Vay tiền không trả: Chủ nợ có được tự ý "siết" tài sản thế chấp?
Trong các giao dịch dân sự và tín dụng, việc sử dụng tài sản để bảo đảm cho khoản vay là một biện pháp phổ biến nhằm giảm thiểu rủi ro cho bên cho vay. Tuy nhiên, một câu hỏi pháp lý gây nhiều tranh cãi thực tế là: Khi bên vay không trả được nợ, chủ nợ (bên nhận bảo đảm) có quyền tự ý thu giữ hay "siết" tài sản đó hay không?
Hiểu đúng về tài sản cầm cố và thế chấp theo quy định mới
Theo quy định tại Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015, cầm cố và thế chấp là hai trong số các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Tài sản được dùng trong các giao dịch này được gọi chung là tài sản bảo đảm.
"Cầm cố tài sản là việc một bên giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên kia để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản thuộc quyền sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản đó cho bên kia."
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở việc chuyển giao quyền chiếm hữu thực tế đối với tài sản. Tuy nhiên, dù là hình thức nào, mục đích cuối cùng vẫn là tạo cơ sở để xử lý tài sản thu hồi nợ khi bên vay vi phạm cam kết.
Chủ nợ có quyền tự ý thu giữ tài sản khi bên vay vi phạm nghĩa vụ?
Trước đây, Nghị định 163/2006/NĐ-CP từng cho phép bên nhận bảo đảm có quyền mặc nhiên thu giữ tài sản nếu bên giữ tài sản không chịu bàn giao. Tuy nhiên, quy định này đã hết hiệu lực.
Hiện nay, theo Điều 49 Nghị định 21/2021/NĐ-CP, việc xử lý tài sản bảo đảm phải được thực hiện đúng với thỏa thuận của các bên. Điều này có nghĩa là quyền thu giữ tài sản không còn là quyền "mặc nhiên" mà phải dựa trên sự đồng thuận được ghi nhận trong hợp đồng bảo đảm.
Nếu trong hợp đồng các bên đã thỏa thuận về việc bên nhận bảo đảm có quyền thu giữ tài sản để xử lý khi đến hạn mà bên vay không trả nợ, thì hành vi này là hợp pháp. Ngược lại, nếu không có thỏa thuận, chủ nợ không được tự ý dùng vũ lực hoặc các biện pháp trái pháp luật để chiếm giữ tài sản.
Cơ sở pháp lý bảo vệ quyền lợi của bên cho vay
Mặc dù không nêu trực diện quyền "siết nợ", nhưng Bộ luật Dân sự 2015 vẫn có những quy định ngầm thừa nhận quyền này. Cụ thể, tại Điều 307 quy định về việc thanh toán số tiền có được từ việc xử lý tài sản đã bao gồm cả chi phí thu giữ và bảo quản tài sản.
Bên cạnh đó, Điều 164 cũng khẳng định chủ thể có quyền đối với tài sản (trong đó có bên nhận bảo đảm đang chiếm hữu tài sản) có quyền tự bảo vệ, ngăn chặn bất kỳ người nào xâm phạm quyền của mình bằng các biện pháp không trái pháp luật.
Lời khuyên thiết thực cho người dân
Để tránh những rắc rối pháp lý không đáng có, các bên cần lưu ý:
- Đối với bên vay: Cần đọc kỹ các điều khoản về xử lý tài sản trong hợp đồng. Việc không trả nợ đúng hạn có thể dẫn đến việc mất quyền chiếm hữu tài sản ngay lập tức nếu đã thỏa thuận trước.
- Đối với bên cho vay: Khi thực hiện thu giữ tài sản, cần tuân thủ đúng quy trình thông báo, không được gây mất an ninh trật tự hoặc xâm phạm thân thể người khác. Nếu bên vay chống đối quyết liệt, biện pháp an toàn nhất là yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
Tóm lại, pháp luật hiện hành cho phép bên nhận bảo đảm thu giữ tài sản để xử lý nợ nếu có thỏa thuận trong hợp đồng. Đây là cơ chế nhằm bảo đảm tính thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên trong giao dịch dân sự.
hethongphapluat.com – trợ thủ đắc lực cho học tập và hành nghề.
• Kho dữ liệu khổng lồ
• Phân tích chuyên sâu
• Hỗ trợ tra cứu nhanh
Việc vay mượn tài sản có bảo đảm là giao dịch phổ biến, nhưng khi bên vay mất khả năng thanh toán, tranh chấp về việc thu giữ tài sản thường xuyên xảy ra. Liệu pháp luật hiện hành quy định thế nào về quyền 'siết nợ' của chủ nợ?