồng có các điều khoản ngăn cản người lao động tham gia hoặc hoạt động trong tổ chức công đoàn.
"Điều 50. Hợp đồng lao động vô hiệu
1. Hợp đồng lao động vô hiệu toàn bộ khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:
a) Toàn bộ nội dung hợp đồng lao động trái pháp luật;
b) Người ký kết hợp đồng lao động không đúng thẩm quyền;
c) Công việc mà hai bên thoả thuận trong hợp đồng lao động là công việc bị pháp luật cấm;
d) Nội dung của hợp đồng lao động hạn chế hoặc ngăn cản quyền thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn của người lao động."
2. Hợp đồng lao động vô hiệu một phần
Hợp đồng vô hiệu một phần khi nội dung của phần đó trái pháp luật nhưng không ảnh hưởng đến các phần còn lại của hợp đồng. Thông thường, các điều khoản về tiền lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi nếu thấp hơn mức tối thiểu quy định sẽ bị coi là vô hiệu một phần.
Quy trình và cách thức xử lý hợp đồng lao động vô hiệu năm 2019
Khi một hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu, các bên không thể "bỏ mặc" mà cần thực hiện các bước xử lý theo hướng dẫn tại Nghị định 44/2013/NĐ-CP để đưa quan hệ lao động trở lại quỹ đạo pháp lý.
Đối với hợp đồng vô hiệu toàn bộ
Tùy vào lý do vô hiệu mà cách xử lý sẽ khác nhau:
- Do sai thẩm quyền: Cơ quan quản lý nhà nước về lao động sẽ hướng dẫn các bên ký kết lại hợp đồng đúng quy định. Trong thời gian chờ ký lại, quyền lợi của người lao động vẫn được đảm bảo theo thỏa ước lao động tập thể hoặc quy định pháp luật.
- Do nội dung trái luật hoặc công việc bị cấm: Hợp đồng sẽ bị hủy bỏ ngay lập tức. Người sử dụng lao động có trách nhiệm thanh toán tiền lương và các chế độ tương ứng với thời gian người lao động đã làm việc.
- Trường hợp không thể ký lại: Nếu công việc bị cấm hoàn toàn, người sử dụng lao động phải trả cho người lao động một khoản tiền trợ cấp. Theo quy định, mức trợ cấp này ít nhất mỗi năm làm việc bằng một tháng lương tối thiểu vùng.
Đối với hợp đồng vô hiệu một phần
Trong trường hợp này, các bên cần tiến hành sửa đổi, bổ sung phần bị vô hiệu bằng cách ký kết Phụ lục hợp đồng lao động. Nếu phần vô hiệu liên quan đến quyền lợi (như lương thấp hơn luật định), người sử dụng lao động phải hoàn trả phần chênh lệch cho người lao động tính từ thời điểm bắt đầu làm việc thực tế.
Lời khuyên pháp lý dành cho doanh nghiệp và người lao động
Để tránh những rắc rối không đáng có, trước khi đặt bút ký kết, cả hai bên cần lưu ý:
- Kiểm tra tư cách pháp nhân: Đảm bảo người đại diện ký kết có đủ thẩm quyền hoặc có giấy ủy quyền hợp lệ.
- Đối chiếu mức lương tối thiểu: Tiền lương trong hợp đồng tuyệt đối không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định tại thời điểm đó.
- Rà soát các điều khoản cấm: Không đưa vào hợp đồng các cam kết vi phạm quyền tự do cá nhân hoặc quyền tham gia đoàn thể của người lao động.
Việc xử lý hợp đồng vô hiệu là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu về luật pháp. Nếu có bất kỳ vướng mắc nào, các bên nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia pháp lý để đảm bảo quyền lợi tối ưu.
Ban Biên Tập Hệ Thống Pháp Luật
Chatbot thông minh trên hethongphapluat.com giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc pháp lý.
• Hiểu câu hỏi
• Trả lời có căn cứ
• Trích dẫn điều luật
Hướng dẫn chi tiết cách xử lý hợp đồng lao động vô hiệu toàn bộ hoặc một phần theo Bộ luật Lao động 2012. Những lưu ý quan trọng để bảo vệ quyền lợi người lao động và doanh nghiệp năm 2019.