Lấy trộm tiền của bố mẹ: Chỉ là chuyện gia đình hay có thể phải ngồi tù?
Trong đời sống xã hội, không ít trường hợp con cái vì túng thiếu hoặc ham chơi mà tự ý lấy tiền, tài sản của cha mẹ mà không được sự đồng ý. Nhiều bậc phụ huynh thường tặc lưỡi cho rằng đây chỉ là chuyện nội bộ gia đình, "đóng cửa bảo nhau". Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, ranh giới giữa một hành vi vi phạm đạo đức và một tội danh hình sự là rất mong manh. Vậy theo quy định pháp luật năm 2019, hành vi lấy trộm tiền của bố mẹ sẽ bị xử lý như thế nào?
Hành vi lấy trộm tiền của bố mẹ dưới góc nhìn pháp lý
Pháp luật Việt Nam hiện hành, cụ thể là Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), không có quy định riêng biệt hay miễn trừ trách nhiệm hình sự cho hành vi trộm cắp tài sản giữa những người có quan hệ huyết thống, ruột thịt. Điều này có nghĩa là, về nguyên tắc, mọi hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác đều có dấu hiệu của tội trộm cắp, bất kể nạn nhân là ai.
Mục đích của việc không phân biệt đối tượng bị hại trong quan hệ gia đình nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ quyền sở hữu tài sản hợp pháp của mọi công dân và giáo dục ý thức tôn trọng pháp luật ngay từ trong môi trường gia đình.
Khi nào hành vi trộm cắp tài sản bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Căn cứ quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015, người nào trộm cắp tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự:
"1. Người nào trộm cắp tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;
b) Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 174, 175 và 290 của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
c) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
d) Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ;..."
Như vậy, nếu người con lấy trộm số tiền lớn (từ 2 triệu đồng trở lên), việc khởi tố vụ án là hoàn toàn có cơ sở. Trong trường hợp số tiền dưới 2 triệu đồng, nếu người con đã từng bị công an xử phạt hành chính về hành vi trộm cắp hoặc lừa đảo trước đó, hoặc hành vi lấy trộm tiền khiến gia đình lâm vào cảnh khốn cùng (là phương tiện kiếm sống chính), thì vẫn có thể phải đối mặt với án tù.
Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và những lưu ý quan trọng
Một yếu tố then chốt để xác định người con có phạm tội hay không chính là độ tuổi. Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015, quy định về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự như sau:
- Dưới 14 tuổi: Không phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm. Trong trường hợp này, biện pháp xử lý chủ yếu là giáo dục tại xã, phường hoặc đưa vào trường giáo dưỡng.
- Từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi: Chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Đối với tội trộm cắp, nhóm tuổi này chỉ bị xử lý nếu giá trị tài sản trộm cắp cực lớn hoặc có các tình tiết định khung tăng nặng tại khoản 3 hoặc khoản 4 Điều 173.
- Từ đủ 16 tuổi trở lên: Phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm. Đây là độ tuổi phổ biến nhất mà các đối tượng thường bị truy cứu khi có hành vi trộm cắp tài sản của cha mẹ.
Xử phạt hành chính đối với hành vi trộm cắp tài sản
Nếu hành vi trộm cắp chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự (giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng và không thuộc các trường hợp đặc biệt), người vi phạm sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Tại thời điểm năm 2019, căn cứ Nghị định 167/2013/NĐ-CP, mức phạt tiền đối với hành vi trộm cắp tài sản được quy định như sau:
"Điều 15. Vi phạm quy định về gây thiệt hại đến tài sản của người khác
1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với một trong những hành vi sau đây:
a) Trộm cắp tài sản;..."
Bên cạnh việc bị phạt tiền, người vi phạm còn bị tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính. Đây là lời cảnh tỉnh cho những người con có ý định chiếm đoạt tài sản của người thân.
Lời khuyên pháp lý cho các bậc phụ huynh
Dẫu biết rằng "hổ dữ không ăn thịt con", việc đưa con cái ra trước pháp luật là điều không cha mẹ nào mong muốn. Tuy nhiên, để ngăn chặn hành vi này tái diễn và tránh những hậu quả nặng nề hơn trong tương lai, phụ huynh cần có biện pháp giáo dục nghiêm khắc.
Nếu hành vi mang tính hệ thống, giá trị tài sản lớn hoặc con cái sử dụng tiền trộm cắp vào các tệ nạn xã hội (ma túy, cờ bạc), cha mẹ nên phối hợp với cơ quan chức năng hoặc chính quyền địa phương để có biện pháp răn đe, giáo dục kịp thời. Việc bao che quá mức đôi khi lại chính là tác nhân đẩy con cái lún sâu vào con đường tội lỗi.
Tóm lại, lấy trộm tiền của bố mẹ hoàn toàn có thể bị coi là phạm tội và phải chịu các hình phạt nghiêm khắc của pháp luật. Sự thấu hiểu về luật pháp sẽ giúp các gia đình có cách ứng xử phù hợp, vừa giữ được tình cảm, vừa đảm bảo tính thượng tôn pháp luật.
Chỉ cần truy cập hethongphapluat.com, bạn có thể tra cứu mọi thông tin pháp luật cần thiết.
• Nhanh chóng
• Chính xác
• Tiện lợi
Hành vi con cái lấy trộm tiền của cha mẹ không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cùng tìm hiểu quy định pháp luật năm 2019 về tội trộm cắp tài sản trong gia đình.