Đào được cổ vật dưới lòng đất: Nên nộp lại để nhận thưởng hay "giấu nhẹm" để bị phạt nặng?

Trong quá trình canh tác, xây dựng hoặc cải tạo nhà cửa, không ít trường hợp người dân tình cờ phát hiện được những di vật, cổ vật có giá trị lịch sử lâu đời. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: Liệu chúng ta có quyền sở hữu những món đồ này hay bắt buộc phải giao nộp cho Nhà nước? Pháp luật Việt Nam đã có những quy định rất rõ ràng về vấn đề này nhằm bảo tồn di sản văn hóa quốc gia.
Nghĩa vụ khai báo và giao nộp cổ vật theo quy định pháp luật
Theo quy định tại khoản 4 Điều 14 Luật Di sản văn hóa 2001, cá nhân và tổ chức có nghĩa vụ thông báo kịp thời địa điểm phát hiện di vật, cổ vật và giao nộp chúng cho cơ quan Nhà nước có thẩm quyền nơi gần nhất. Điều này đảm bảo các báu vật quốc gia được bảo vệ và nghiên cứu một cách chuyên nghiệp.
"Thông báo kịp thời địa điểm phát hiện di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia, di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh; giao nộp di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia do mình tìm được cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền nơi gần nhất."
Bên cạnh đó, Điều 229 Bộ luật Dân sự 2015 cũng nhấn mạnh về việc xác lập quyền sở hữu đối với tài sản bị chôn giấu, vùi lấp được tìm thấy. Đặc biệt, nếu tài sản đó được xác định là di tích lịch sử - văn hóa hoặc cổ vật thì chúng mặc nhiên thuộc về sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quản lý.

Cơ quan nào có thẩm quyền tiếp nhận cổ vật?
Khi đào được cổ vật, người dân cần nhanh chóng liên hệ với các cơ quan sau để thực hiện thủ tục khai báo:
- Ủy ban nhân dân cấp xã nơi phát hiện cổ vật.
- Cơ quan Công an gần nhất.
- Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc Bảo tàng địa phương.
Trong trường hợp đang thi công công trình mà phát hiện cổ vật, chủ đầu tư phải tạm ngừng thi công và thông báo ngay cho cơ quan chức năng để có biện pháp xử lý, tránh làm hư hại đến di sản.
Quyền lợi của người giao nộp: Khen thưởng xứng đáng
Pháp luật không chỉ đặt ra nghĩa vụ mà còn có chính sách khuyến khích người dân giao nộp cổ vật. Căn cứ khoản 3 Điều 18 Nghị định 98/2010/NĐ-CP, người tình cờ tìm thấy và giao nộp cổ vật sẽ được nhận tiền thưởng theo phương pháp lũy thoái dựa trên giá trị của cổ vật đó.
Mức thưởng cụ thể được tính như sau (sau khi trừ chi phí bảo quản, giám định):
- Giá trị đến 10 triệu đồng: Thưởng 30%.
- Giá trị trên 10 triệu đến 100 triệu đồng: Thưởng 15%.
- Giá trị trên 100 triệu đến 1 tỷ đồng: Thưởng 7%.
- Giá trị trên 1 tỷ đến 10 tỷ đồng: Thưởng 1%.
- Giá trị trên 10 tỷ đồng: Thưởng 0,5%.
Lưu ý rằng mức tiền thưởng tối đa không quá 200 triệu đồng cho mỗi trường hợp. Ngoài tiền mặt, người dân còn có thể được tặng Bằng khen hoặc Giấy khen ghi nhận đóng góp cho sự nghiệp bảo tồn văn hóa.
Rủi ro khi "giấu nhẹm" cổ vật: Phạt tiền và tịch thu
Ngược lại, nếu cá nhân, tổ chức cố tình che giấu, không thông báo hoặc không giao nộp cổ vật tìm được, hành vi này sẽ bị xử lý nghiêm theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính. Cụ thể, theo Điều 25 Nghị định 38/2021/NĐ-CP, mức phạt tiền có thể từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng, đồng thời toàn bộ cổ vật sẽ bị tịch thu.
Việc giao nộp cổ vật không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là hành động thể hiện lòng yêu nước và trách nhiệm với lịch sử dân tộc. Hãy là một công dân gương mẫu để nhận được sự tôn vinh và phần thưởng xứng đáng từ Nhà nước.
Từ tra cứu đến phân tích – tất cả trong một nền tảng tại hethongphapluat.com.
• Văn bản – Bản án – Thủ tục
• Thuật ngữ pháp lý
• Hỏi đáp chuyên sâu
Việc tình cờ đào được cổ vật là niềm may mắn nhưng cũng đi kèm trách nhiệm pháp lý quan trọng. Theo quy định hiện hành, người dân phải khai báo và giao nộp cổ vật cho cơ quan chức năng để nhận thưởng, nếu không sẽ đối mặt với án phạt hành chính nghiêm khắc.