Trộm cắp tài sản: Ranh giới mong manh giữa xử phạt hành chính và án tù biệt giam

Trộm cắp tài sản: Ranh giới mong manh giữa xử phạt hành chính và án tù biệt giam

Thứ ba, 6/10/2020, 15:39 (GMT+7)
Trộm cắp tài sản: Ranh giới mong manh giữa xử phạt hành chính và án tù biệt giam
Hành vi trộm cắp tài sản không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh trật tự. Tùy vào giá trị tài sản và tính chất vụ việc, người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 1-2 triệu đồng hoặc đối mặt với án tù lên đến 20 năm. Cùng tìm hiểu chi tiết quy định pháp luật về mức phạt trộm cắp tài sản năm 2020.

Trong đời sống xã hội, trộm cắp tài sản là một trong những hành vi vi phạm phổ biến nhất, xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu hợp pháp của công dân và tổ chức. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi trộm cắp đều dẫn đến việc phải ngồi tù. Pháp luật Việt Nam đã phân định rõ ràng ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự dựa trên giá trị tài sản bị chiếm đoạt cũng như các yếu tố nhân thân của người vi phạm.

Cảnh sát điều tra hiện trường vụ trộm cắp tài sản
Lực lượng chức năng tiến hành khám nghiệm hiện trường một vụ trộm cắp tài sản (ảnh minh họa)

1. Xử phạt hành chính: Khi giá trị tài sản chưa chạm ngưỡng hình sự

Đối với những vụ việc trộm cắp tài sản lần đầu, có tính chất nhỏ lẻ và giá trị tài sản không lớn, cơ quan chức năng thường áp dụng hình thức xử phạt vi phạm hành chính. Theo quy định tại Nghị định 167/2013/NĐ-CP, mức phạt tiền được quy định cụ thể như sau:

Cụ thể, tại Điều 15 Nghị định 167/2013/NĐ-CP quy định về hành vi gây thiệt hại đến tài sản của người khác:

"1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với một trong những hành vi sau đây:

a) Trộm cắp tài sản;"

Như vậy, nếu một người thực hiện hành vi trộm cắp tài sản trị giá dưới 2.000.000 đồng và không thuộc các trường hợp đặc biệt (như đã bị xử phạt hành chính trước đó, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự...), họ sẽ bị phạt tiền tối đa là 2.000.000 đồng. Ngoài ra, người vi phạm còn bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm.

2. Truy cứu trách nhiệm hình sự: Những khung hình phạt nghiêm khắc

Khi hành vi trộm cắp vượt qua ngưỡng xử phạt hành chính, người vi phạm sẽ phải đối mặt với các chế tài nghiêm khắc của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Tội trộm cắp tài sản được quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 với 4 khung hình phạt chính:

Khung 1: Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm

Áp dụng đối với hành vi trộm cắp tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng. Đặc biệt, nếu tài sản dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau vẫn bị xử lý hình sự:

  • Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;
  • Đã bị kết án về tội này hoặc các tội chiếm đoạt khác chưa được xóa án tích;
  • Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
  • Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ;
  • Tài sản là di vật, cổ vật.
Phiên tòa xét xử tội trộm cắp tài sản
Một phiên tòa xét xử tội phạm trộm cắp tài sản (ảnh minh họa)

Khung 2: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm

Áp dụng khi phạm tội thuộc các tình tiết tăng nặng như: có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng; dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm; hành hung để tẩu thoát; tài sản là bảo vật quốc gia hoặc tái phạm nguy hiểm.

Khung 3: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm

Áp dụng đối với hành vi chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh để thực hiện hành vi trộm cắp.

Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm

Đây là khung hình phạt cao nhất, áp dụng khi giá trị tài sản chiếm đoạt từ 500.000.000 đồng trở lên hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp để phạm tội.

3. Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự đối với tội trộm cắp

Việc xác định độ tuổi là yếu tố then chốt để quyết định một người có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không. Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015:

  • Người từ đủ 16 tuổi trở lên: Phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi loại tội trộm cắp tài sản.
  • Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi: Chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội trộm cắp tài sản nếu tội phạm đó thuộc loại rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng (quy định tại khung 3 và khung 4 của Điều 173).

Để hiểu rõ hơn về phân loại tội phạm, chúng ta cần đối chiếu với Điều 9 Bộ luật Hình sự 2015. Theo đó, tội phạm rất nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất từ trên 07 năm đến 15 năm tù, và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất trên 15 năm tù.

Lời khuyên pháp lý

Hành vi trộm cắp tài sản dù ở mức độ nào cũng để lại những hệ lụy xấu cho bản thân người vi phạm và gia đình. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật không chỉ giúp chúng ta tự bảo vệ tài sản của mình mà còn là lời cảnh tỉnh để mỗi cá nhân thượng tôn pháp luật, tránh xa những cám dỗ nhất thời dẫn đến con đường lao lý.

Hệ thống Pháp luật Việt Nam giúp bạn tiếp cận thông tin pháp lý nhanh chóng và chính xác.

• Gần 600.000 văn bản pháp luật
• 2 triệu bản án, án lệ
• Thư viện thuật ngữ chuyên sâu

Mô tả

Hành vi trộm cắp tài sản không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh trật tự. Tùy vào giá trị tài sản và tính chất vụ việc, người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 1-2 triệu đồng hoặc đối mặt với án tù lên đến 20 năm. Cùng tìm hiểu chi tiết quy định pháp luật về mức phạt trộm cắp tài sản năm 2020.

Tác giả
Thủ tướng ra 'tối hậu thư' trước ngày 31/8: Doanh nghiệp Nhà nước phải tái cơ cấu nguồn vốn ra sao?
We build our Drupal themes using best practices in choosing right modules, configuration and providing sample content so you can have your Drupal website faster, more stable and easy to maintain.

Bài liên quan

Dùng kích điện để đánh bắt thủy sản bị phạt bao nhiêu tiền? Hành vi này có bị đi tù không?
Biển hiệu cửa hàng, công ty bằng tiếng Anh có bắt buộc kèm tiếng Việt?
Hướng dẫn chi tiết quy trình xử lý hồ sơ kết nạp Đảng quá 12 tháng chưa được chi bộ xem xét theo quy định của Trung ương.
Thông tin và giấy tờ cá nhân khai thác từ tài khoản VNeID có được chia sẻ tiếp cho bên thứ ba không?